Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri U19 vs Pohja-Tallinna JK Volta U19, 21:00 ngày 16/07/2026
Giải VĐQG U19 Estonia · 21:00 ngày 16/07/2026
Harju JK Laagri U19 Sắp đá --:--:--
Pohja-Tallinna JK Volta U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 0 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 6 |
Chủ = Harju JK Laagri U19 · Khách = Pohja-Tallinna JK Volta U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (100%) |
Thành tích gần đây — Harju JK Laagri U19
BTBTBTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 31/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/25 | Parnu JK U19 | 5-4 (3-2) | Harju JK Laagri U19 | - | - | B |
| 26/08/25 | Harju JK Laagri U19 | 9-0 (2-0) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | T |
| 19/08/25 | FA Kalev Tartu U19 | 5-0 (1-0) | Harju JK Laagri U19 | - | - | B |
| 13/08/25 | Harju JK Laagri U19 | 3-1 (2-0) | Tartu JK Tammeka U19 | - | - | T |
| 05/08/25 | Parnu JK Vaprus II U19 | 2-1 (1-0) | Harju JK Laagri U19 | - | - | B |
| 06/05/25 | Harju JK Laagri U19 | 6-0 (3-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 19/02/25 | JK Trans Narva U19 | 4-1 (4-0) | Harju JK Laagri U19 | - | - | B |
| 01/10/24 | Harju JK Laagri U19 | 2-3 (1-3) | Tallinna JK Legion U19 | - | - | B |
| 20/09/24 | JK Nomme Kalju U19 | 0-3 (0-1) | Harju JK Laagri U19 | - | - | T |
| 10/09/24 | Harju JK Laagri U19 | 2-0 (0-0) | JK Trans Narva U19 | - | - | T |
| 03/09/24 | JK Nomme United U19 | 1-1 (0-1) | Harju JK Laagri U19 | - | - | H |
| 27/08/24 | Harju JK Laagri U19 | 2-1 (1-1) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | T |
| 18/06/24 | Harju JK Laagri U19 | 3-1 (2-0) | JK Laanemaa Hiiumaa U19 | - | - | T |
| 04/06/24 | FC Helios Voru U19 | 2-2 (1-0) | Harju JK Laagri U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pohja-Tallinna JK Volta U19
TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/56 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 3-2 (1-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | T |
| 04/06/26 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 5-0 (3-0) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | T |
| 02/09/25 | Viimsi JK U19 | 4-0 (1-0) | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | - | - | B |
| 26/08/25 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 3-5 (2-2) | Parnu JK U19 | - | - | B |
| 07/08/25 | Tartu JK Tammeka U19 | 14-0 (4-0) | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | - | - | B |
| 21/09/21 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 3-9 (1-5) | JK Tallinna Kalev U19 | - | - | B |
| 14/09/21 | JK Nomme United U19 | 6-0 (2-0) | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | - | - | B |
| 27/07/21 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 1-2 (1-1) | Raplamaa U19 | - | - | B |
| 06/07/21 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 0-8 (0-4) | JK Nomme United U19 | - | - | B |
| 29/06/21 | FA Kalev Tartu U19 | 6-0 (2-0) | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | - | - | B |
| 22/06/21 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 1-0 (0-0) | JK Viljandi Tulevik U19 | - | - | T |
| 01/06/21 | Tartu FC Helios/Jogeva Noorus 96 U19 | 3-1 (0-0) | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri U19 (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Pohja-Tallinna JK Volta U19 (2 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 9.00 | 15.00 | 0.13 | 2.50 | 4.50 | 0.04 | 0.00 | 8.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.40 ↓ | 27.00 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 9.00 | 15.00 | 0.88 | 4.75 | 0.93 | 0.90 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 1.11 | 9.00 | 15.00 | 0.88 | 4.75 | 0.93 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.