Kết quả bóng đá trận Hapoel Kaukab vs Ihud Bnei Avtin, 16:30 ngày 29/08/2026
Cúp Israel · 16:30 ngày 29/08/2026
Hapoel Kaukab 2 Kết thúc HT 1-1 1
Ihud Bnei Avtin
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Kaukab | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | ||
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 25' | |
| 2 - 2 ⚽ | 25' | |
| 37' | ||
| HT 1-1 | ||
| 77' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 79' | |
| 4 - 2 ⚽ | 79' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 3 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 4 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 6 | 11 |
Chủ = Hapoel Kaukab · Khách = Ihud Bnei Avtin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Kaukab | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hapoel Kaukab 0 (0%)Hòa 2 (67%)Ihud Bnei Avtin 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/01/26 | Hapoel Kaukab | 1-1 (0-0) | Ihud Bnei Avtin | - | - | H |
| 21/03/25 | Ihud Bnei Avtin | 4-1 (3-0) | Hapoel Kaukab | - | - | B |
| 21/12/24 | Hapoel Kaukab | 1-1 (1-0) | Ihud Bnei Avtin | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hapoel Kaukab
BHHTBTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Hapoel Kaukab | 0-2 (0-1) | Beitar Nahariya | - | - | B |
| 10/01/26 | Hapoel Kaukab | 0-0 (0-0) | Shafaram | - | - | H |
| 06/01/26 | Hapoel Kaukab | 1-1 (0-0) | Ihud Bnei Avtin | - | - | H |
| 28/12/25 | Bnei Maghar | 2-3 (1-1) | Hapoel Kaukab | - | - | T |
| 20/12/25 | Hapoel Kaukab | 1-2 (1-1) | Hapoel Bnei Ein Mahel | - | - | B |
| 15/12/25 | Hapoel Kaukab | 9-0 (1-0) | FC Achva Kfar Manda | - | - | T |
| 06/12/25 | Hapoel Kaukab | 1-2 (1-1) | Maccabi Bnei Jadida | - | - | B |
| 28/11/25 | Hapoel Dir Hanna | 3-3 (0-1) | Hapoel Kaukab | -0.5 | 3.5 | H |
| 25/10/25 | Hapoel Bnei Biina | 6-3 (3-1) | Hapoel Kaukab | - | - | B |
| 12/10/25 | Beitar Nahariya | 0-0 (0-0) | Hapoel Kaukab | - | - | H |
| 20/09/25 | Hapoel Kaukab | 0-2 (0-0) | Maccabi Ahva Shaab | - | - | B |
| 13/09/25 | Shafaram | 3-0 (2-0) | Hapoel Kaukab | - | - | B |
| 02/09/25 | Hapoel Kaukab | 0-0 (0-0) | Hapoel Bnei Biina | - | - | H |
| 21/03/25 | Ihud Bnei Avtin | 4-1 (3-0) | Hapoel Kaukab | - | - | B |
| 08/03/25 | FC Tzeirey Tamra | 4-0 (1-0) | Hapoel Kaukab | - | - | B |
| 14/02/25 | Maccabi Ahva Shaab | 0-0 (0-0) | Hapoel Kaukab | - | - | H |
| 07/02/25 | Hapoel Bnei Biina | 1-2 (0-2) | Hapoel Kaukab | - | - | T |
| 01/02/25 | Hapoel Kaukab | 3-2 (1-0) | Ahali Tamra | - | - | T |
| 25/01/25 | Maccabi Bnei Abu Snan | 1-0 (1-0) | Hapoel Kaukab | - | - | B |
| 18/01/25 | Hapoel Kaukab | 2-1 (0-1) | Ahi Acre | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ihud Bnei Avtin
TTHBHBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Ihud Bnei Avtin | 3-0 (1-0) | Maccabi Ahva Shaab | - | - | T |
| 11/02/26 | Shafaram | 2-5 (0-1) | Ihud Bnei Avtin | +0.25 | 3 | T |
| 30/01/26 | Ihud Bnei Avtin | 2-2 (1-1) | Bnei Maghar | +1.5 | 3.5 | H |
| 09/01/26 | Maccabi Bnei Jadida | 2-1 (1-1) | Ihud Bnei Avtin | - | - | B |
| 06/01/26 | Hapoel Kaukab | 1-1 (0-0) | Ihud Bnei Avtin | - | - | H |
| 26/12/25 | Ihud Bnei Avtin | 0-3 (0-1) | Maccabi Bnei Abu Snan | - | - | B |
| 12/12/25 | Ihud Bnei Avtin | 1-1 (1-0) | Hapoel Bnei Biina | - | - | H |
| 28/11/25 | Ihud Bnei Avtin | 1-5 (1-1) | Beitar Nahariya | +0.25 | 3 | B |
| 07/11/25 | Tzeirey Kfar Manda | 1-3 (0-1) | Ihud Bnei Avtin | +3.5 | 4.5 | T |
| 31/10/25 | Ihud Bnei Avtin | 1-1 (1-1) | Hapoel Bnei Jadeidi | - | - | H |
| 25/10/25 | Maccabi Ahva Shaab | 1-2 (1-0) | Ihud Bnei Avtin | - | - | T |
| 10/10/25 | Ihud Bnei Avtin | 3-0 (1-0) | Hapoel Dir Hanna | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/10/25 | Maccabi Maghar | 1-4 (0-2) | Ihud Bnei Avtin | - | - | T |
| 20/09/25 | FC Achva Kfar Manda | 0-2 (0-1) | Ihud Bnei Avtin | - | - | T |
| 13/09/25 | Ihud Bnei Avtin | 1-1 (0-0) | Maccabi Bnei Jadida | - | - | H |
| 03/09/25 | Maccabi Bnei Jadeidi Makr | 3-0 (1-0) | Ihud Bnei Avtin | - | - | B |
| 09/05/25 | Ihud Bnei Avtin | 1-2 (0-2) | Hapoel Ironi Karmiel | - | - | B |
| 04/05/25 | Ihud Bnei Avtin | 1-0 (0-0) | Beitar Nahariya | - | - | T |
| 30/03/25 | Ihud Bnei Avtin | 2-1 (2-1) | Maccabi Bnei Abu Snan | - | - | T |
| 21/03/25 | Ihud Bnei Avtin | 4-1 (3-0) | Hapoel Kaukab | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
159
Sút cầu môn
55
Tấn công
8784
Tấn công nguy hiểm
3952
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Kaukab (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Ihud Bnei Avtin (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ihud Bnei Avtin (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hapoel Kaukab | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.65 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.57 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | 0.63 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.93 | 3.45 | 1.81 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 2.59 ↓ | 2.12 ↓ | 2.94 ↑ | 1.42 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.80 | 1.65 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.90 ↑ | 1.81 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.69 | 3.79 | 1.69 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 2.27 ↓ | 2.95 ↓ | 2.98 ↑ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 61.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.31 | 3.80 | 1.57 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.54 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.53 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.25 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.