Kết quả bóng đá trận Hapoel Kfar Shalem vs Kiryat Yam SC, 23:00 ngày 30/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 30/08/2026
Hapoel Kfar Shalem
3 Kết thúc HT 2-1 2
Kiryat Yam SC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Kfar Shalem Phút Kiryat Yam SC
1 - 0 15'
2 - 0 15'
3 - 0 23'
4 - 0 23'
33' 4 - 1
33' 4 - 2
HT 2-1
53'
57'
59' 4 - 3
73'
5 - 3 78'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 00 32
Bại 22 45
Ghi bàn 47 1118
Mất bàn 94 1513
Điểm 33 1211

Chủ = Hapoel Kfar Shalem · Khách = Kiryat Yam SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Kfar Shalem (8)Hiệp 1 / Cả trậnKiryat Yam SC (9)
1 (13%)Thắng/Thắng3 (33%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (13%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (13%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (25%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Kfar Shalem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016565
Sân nhà22005262
Sân khách100113014
6 gần622277--

Kiryat Yam SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31028639
Sân nhà100101011
Sân khách21018533
6 gần6222106--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Hapoel Kfar Shalem 2 (67%)Hòa 0 (0%)Kiryat Yam SC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D220/05/26Hapoel Kfar Shalem2-1 (2-1)Kiryat Yam SC9-603T
ISR D203/02/26Hapoel Kfar Shalem1-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-0-0.252.5T
ISR D228/09/25Kiryat Yam SC2-0 (0-0)Hapoel Kfar Shalem3-0-0.52.5B

Thành tích gần đây — Hapoel Kfar Shalem

BTTHHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D223/08/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-1 (1-1)Hapoel Kfar Shalem6-2-0.52.75B
ISR D218/08/26Hapoel Kfar Shalem2-0 (0-0)Kafr Qasim2-6+0.52.75T
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Kfar Shalem1-0 (0-0)Maccabi Kiryat Gat4-2+0.253T
ISR LLTTC07/08/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (1-1)Hapoel Kfar Shalem5-2-0.52.5H
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Kfar Shalem1-1 (0-1)Ironi Modiin4-4--H
ISR LLTTC31/07/26Kafr Qasim2-1 (2-0)Hapoel Kfar Shalem0-5+0.252.5B
ISR D225/05/26Hapoel Rishon Lezion2-6 (1-2)Hapoel Kfar Shalem9-603T
ISR D220/05/26Hapoel Kfar Shalem2-1 (2-1)Kiryat Yam SC9-603T
ISR D215/05/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-1)Hapoel Kfar Shalem0-7-0.753B
ISR D208/05/26Hapoel Kfar Shalem0-1 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv5-5-0.252.75B
ISR D205/05/26Maccabi Herzliya4-2 (0-2)Hapoel Kfar Shalem3-2-0.252.75B
ISR D230/04/26Hapoel Kfar Shalem2-4 (2-1)Hapoel Kfar Saba6-703B
ISR D224/04/26Maccabi Petah Tikva FC2-3 (0-1)Hapoel Kfar Shalem9-3-1.253.25T
ISR D217/04/26Hapoel Kfar Shalem1-4 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-5+0.253B
ISR D215/04/26Hapoel Acre FC1-1 (1-0)Hapoel Kfar Shalem4-8+0.252.5H
ISR D210/04/26Hapoel Kfar Shalem3-2 (1-0)Hapoel Hadera7-3+0.52.5T
ISR D207/04/26Hapoel Kfar Shalem3-1 (0-1)Hapoel Ramat Gan9-6+0.252.5T
ISR D203/04/26Kafr Qasim0-3 (0-2)Hapoel Kfar Shalem8-102.25T
ISR D224/03/26Hapoel Kfar Saba2-3 (0-2)Hapoel Kfar Shalem9-202.5T
ISR D224/02/26Ironi Modiin0-0 (0-0)Hapoel Kfar Shalem4-8+0.52.5H

Thành tích gần đây — Kiryat Yam SC

BTHBTHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D223/08/26Kiryat Yam SC0-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2+0.52.5B
ISR D218/08/26Maccabi Kabilio Jaffa2-6 (1-3)Kiryat Yam SC5-702.5T
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Kfar Saba1-1 (1-0)Kiryat Yam SC4-902.75H
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Acre FC1-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-5+0.52.25B
ISR LLTTC04/08/26Kiryat Yam SC3-1 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-11--T
ISR LLTTC31/07/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth---H
INT CF14/07/26Kiryat Yam SC0-2 (0-1)Maccabi Haifa---B
ISR D225/05/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC7-3-0.753H
ISR D220/05/26Hapoel Kfar Shalem2-1 (2-1)Kiryat Yam SC9-603B
ISR D215/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (1-0)Kiryat Yam SC10-8-0.52.75B
ISR D211/05/26Kiryat Yam SC2-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba3-502.5T
ISR D205/05/26Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-0)Kiryat Yam SC7-4-0.252.5T
ISR D201/05/26Kiryat Yam SC0-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-402.5B
ISR D227/04/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Kiryat Yam SC6-3-0.252.5H
ISR D217/04/26Kiryat Yam SC1-2 (0-2)Hapoel Afula3-3+0.752.75B
ISR D215/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-3 (0-2)Kiryat Yam SC10-1-0.252.25T
ISR D210/04/26Kiryat Yam SC2-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC2-2-0.752.75H
ISR D203/04/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Kiryat Yam SC3-10+0.252.5B
ISR D230/03/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Hapoel Acre FC1-0+0.752.25H
ISR D224/03/26Hapoel Hadera1-4 (1-2)Kiryat Yam SC3-6+0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
33
55
Tấn công nguy hiểm
23
39
Sút ngoài cầu môn
7
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Kfar Shalem (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kiryat Yam SC (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hapoel Kfar Shalem (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Kiryat Yam SC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Hapoel Kfar ShalemKiryat Yam SC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel Kfar ShalemKiryat Yam SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
51
Thắng 1
46
Hòa
35
Thua 1
43
Thua 2+
Hapoel Kfar ShalemKiryat Yam SC

Thông tin đội bóng

Hapoel Kfar Shalem Thông tin Kiryat Yam SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.202.340.922.750.840.980.000.77
Live2.48 ↓3.40 ↑2.46 ↑0.91 ↓2.750.85 ↑0.86 ↓0.000.91 ↑
VcbetSớm2.303.002.300.692.750.640.650.000.68
Live1.03 ↓4.80 ↑41.00 ↑1.50 ↑5.500.22 ↓1.20 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm2.413.252.510.892.750.870.840.000.92
Live1.07 ↓5.70 ↑146.00 ↑5.00 ↑5.500.09 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
InterwettenSớm2.653.502.300.602.501.10---
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑7.00 ↑5.500.03 ↓---
10BETSớm2.653.652.320.762.750.96---
Live2.55 ↓3.40 ↓2.60 ↑0.82 ↑2.750.89 ↓---
12betSớm2.413.252.510.892.750.870.840.000.92
Live1.04 ↓6.70 ↑200.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm2.343.402.340.882.750.820.850.000.85
Live2.25 ↓3.402.43 ↑0.80 ↓2.750.90 ↑0.78 ↓0.000.92 ↑
SbobetSớm2.383.112.430.912.750.850.860.000.90
Live1.14 ↓4.73 ↑30.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓1.61 ↑0.000.46 ↓
WewbetSớm2.643.382.370.952.750.811.020.000.76
Live1.07 ↓5.55 ↑37.00 ↑4.30 ↑5.500.07 ↓0.11 ↓-0.253.44 ↑
LadbrokesSớm2.703.502.200.602.501.20---
Live1.04 ↓8.00 ↑41.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm2.853.502.350.802.750.920.75-0.250.98
Live1.01 ↓20.00 ↑64.00 ↑7.97 ↑5.500.06 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm2.593.182.430.912.750.830.930.000.81
Live1.16 ↓5.60 ↑30.33 ↑2.48 ↑5.500.29 ↓1.42 ↑0.000.55 ↓
BwinSớm2.603.402.250.602.501.20---
Live1.07 ↓6.75 ↑46.00 ↑0.83 ↑4.500.77 ↓---
1xBetSớm2.783.552.270.632.501.151.070.000.67
Live1.02 ↓11.00 ↑88.00 ↑4.14 ↑5.500.14 ↓1.73 ↑0.000.43 ↓
Bet 365Sớm2.703.402.200.802.501.000.80-0.251.00
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑5.500.11 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.603.102.450.732.501.00---
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.