Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri vs Levadia Tallinn, 23:00 ngày 16/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 16/08/2026
Harju JK Laagri 1 Kết thúc HT 1-1 2
Levadia Tallinn
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Harju JK Laagri | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Mihkel Ainsalu(Assists:Maksimilian Skvortsov) (Kiến tạo: Maksimilian Skvortsov) | |
| Abdul Wahid Binate 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Ander Joosep Kose ▼ Moussa Seck | 63' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 1 - 2 | |
| 64' | 📺 Maksimilian Skvortsov(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| ▲ Enriko Kajari ▼ Hugo Palutaja | 67' ⇄ | |
| ▲ Marten Kelement ▼ Kaspar Roomussaar | 67' ⇄ | |
| Abdul Wahid Binate | 73' | |
| 77' ⇄ | ▲ Nikoloz Kutateladze ▼ Wendell | |
| 77' ⇄ | ▲ Mollo Bessala ▼ Maksimilian Skvortsov | |
| ▲ Sigvard Suppi ▼ Markus Kesa | 79' ⇄ | |
| ▲ Sander Salei ▼ Andreas Kaevats | 79' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 2 - 2 Kaspar Laur (phản lưới) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 25 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 18 | 25 |
Chủ = Harju JK Laagri · Khách = Levadia Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 16 (46%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 1 | 14 | 36 | 41 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 19 | 19 | 5 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 13 | 22 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 21 | 7 | - | - |
Levadia Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 18 | 5 | 1 | 64 | 20 | 59 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 32 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 13 | 11 | 2 | 0 | 32 | 13 | 35 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Harju JK Laagri 2 (18%)Hòa 2 (18%)Levadia Tallinn 7 (64%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | -2.25 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/11/25 | Harju JK Laagri | 2-2 (0-1) | Levadia Tallinn | -2.5 | 3.75 | H |
| 19/07/25 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | -2.25 | 3.5 | B |
| 31/05/25 | Harju JK Laagri | 0-1 (0-1) | Levadia Tallinn | -2.25 | 3.75 | B |
| 01/03/25 | Levadia Tallinn | 5-0 (2-0) | Harju JK Laagri | -2.25 | 3.5 | B |
| 26/09/23 | Harju JK Laagri | 0-1 (0-0) | Levadia Tallinn | - | - | B |
| 12/08/23 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Harju JK Laagri | - | - | H |
| 06/05/23 | Harju JK Laagri | 2-1 (0-1) | Levadia Tallinn | -2.25 | 3.5 | T |
| 15/04/23 | Levadia Tallinn | 6-1 (3-1) | Harju JK Laagri | - | - | B |
| 13/02/21 | Harju JK Laagri | 3-1 (1-1) | Levadia Tallinn | - | - | T |
Thành tích gần đây — Harju JK Laagri
TBBTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 25/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Harju JK Laagri | 3-1 (2-1) | FC Tamper | - | - | T |
| 07/08/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | -1 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Harju JK Laagri | 8-0 (2-0) | Rae Spordikool | - | - | T |
| 19/07/26 | Harju JK Laagri | 5-2 (5-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (2-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 2-1 (2-1) | Harju JK Laagri | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/26 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-0) | FC Nomme United | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | -1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Harju JK Laagri | 2-3 (0-0) | FC Kuressaare | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (1-0) | Trans Narva | - | - | T |
| 20/05/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | B |
| 09/05/26 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | -2.25 | 3.5 | B |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri | 1-0 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Harju JK Laagri | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -1 | 3 | H |
| 19/04/26 | FC Nomme United | 1-2 (1-1) | Harju JK Laagri | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Harju JK Laagri | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Levadia Tallinn
THBTTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | FC Nomme United | +2 | 3.75 | T |
| 02/08/26 | Parnu JK Vaprus | 1-1 (1-0) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.25 | H |
| 30/07/26 | Levadia Tallinn | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | -1 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Trans Narva | 1-3 (0-2) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | H |
| 17/06/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-1 (0-0) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Parnu JK Vaprus | 1-6 (1-4) | Levadia Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | FC Kuressaare | 1-2 (1-0) | Levadia Tallinn | +2 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Levadia Tallinn | 7-0 (4-0) | Trans Narva | +2 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Levadia Tallinn | 4-0 (2-0) | FC Flora Tallinn | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Levadia Tallinn | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Harju JK Laagri
Levadia Tallinn
1Jan Martti Vainula3Andreas Kaevats22Markus Kesa24Kaspar Laur88Moussa Seck66Kaspar Roomussaar6Hugo Palutaja7Reinhard Reimaa16CKristjan Kriis9Karel Eerme19Abdul Wahid Binate99Karl Andre Vallner20Abraham Nwankwo23Frank Liivak29Joseph Saliste35Victory Iboro6CRasmus Peetson11Mihkel Ainsalu21Maksimilian Skvortsov33Enock Otoo7Gregor Lehtmets10Wendell
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 41212
- 1Jan Martti Vainula
- 3Andreas Kaevats▼ Rời sân 79'
- 6Hugo Palutaja▼ Rời sân 67'
- 7Reinhard Reimaa
- 9Karel Eerme
- 16Kristjan Kriis C
- 19Abdul Wahid Binate⚽ Ghi bàn 39' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 22Markus Kesa▼ Rời sân 79'
- 24Kaspar Laur⚽ Phản lưới 83'
- 66Kaspar Roomussaar▼ Rời sân 67'
- 88Moussa Seck▼ Rời sân 63'
Khách · 4132
- 6Rasmus Peetson C
- 7Gregor Lehtmets
- 10Wendell▼ Rời sân 77'
- 11Mihkel Ainsalu⚽ Ghi bàn 19'
- 20Abraham Nwankwo
- 21Maksimilian Skvortsov🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 77'
- 23Frank Liivak
- 29Joseph Saliste
- 33Enock Otoo
- 35Victory Iboro
- 99Karl Andre Vallner
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
322
Sút cầu môn
19
Tấn công
102161
Tấn công nguy hiểm
50110
Sút ngoài cầu môn
213
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B7T7 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Harju JK Laagri (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVO
Levadia Tallinn (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1999 | |
| Sân nhà | Kadriorg Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 4750 |
| Nuuma L. | HLV | |
| Khu vực | Maardu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.30 | 5.70 | 1.23 | 0.86 | 3.50 | 0.82 | 0.95 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.18 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | 0.59 | -2.25 | 0.75 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.71 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.40 | 5.10 | 1.27 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.30 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 4.60 | 1.23 | 0.83 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.79 ↑ | 1.02 ↓ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.40 | 5.10 | 1.27 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 7.10 | 5.30 | 1.23 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.95 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 235.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.05 | 5.20 | 1.28 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.28 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.25 | 1.23 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 40.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.73 ↑ | 3.75 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.49 | 5.56 | 1.26 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.84 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 17.82 ↑ | 1.71 ↓ | 2.38 ↑ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 5.50 | 1.29 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.30 | 4.80 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.27 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.50 | 5.25 | 1.27 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.29 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.25 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | -2.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Harju JK Laagri | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Levadia Tallinn | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).