Kết quả bóng đá trận Hapoel Ironi Karmiel vs Hapoel Bnei Musmus, 21:00 ngày 10/09/2026
Liga Alef (Israel) · 21:00 ngày 10/09/2026
Hapoel Ironi Karmiel 3 Kết thúc HT 2-0 0
Hapoel Bnei Musmus
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 4
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Ironi Karmiel | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Yassin H. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Hussein Y. 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| 30' | ||
| 43' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| Amit Mizrahi 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| HT 2-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 52' | |
| 53' | ||
| Azobel B. 7 - 0 ⚽ | 54' | |
| 66' | ||
| Amit Mizrahi | 67' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 7 | 16 |
| Điểm | 4 | 0 | 19 | 9 |
Chủ = Hapoel Ironi Karmiel · Khách = Hapoel Bnei Musmus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Ironi Karmiel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (16%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Ironi Karmiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Hapoel Bnei Musmus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
34
Sút bóng
86
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
2413
Việt vị
51
Quả ném biên
2735
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Ironi Karmiel (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Hapoel Bnei Musmus (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Ironi Karmiel | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.10 | 3.30 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | 0.67 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.14 | 3.37 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 32.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.45 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.17 | 3.39 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 29.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.45 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.54 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.67 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 24.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Ironi Karmiel | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Hapoel Bnei Musmus | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).