Kết quả bóng đá trận Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets Razgrad, 00:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 24/07/2026
Hapoel Tel Aviv Sắp đá --:--:--
Ludogorets Razgrad
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Bloomfield Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 9 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 5 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 8 | 21 |
Chủ = Hapoel Tel Aviv · Khách = Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Tel Aviv (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Ludogorets Razgrad (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1945 |
| Bloomfield Stadium | Sân nhà | Luddogdes Stadium |
| 16500 | Sức chứa | 8000 |
| Elyaniv Barda | HLV | Rui Mota |
| TEL-AVIV | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.35 | 0.99 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.00 | 3.00 | 2.35 | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.71 | -0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.