Kết quả bóng đá trận Hapoel Tel Aviv vs Atalanta, 01:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 28/08/2026
Hapoel Tel Aviv 0 Kết thúc HT 0-0 1
Atalanta
🟨 5 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Hapoel Tel Aviv
Atalanta
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Schlager
🎯 Dứt điểm - Douglas Owusu (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roee Alkokin (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Ederson Jose dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Lazar Samardzic (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lucas Falcão
21'
🎯 Dứt điểm - Lazar Samardzic (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Boateng (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Boateng (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roee Alkokin (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Nicola Zalewski (chân phải) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Odilon Kossounou (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Nicola Zalewski (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Lazar Samardzic (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Ederson Jose dos Santos (chân phải) — bị chặn
47'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Mario Pasalic, ra Lazar Samardzic
60'
🔁 Thay người: vào Charles De Ketelaere, ra Giacomo Raspadori
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Nikola Krstovic (chân trái) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Stav Turiel, ra Douglas Owusu
67'
🎯 Dứt điểm - Mario Pasalic (đánh đầu) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Bernasconi Lorenzo, ra Sead Kolasinac
71'
🔁 Thay người: vào Gianluca Scamacca, ra Nikola Krstovic
72'
⛳ Phạt góc
72'
⚽ BÀN THẮNG - Gianluca Scamacca 0-1
72'
🎯 Dứt điểm - Bernasconi Lorenzo (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Scamacca (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mor Buskila, ra Omri Altman
🔁 Thay người: vào El Yam Kancepolsky, ra Andrian Kraev
🎯 Dứt điểm - Francisco Alves da Silva Neto (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Gaetano (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Roee Alkokin (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Daniel Dappa, ra Emmanuel Boateng
🔁 Thay người: vào Yonatan Ferber, ra Lucas Falcão
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yonatan Ferber (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stav Turiel (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mor Buskila (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Stav Turiel (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Marcus Regis Coco
84'
🔁 Thay người: vào Federico Cassa, ra Nicola Zalewski
🟨 Thẻ vàng - Stav Turiel
88'
VAR Decision - Card changed - Federico Cassa
VAR Decision - Card changed - Stav Turiel
🟨 Thẻ vàng - Francisco Alves da Silva Neto
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Tel Aviv | Phút | |
| Lucas Falcão | 19' | |
| Lucas Falcao | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Mario Pasalic ▼ Lazar Samardzic | |
| 60' ⇄ | ▲ Charles De Ketelaere ▼ Giacomo Raspadori | |
| Fernand Mayembo | 60' | |
| 60' ⇄ | ▲ De Ketelaere C. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Pasalic M. ▼ | |
| ▲ Stav Turiel ▼ Douglas Owusu | 66' ⇄ | |
| ▲ Torial S. ▼ | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Bernasconi Lorenzo ▼ Sead Kolasinac | |
| 71' ⇄ | ▲ Gianluca Scamacca ▼ Nikola Krstovic | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Gianluca Scamacca | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Scamacca G. | |
| ▲ Mor Buskila ▼ Omri Altman | 77' ⇄ | |
| ▲ El Yam Kancepolsky ▼ Andrian Kraev | 77' ⇄ | |
| ▲ Daniel Dappa ▼ Emmanuel Boateng | 81' ⇄ | |
| ▲ Yonatan Ferber ▼ Lucas Falcão | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Federico Cassa ▼ Nicola Zalewski | |
| Marcus Regis Coco | 84' | |
| Stav Turiel | 87' | |
| Stav Turiel(Reason:Card changed) 📺 VAR | 88' | |
| 88' | 📺 Federico Cassa(Reason:Card changed) VAR | |
| Francisco Alves da Silva Neto | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 12 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 21 |
Chủ = Hapoel Tel Aviv · Khách = Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hapoel Tel Aviv 0 (0%)Hòa 1 (100%)Atalanta 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -2.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv
HTBTHTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -2.25 | 3.25 | H |
| 17/08/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 1-2 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 12/08/26 | GKS Katowice | 2-1 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/08/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (2-0) | GKS Katowice | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | T |
| 19/07/26 | Beitar Jerusalem | 2-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 08/07/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 3-3 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | H |
| 24/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Maccabi Haifa | 4-1 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 06/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-1) | Beitar Jerusalem | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 29/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 4-0 (1-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Atalanta
THTTBTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Atalanta | 2-1 (1-0) | Sassuolo | +1 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +2.25 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Atalanta | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Atalanta | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Feyenoord | 2-1 (1-1) | Atalanta | +0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Atalanta | 3-2 (0-2) | Arezzo | - | - | T |
| 23/05/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Atalanta | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Bologna | +1 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | AC Milan | 2-3 (0-2) | Atalanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Genoa | +1 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Cagliari | 3-2 (2-2) | Atalanta | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Atalanta | 1-1 (0-0) | Lazio | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AS Roma | 1-1 (1-1) | Atalanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Juventus | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Lecce | 0-3 (0-1) | Atalanta | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atalanta | 1-0 (1-0) | Verona | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Bayern Munchen | 4-1 (1-0) | Atalanta | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Inter Milan | 1-1 (1-0) | Atalanta | -1 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Atalanta | 1-6 (0-3) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Atalanta | 2-2 (0-1) | Udinese | +1 | 2.5 | H |
Đội hình
Hapoel Tel Aviv
Atalanta
22Assaf Tzur4Francisco Alves da Silva Neto5CFernand Mayembo16Doron Leidner97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão15Roee Alkokin35Douglas Owusu51Omri Altman9Emmanuel Boateng29Marco Carnesecchi3Odilon Kossounou16Raoul Bellanova23Sead Kolasinac42Giorgio Scalvini10Lazar Samardzic13CEderson Jose dos Santos70Gianluca Gaetano18Giacomo Raspadori59Nicola Zalewski90Nikola Krstovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Francisco Alves da Silva Neto🟨 Thẻ vàng 90+3'7
- 5Fernand Mayembo C🟨 Thẻ vàng 60'6.5
- 6Andrian Kraev▼ Rời sân 77'6.8
- 9Emmanuel Boateng▼ Rời sân 81'6.8
- 15Roee Alkokin6.4
- 16Doron Leidner6.8
- 22Assaf Tzur6.7
- 35Douglas Owusu▼ Rời sân 66'7.1
- 51Omri Altman▼ Rời sân 77'7.1
- 97Marcus Regis Coco🟨 Thẻ vàng 84'7.2
- 98Lucas Falcão🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 81'6.8
Khách · 433
- 3Odilon Kossounou7.3
- 10Lazar Samardzic▼ Rời sân 60'6.9
- 13Ederson Jose dos Santos C7.3
- 16Raoul Bellanova7
- 18Giacomo Raspadori▼ Rời sân 60'6.6
- 23Sead Kolasinac▼ Rời sân 71'6.7
- 29Marco Carnesecchi7.3
- 42Giorgio Scalvini7.4
- 59Nicola Zalewski▼ Rời sân 84'6.7
- 70Gianluca Gaetano7
- 90Nikola Krstovic▼ Rời sân 71'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
50
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
34
Tấn công
91101
Tấn công nguy hiểm
5429
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
473482
TL chuyền bóng thành công
88%88%
Phạm lỗi
1213
Cứu thua
33
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1110
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
3225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.720.97
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Tel Aviv (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Atalanta (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atalanta (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hapoel Tel Aviv
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97Marcus Regis Coco Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 64/69 | 6 | 🟨 | ||
| 51Omri Altman Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 35Douglas Owusu Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 28/35 | 0 | |||
| 4Francisco Alves da Silva Neto Trung vệ | 7 | 1/1 | 59/68 | 1 | 🟨 | ||
| 9Emmanuel Boateng Trung phong | 6.8 | 2/0 | 8/12 | 0 | |||
| 98Lucas Falcão Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 27/30 | 4 | 🟨 | ||
| 16Doron Leidner Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 6Andrian Kraev Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 38/44 | 3 | |||
| 22Assaf Tzur Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 22/22 | 0 | |||
| 5Fernand Mayembo Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 62/68 | 3 | 🟨 | ||
| 15Roee Alkokin Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/1 | 25/30 | 1 | |||
| 11Stav Turiel (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 14/14 | 0 | 🟨 | ||
| 14El Yam Kancepolsky (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 1/4 | 2 | |||
| 44Daniel Dappa (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 8Yonatan Ferber (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27Mor Buskila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 7/8 | 0 |
Atalanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Giorgio Scalvini Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 86/91 | 1 | |||
| 29Marco Carnesecchi Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 13Ederson Jose dos Santos Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/0 | 28/32 | 3 | |||
| 3Odilon Kossounou Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 72/73 | 1 | |||
| 70Gianluca Gaetano Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 54/59 | 3 | |||
| 16Raoul Bellanova Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 39/40 | 2 | |||
| 10Lazar Samardzic Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/1 | 17/23 | 2 | |||
| 23Sead Kolasinac Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 59Nicola Zalewski Tiền vệ trái | 6.7 | 2/0 | 19/24 | 2 | |||
| 18Giacomo Raspadori Hộ công | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 90Nikola Krstovic Trung phong | 6.4 | 2/0 | 8/12 | 1 | |||
| 9Gianluca Scamacca (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 7/9 | 0 | ||
| 47Bernasconi Lorenzo (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 8Mario Pasalic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 17/20 | 0 | |||
| 17Charles De Ketelaere (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 49Federico Cassa (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1907 |
| Bloomfield Stadium | Sân nhà | Gewiss Stadium |
| 16500 | Sức chứa | 24426 |
| Elyaniv Barda | HLV | Maurizio Sarri |
| TEL-AVIV | Khu vực | Bergamo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.60 | 3.83 | 1.43 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.60 | 3.83 | 1.43 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.68 | 0.91 | 2.75 | 0.82 | 0.89 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 3.95 | 1.52 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.55 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.83 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.51 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.44 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 3.95 | 1.52 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.53 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.51 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 4.02 | 1.52 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 72.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.55 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.46 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 301.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.08 | 3.62 | 1.73 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 7.12 ↑ | 1.69 ↓ | 2.99 ↑ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.80 | 4.25 | 1.33 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | -1.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.51 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.22 | 4.42 | 1.53 | 0.72 | 2.50 | 1.17 | 0.59 | -1.50 | 1.42 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.52 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.45 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.55 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Tel Aviv | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atalanta | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).