Kết quả bóng đá trận Harichovce vs MFK Kezmarok, 22:00 ngày 04/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 04/08/2026
Harichovce 2 Kết thúc HT 1-1 1
MFK Kezmarok
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Diễn biến trận đấu
| Harichovce | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 10 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 13 | 28 |
| Điểm | 4 | 0 | 4 | 0 |
Chủ = Harichovce · Khách = MFK Kezmarok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harichovce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 10 (50%) |
Thành tích gần đây — Harichovce
BBTBBBT
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Ghi/Mất: 10/19 (7 trận) Châu Á: 2/0/5 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/25 | Harichovce | 0-4 (0-1) | Stara Lubovna | - | - | B |
| 28/08/24 | Harichovce | 0-2 (0-1) | Lipany | - | - | B |
| 28/07/24 | Velka Lomnica | 2-4 (2-0) | Harichovce | - | - | T |
| 26/07/20 | Harichovce | 0-3 (0-2) | Spisske Podhradie | - | - | B |
| 22/07/18 | Harichovce | 0-1 (0-0) | Start Hrabusice | - | - | B |
| 12/09/17 | Harichovce | 1-4 (0-0) | Spisska Nova Ves | - | - | B |
| 09/08/17 | Harichovce | 5-3 (3-1) | Hornad Zdana | - | - | T |
Thành tích gần đây — MFK Kezmarok
BBBTBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | MFK Snina | 3-1 (1-0) | MFK Kezmarok | - | - | B |
| 23/05/26 | MFK Kezmarok | 0-6 (0-4) | Humenne | - | - | B |
| 17/05/26 | Slovan Sabinov | 1-0 (1-0) | MFK Kezmarok | - | - | B |
| 09/05/26 | MFK Kezmarok | 2-1 (1-1) | OFK-SIM Raslavice | - | - | T |
| 02/05/26 | MFK Kezmarok | 1-2 (0-1) | MFK Spartak Medzev | - | - | B |
| 26/04/26 | MFK Kosice B | 1-2 (0-0) | MFK Kezmarok | - | - | T |
| 18/04/26 | MFK Kezmarok | 6-2 (1-2) | Spisske Podhradie | - | - | T |
| 11/04/26 | Lokomotiva Kosice | 1-0 (0-0) | MFK Kezmarok | - | - | B |
| 04/04/26 | MFK Kezmarok | 1-2 (1-1) | Lipany | - | - | B |
| 28/03/26 | Poprad | 2-1 (0-1) | MFK Kezmarok | - | - | B |
| 21/03/26 | MFK Kezmarok | 1-0 (1-0) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 14/03/26 | Spisska Nova Ves | 1-3 (0-1) | MFK Kezmarok | - | - | T |
| 07/03/26 | MFK Kezmarok | 1-1 (0-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | H |
| 17/01/26 | Ruzomberok B | 5-1 (2-0) | MFK Kezmarok | - | - | B |
| 01/11/25 | MFK Kezmarok | 0-1 (0-1) | MFK Snina | - | - | B |
| 25/10/25 | Humenne | 2-1 (1-1) | MFK Kezmarok | - | - | B |
| 18/10/25 | MFK Kezmarok | 2-1 (0-1) | Slovan Sabinov | - | - | T |
| 11/10/25 | OFK-SIM Raslavice | 6-2 (4-0) | MFK Kezmarok | - | - | B |
| 04/10/25 | MFK Spartak Medzev | 1-1 (1-0) | MFK Kezmarok | - | - | H |
| 27/09/25 | MFK Kezmarok | 4-2 (1-0) | MFK Kosice B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
199
Sút cầu môn
105
Tấn công
79102
Tấn công nguy hiểm
5655
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harichovce (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
MFK Kezmarok (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harichovce | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.10 | 5.40 | 1.28 | 0.88 | 4.50 | 0.80 | 0.86 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.70 ↓ | 31.00 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 4.68 | 1.41 | 0.74 | 4.00 | 0.91 | 0.78 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.52 ↑ | 47.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.75 | 6.50 | 1.22 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↓ | 60.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 5.60 | 1.18 | 0.88 | 4.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↓ | 4.80 ↓ | 1.39 ↑ | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.55 | 6.10 | 1.22 | 0.94 | 4.50 | 0.86 | 0.96 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.85 ↓ | 33.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 7.00 | 1.20 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 6.75 | 1.16 | 0.78 | 4.75 | 0.78 | 0.83 | -2.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.72 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.98 | 5.83 | 1.22 | 0.92 | 4.50 | 0.78 | 0.85 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.83 | 27.79 ↑ | 2.37 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 7.00 | 1.19 | 0.82 | 4.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.80 | 6.50 | 1.22 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.63 | -2.50 | 1.14 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.80 ↑ | 109.00 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.22 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.20 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.