Kết quả bóng đá trận Hapoel Raanana (W) vs AS Tel Aviv University (W), 00:00 ngày 26/08/2026
ISR WC · 00:00 ngày 26/08/2026
Hapoel Raanana (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
AS Tel Aviv University (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Raanana (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 60' | ||
| 62' | ⚽ 0 - 1 | |
| 67' | ||
| 71' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 16 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 14 |
Chủ = Hapoel Raanana (W) · Khách = AS Tel Aviv University (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Raanana (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
712
Sút cầu môn
65
Tấn công
9469
Tấn công nguy hiểm
4128
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Raanana (W) (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
AS Tel Aviv University (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Raanana (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.20 | 0.70 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.27 | 2.11 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 42.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.10 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.69 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.32 | 2.07 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 29.66 ↑ | 6.62 ↑ | 1.08 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.30 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.76 | 3.70 | 2.12 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 8.86 ↑ | 1.06 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.