Kết quả bóng đá trận Harborough Town vs Marine, 21:00 ngày 31/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Harborough Town 2 Kết thúc HT 1-1 1
Marine
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Harborough Town | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Jack Doyle | |
| 13' | ||
| 13' | ⚽ 0 - 2 | |
| 13' | ⚽ 0 - 3 Jack Doyle | |
| 13' | ||
| 33' | ||
| 33' | ||
| Sam Osborne 1 - 3 ⚽ | 42' | |
| Osborne S. 2 - 3 ⚽ | 42' | |
| Sam Osborne 3 - 3 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| 68' | ||
| 68' | ||
| Paul Malone 4 - 3 ⚽ | 85' | |
| 5 - 3 ⚽ | 85' | |
| Malone P. 6 - 3 ⚽ | 85' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 18 |
Chủ = Harborough Town · Khách = Marine
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harborough Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Harborough Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 28 | 11 | 3 | 81 | 33 | 95 | 1 |
| Sân nhà | 20 | 14 | 6 | 0 | 41 | 13 | 48 | 1 |
| Sân khách | 22 | 14 | 5 | 3 | 40 | 20 | 47 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Marine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 7 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 19 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Harborough Town
BTHTHHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Hednesford Town | 2-1 (0-0) | Harborough Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Harborough Town | 4-2 (1-2) | Darlington | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Oxford City | 1-1 (0-0) | Harborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Harborough Town | 1-0 (0-0) | Morecambe | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Kings Lynn | 1-1 (0-1) | Harborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Quorn | 2-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 11/07/26 | Real Bedford | 4-4 (2-2) | Harborough Town | - | - | H |
| 25/04/26 | Stamford | 0-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Harborough Town | 1-1 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | H |
| 11/04/26 | Halesowen Town | 1-3 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Harborough Town | 5-1 (2-1) | Banbury United | - | - | T |
| 03/04/26 | St Ives Town | 1-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Harborough Town | 2-2 (1-0) | Bury Town | - | - | H |
| 25/03/26 | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Alvechurch | 0-2 (0-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (1-2) | Harborough Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Harborough Town | 1-1 (0-0) | Real Bedford | - | - | H |
| 11/03/26 | Bishop's Stortford | 0-3 (0-3) | Harborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Harborough Town | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | T |
| 04/03/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marine
TTBBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Marine | 2-0 (1-0) | Radcliffe Borough | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Kings Lynn | 1-4 (1-0) | Marine | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Marine | 0-2 (0-2) | Chorley FC | 0 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Hereford FC | 1-0 (0-0) | Marine | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Marine | 0-1 (0-0) | Macclesfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Marine | 2-0 (0-0) | Bootle | - | - | T |
| 29/07/26 | Marine | 2-1 (2-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 25/07/26 | Marine | 3-0 (1-0) | Preston North End | - | - | T |
| 22/07/26 | Prescot Cables | 0-1 (0-0) | Marine | - | - | T |
| 15/07/26 | Marine | 2-0 (2-0) | Colwyn Bay | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Spennymoor Town | 1-1 (1-0) | Marine | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Hereford FC | 2-1 (0-0) | Marine | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Marine | 2-3 (1-0) | Alfreton Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Marine | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Darlington | 2-3 (1-2) | Marine | -0.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Marine | 0-1 (0-1) | Hereford FC | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Marine | 2-1 (2-0) | Chorley FC | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Southport FC | 2-1 (1-0) | Marine | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | AFC Fylde | 2-0 (1-0) | Marine | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Wealdstone FC | 1-0 (0-0) | Marine | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
30
Sút bóng
119
Sút cầu môn
65
Tấn công
4335
Tấn công nguy hiểm
1917
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
109
Việt vị
22
Quả ném biên
3521
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harborough Town (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Marine (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Harborough Town (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Marine (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harborough Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.20 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.95 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.55 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.20 | 3.45 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↓ | 3.80 ↑ | 4.30 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.95 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.85 | 3.95 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 15.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.67 | 4.22 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 230.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.63 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 4.34 | 4.02 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.47 ↓ | 8.11 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.67 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.12 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Harborough Town | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Marine | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).