Kết quả bóng đá trận Hapoel Ramat Gan vs Hapoel Beer Sheva, 00:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 30/08/2026
Hapoel Ramat Gan 1 Kết thúc HT 0-0 2
Hapoel Beer Sheva
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: HaMachtesh Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Ramat Gan | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Christopher Boniface ▼ Maxim Plakushchenko | 46' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Yonas Malede ▼ Mohammad Kanaan | |
| 61' | ⚽ 0 - 3 Amit Ohana | |
| ▲ Marius Noubissi ▼ Moshe Semel | 66' ⇄ | |
| 66' | Guy Mizrahi | |
| 68' ⇄ | ▲ Joao Victor ▼ Amir Chaim Ganah | |
| 68' ⇄ | ▲ Matan Baltaxa ▼ Djibril Diop | |
| ▲ Matan Hozez ▼ David Asanka | 76' ⇄ | |
| Matan Hozez 1 - 3 ⚽ | 76' | |
| ▲ Getachew Yabelo ▼ Noam Schwartz | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Roy Levy ▼ Amit Ohana | |
| 80' ⇄ | ▲ Ofir Davidadze ▼ Pedro Miguel Santos Amador | |
| 83' | Matan Baltaxa | |
| Marius Noubissi | 85' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 4 Eliel Peretz | |
| ▲ Idan Baranes ▼ Ido Oli | 90+2' ⇄ | |
| 90+2' | Eliel Peretz | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 23 | 13 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 19 |
Chủ = Hapoel Ramat Gan · Khách = Hapoel Beer Sheva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Ramat Gan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Ramat Gan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Hapoel Beer Sheva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hapoel Ramat Gan 3 (15%)Hòa 7 (35%)Hapoel Beer Sheva 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 5 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/20 | Hapoel Beer Sheva | 3-1 (1-0) | Hapoel Ramat Gan | - | - | B |
| 25/05/20 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/01/18 | Hapoel Ramat Gan | 0-2 (0-2) | Hapoel Beer Sheva | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/03/13 | Hapoel Ramat Gan | 1-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.25 | H |
| 16/02/13 | Hapoel Ramat Gan | 3-0 (2-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.25 | T |
| 26/12/12 | Hapoel Ramat Gan | 2-2 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/12/12 | Hapoel Beer Sheva | 3-2 (1-1) | Hapoel Ramat Gan | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/09/12 | Hapoel Beer Sheva | 2-2 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/02/11 | Hapoel Ramat Gan | 0-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | - | - | H |
| 07/11/10 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (2-0) | Hapoel Ramat Gan | -1 | 2.25 | B |
| 02/09/10 | Hapoel Ramat Gan | 0-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/01/10 | Hapoel Ramat Gan | 1-3 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 10/01/10 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/08/09 | Hapoel Ramat Gan | 2-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.25 | H |
| 13/03/09 | Hapoel Ramat Gan | 1-1 (1-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2 | H |
| 18/02/09 | Hapoel Beer Sheva | 0-1 (0-1) | Hapoel Ramat Gan | -0.25 | 2 | T |
| 03/10/08 | Hapoel Ramat Gan | 1-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | - | - | H |
| 25/04/08 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | - | - | B |
| 09/02/08 | Hapoel Ramat Gan | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 04/11/07 | Hapoel Beer Sheva | 4-0 (3-0) | Hapoel Ramat Gan | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Ramat Gan
BHBHTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Maccabi Haifa | 2-1 (1-0) | Hapoel Ramat Gan | - | - | B |
| 18/08/26 | Hapoel Ramat Gan | 3-3 (1-2) | Beitar Jerusalem | -0.75 | 3 | H |
| 10/08/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 2-1 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | - | - | B |
| 06/08/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-2 (1-1) | Hapoel Jerusalem | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Maccabi Netanya | 2-3 (1-1) | Hapoel Ramat Gan | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (0-1) | Hapoel Petah Tikva | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Hapoel Ramat Gan | 0-4 (0-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | B |
| 25/05/26 | Hapoel Kfar Saba | 1-1 (1-0) | Hapoel Ramat Gan | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (1-0) | Hapoel Rishon Lezion | +1.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (1-1) | Hapoel Kfar Shalem | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Maccabi Herzliya | 0-3 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Hapoel Ramat Gan | 1-1 (0-1) | Maccabi Petah Tikva FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Kiryat Yam SC | 0-1 (0-0) | Hapoel Ramat Gan | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Hapoel Ramat Gan | 1-1 (1-0) | Bnei Yehuda Tel Aviv | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Hapoel Ramat Gan | 3-1 (2-1) | Hapoel Hadera | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Kafr Qasim | 1-3 (0-3) | Hapoel Ramat Gan | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Ironi Modiin | 2-3 (0-2) | Hapoel Ramat Gan | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Hapoel Kfar Shalem | 3-1 (0-1) | Hapoel Ramat Gan | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (1-1) | Hapoel Kfar Saba | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/02/26 | Hapoel Ramat Gan | 1-2 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Beer Sheva
TBTBTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | MS Hapoel Yeroham | 0-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 25/08/26 | Sabah FK Baku | 3-2 (1-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-1 (1-1) | Sabah FK Baku | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Hapoel Haifa | 4-0 (2-0) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 12/08/26 | Crvena Zvezda | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -1.5 | 3 | T |
| 05/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (1-0) | Crvena Zvezda | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-5 (1-2) | Maccabi Haifa | +1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-4 (0-3) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 07/05/26 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
Đội hình
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Beer Sheva
55Amit Raif5Joao Paulo Marques Goncalves15Noam Schwartz33Fard Ibrahim36CDavid Twito66Srdjan Mijailovic7Maxim Plakushchenko10Moshe Semel11David Asanka21Ido Oli99Luan Campos1Ofir Martziano2Guy Mizrahi5Pedro Miguel Santos Amador12Itay Rotman44Djibril Diop7CEliel Peretz25Lucas de Souza Ventura,Nonoca28Niv Yehoshua8Mohammad Kanaan11Amir Chaim Ganah19Amit Ohana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Joao Paulo Marques Goncalves6.8
- 7Maxim Plakushchenko▼ Rời sân 46'5.9
- 10Moshe Semel▼ Rời sân 66'6.7
- 11David Asanka▼ Rời sân 76'6.3
- 15Noam Schwartz▼ Rời sân 76'5.8
- 21Ido Oli▼ Rời sân 90+2'6.2
- 33Fard Ibrahim6.2
- 36David Twito C6.9
- 55Amit Raif6.5
- 66Srdjan Mijailovic6.9
- 99Luan Campos6.1
Khách · 433
- 1Ofir Martziano7.9
- 2Guy Mizrahi🟨 Thẻ vàng 66'7.6
- 5Pedro Miguel Santos Amador▼ Rời sân 80'7.2
- 7Eliel Peretz C⚽ Ghi bàn 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'8.6
- 8Mohammad Kanaan▼ Rời sân 60'7.5
- 11Amir Chaim Ganah▼ Rời sân 68'7.4
- 12Itay Rotman6.9
- 19Amit Ohana⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 80'7.7
- 25Lucas de Souza Ventura,Nonoca6.8
- 28Niv Yehoshua7
- 44Djibril Diop▼ Rời sân 68'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1420
Sút cầu môn
66
Tấn công
4653
Tấn công nguy hiểm
2537
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
07
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
248540
TL chuyền bóng thành công
73%88%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
01
Cứu thua
45
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2413
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
710
Chuyền dài
2117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.182.44
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B3T3 H6 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Ramat Gan (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Hapoel Beer Sheva (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hapoel Ramat Gan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Srdjan Mijailovic Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 20/27 | 2 | |||
| 36David Twito Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 5Joao Paulo Marques Goncalves Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 10Moshe Semel Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/3 | 13/16 | 1 | |||
| 55Amit Raif Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/33 | 0 | |||
| 11David Asanka Tiền vệ | 6.3 | 3/0 | 10/13 | 2 | |||
| 33Fard Ibrahim Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 21Ido Oli Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 99Luan Campos Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/1 | 12/20 | 1 | |||
| 7Maxim Plakushchenko Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 15Noam Schwartz Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 28Matan Hozez (dự bị) | 7.4 | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | ||
| 9Marius Noubissi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/1 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 20Christopher Boniface (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 2Getachew Yabelo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 2 |
Hapoel Beer Sheva
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Eliel Peretz Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 2/2 | 51/65 | 1 | 🟨 | |
| 1Ofir Martziano Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 37/37 | 0 | |||
| 19Amit Ohana Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 5/9 | 0 | ||
| 2Guy Mizrahi Hậu vệ phải | 7.6 | 3/1 | 56/62 | 4 | 🟨 | ||
| 8Mohammad Kanaan Tiền vệ tấn công | 7.5 | 3/1 | 17/21 | 1 | |||
| 11Amir Chaim Ganah Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 2/1 | 21/23 | 1 | |||
| 5Pedro Miguel Santos Amador Hậu vệ trái | 7.2 | 2/0 | 41/46 | 6 | |||
| 28Niv Yehoshua Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 38/43 | 0 | |||
| 12Itay Rotman Trung vệ | 6.9 | 3/0 | 71/79 | 0 | |||
| 44Djibril Diop Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 67/71 | 2 | |||
| 25Lucas de Souza Ventura,Nonoca Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 35/37 | 3 | |||
| 70Joao Victor (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 5/7 | 3 | |||
| 3Matan Baltaxa (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 0 | 🟨 | ||
| 14Yonas Malede (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 13Ofir Davidadze (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 18Roy Levy (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Ramat Gan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1949 |
| HaMachtesh | Sân nhà | Turner Stadium |
| 8000 | Sức chứa | 12000 |
| Messay Dego | HLV | Ran Kozuk |
| Ramat Gan | Khu vực | Beer Sheva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.30 | 1.45 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.75 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.10 | 1.44 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.05 | 1.43 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.95 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.30 | -0.50 | 0.50 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.47 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 11.12 ↑ | 1.34 ↓ | 3.94 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.05 | 1.43 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.05 | 1.38 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 4.75 ↓ | 4.00 ↓ | 1.45 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.89 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.10 | 4.06 | 1.40 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.25 ↓ | 4.79 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.75 | 4.02 | 1.48 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.29 ↓ | 4.22 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.54 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.03 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.72 | 4.05 | 1.50 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 11.29 ↑ | 1.26 ↓ | 5.35 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.52 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.33 | 4.10 | 1.55 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.50 | -1.50 | 1.45 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.74 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.40 ↓ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.91 ↑ | -1.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Ramat Gan | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Hapoel Beer Sheva | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).