Kết quả bóng đá trận Harborough Town vs Morecambe, 21:00 ngày 15/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Harborough Town 1 Kết thúc HT 0-0 0
Morecambe
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Harborough Town | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 45+5' | ||
| 45+5' | ||
| HT 0-0 | ||
| Riley O’Sullivan 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 75' | ||
| 80' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 11 |
Chủ = Harborough Town · Khách = Morecambe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harborough Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 4 (44%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Harborough Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 28 | 11 | 3 | 81 | 33 | 95 | 1 |
| Sân nhà | 20 | 14 | 6 | 0 | 41 | 13 | 48 | 1 |
| Sân khách | 22 | 14 | 5 | 3 | 40 | 20 | 47 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 11 | 9 | - | - |
Morecambe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Harborough Town
HHHHHTTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 7 (70%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kings Lynn | 1-1 (0-1) | Harborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Quorn | 2-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 11/07/26 | Real Bedford | 4-4 (2-2) | Harborough Town | - | - | H |
| 25/04/26 | Stamford | 0-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Harborough Town | 1-1 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | H |
| 11/04/26 | Halesowen Town | 1-3 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Harborough Town | 5-1 (2-1) | Banbury United | - | - | T |
| 03/04/26 | St Ives Town | 1-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Harborough Town | 2-2 (1-0) | Bury Town | - | - | H |
| 25/03/26 | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Alvechurch | 0-2 (0-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (1-2) | Harborough Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Harborough Town | 1-1 (0-0) | Real Bedford | - | - | H |
| 11/03/26 | Bishop's Stortford | 0-3 (0-3) | Harborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Harborough Town | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | T |
| 04/03/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Barwell | - | - | T |
| 21/02/26 | Stratford Town | 1-2 (1-1) | Harborough Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Harborough Town | 2-1 (0-1) | Royston Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Stourbridge | - | - | T |
Thành tích gần đây — Morecambe
HBHTBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Morecambe | 1-1 (0-1) | Spennymoor Town | +0.75 | 3 | H |
| 01/08/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | Barrow | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | AFC Fylde | 0 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Bamber Bridge | 0-3 (0-2) | Morecambe | - | - | T |
| 25/04/26 | Forest Green Rovers | 5-0 (2-0) | Morecambe | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Morecambe | 0-3 (0-1) | Boreham Wood | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Woking | 5-1 (2-1) | Morecambe | -0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Morecambe | 2-2 (1-0) | Carlisle United | -0.5 | 3.25 | H |
| 03/04/26 | Rochdale | 2-4 (1-1) | Morecambe | -1.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Morecambe | 0-2 (0-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | B |
| 26/03/26 | Morecambe | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Yeovil Town | 3-2 (1-1) | Morecambe | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | Braintree Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Sutton United | 0-5 (0-4) | Morecambe | -0.5 | 3 | T |
| 04/03/26 | Wealdstone FC | 2-3 (1-2) | Morecambe | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | York City | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Gateshead | 4-4 (2-3) | Morecambe | 0 | 3 | H |
| 21/02/26 | Morecambe | 4-0 (1-0) | Eastleigh | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Southend United | 5-1 (2-0) | Morecambe | -1.5 | 3 | B |
| 11/02/26 | Morecambe | 2-2 (1-1) | Tamworth | 0 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
205
Sút cầu môn
62
Tấn công
7569
Tấn công nguy hiểm
3834
Sút ngoài cầu môn
143
Đá phạt trực tiếp
921
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
208
Việt vị
11
Quả ném biên
2023
So Sánh Sức Mạnh
61 39
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harborough Town (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Morecambe (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Harborough Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Morecambe (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harborough Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Globe Arena | |
| 0 | Sức chứa | 6300 |
| HLV | Derek Adams | |
| Khu vực | Morecambe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.40 | 2.63 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.95 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.35 ↓ | 2.60 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 ↓ | 2.65 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.32 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.28 ↓ | 3.25 ↓ | 2.55 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.40 | 2.97 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.35 ↓ | 2.60 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.72 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 | 2.43 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.18 | 2.82 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.20 ↑ | 2.60 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.42 | 2.46 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.30 ↑ | 29.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.62 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.35 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.41 | 3.02 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.59 ↑ | 29.21 ↑ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.65 ↓ | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.44 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Harborough Town | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Morecambe | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).