Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri vs FC Kuressaare, 23:00 ngày 18/09/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 18/09/2026
Harju JK Laagri 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Kuressaare
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 11
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Harju JK Laagri | Phút | |
| ▲ Bah I. ▼ | 38' ⇄ | |
| 41' | ||
| 41' | Vahermagi J. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 14 |
Chủ = Harju JK Laagri · Khách = FC Kuressaare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (37%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 4 (11%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (24%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 1 | 14 | 36 | 41 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 19 | 19 | 5 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 13 | 22 | 12 | 7 |
FC Kuressaare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 4 | 14 | 27 | 41 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 13 | 23 | 10 | 9 |
Đội hình
Harju JK Laagri
FC Kuressaare
1Vainula J. M.3Kaevats A.20Vaher A.22Kesa M.24Laur K.88Seck M.6Hugo Palutaja7Reimaa R.10Assale Y. E.19Abdul Wahid Binate9Eerme K.31Nomm K.21Lukka M.23Rasmus Saar36Piil R.68Vahermagi J.8Andreas D.9Svedovski A.11Taavi Jurisoo28Roland L.77Jevgeni Demidov13Visse A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Khách · 451
- 8Andreas D.
- 9Svedovski A.
- 11Taavi Jurisoo
- 13Visse A.
- 21Lukka M.
- 23Rasmus Saar
- 28Roland L.
- 31Nomm K.
- 36Piil R.
- 68Vahermagi J.🟨 Thẻ vàng 41'
- 77Jevgeni Demidov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
01
Sút bóng
81
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Kuressaare (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1997 | |
| Sân nhà | Kuressaare linnastaadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nuuma L. | HLV | Sander Post |
| Khu vực | Estonia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.90 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 2.75 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.15 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.15 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.15 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.80 | 2.88 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.43 | 2.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.28 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.19 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.49 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.11 ↓ | 13.80 ↑ | 4.57 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Harju JK Laagri | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FC Kuressaare | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).