Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri vs Nomme JK Kalju, 23:00 ngày 22/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 22/08/2026
Harju JK Laagri 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nomme JK Kalju
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Harju JK Laagri | Phút | |
| Andreas Kaevats | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Sigvard Suppi ▼ Hugo Palutaja | 65' ⇄ | |
| Reinhard Reimaa(Assists:Abdul Wahid Binate) (Kiến tạo: Abdul Wahid Binate) 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| Moussa Seck | 67' | |
| 70' | Modou Tambedou | |
| 71' ⇄ | ▲ Ibrahim Jabir ▼ Tiago Baptista | |
| ▲ Yann Emmanuel Assale ▼ Karel Eerme | 76' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Daniil Tarassenkov ▼ Daniil Sotsugov | |
| 80' | Alex Boronilstsikov | |
| 82' ⇄ | ▲ Fjodor Jekimov ▼ Alex Boronilstsikov | |
| 82' ⇄ | ▲ Aleksandr Nikolajev ▼ Modou Tambedou | |
| ▲ Marten Kelement ▼ Kaspar Roomussaar | 83' ⇄ | |
| Sigvard Suppi | 90+2' | |
| 90+5' | Uku Korre | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 25 | 29 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 15 |
Chủ = Harju JK Laagri · Khách = Nomme JK Kalju
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 16 (38%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 1 | 14 | 36 | 41 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 19 | 19 | 5 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 13 | 22 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 19 | 9 | - | - |
Nomme JK Kalju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 5 | 7 | 45 | 22 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 15 | 21 | 4 |
| Sân khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 16 | 7 | 23 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 26 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Harju JK Laagri 1 (7%)Hòa 2 (14%)Nomme JK Kalju 11 (79%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/04/26 | Harju JK Laagri | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | -1 | 2.75 | B |
| 19/10/25 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-0) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/09/25 | Harju JK Laagri | 2-3 (1-2) | Nomme JK Kalju | -1 | 3 | B |
| 19/06/25 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 09/04/25 | Nomme JK Kalju | 3-0 (3-0) | Harju JK Laagri | -1.25 | 3 | B |
| 11/01/25 | Nomme JK Kalju | 0-0 (0-0) | Harju JK Laagri | - | - | H |
| 04/02/24 | Nomme JK Kalju | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | - | - | B |
| 14/10/23 | Nomme JK Kalju | 3-1 (1-0) | Harju JK Laagri | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/09/23 | Harju JK Laagri | 1-0 (1-0) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
| 22/07/23 | Nomme JK Kalju | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/05/23 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Harju JK Laagri | - | - | H |
| 19/03/23 | Harju JK Laagri | 1-2 (0-0) | Nomme JK Kalju | -2 | 3.25 | B |
| 15/02/23 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-0) | Harju JK Laagri | - | - | B |
Thành tích gần đây — Harju JK Laagri
BTBBTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Levadia Tallinn | - | - | B |
| 11/08/26 | Harju JK Laagri | 3-1 (2-1) | FC Tamper | - | - | T |
| 07/08/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | -1 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Harju JK Laagri | 8-0 (2-0) | Rae Spordikool | - | - | T |
| 19/07/26 | Harju JK Laagri | 5-2 (5-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (2-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 2-1 (2-1) | Harju JK Laagri | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/26 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-0) | FC Nomme United | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | -1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Harju JK Laagri | 2-3 (0-0) | FC Kuressaare | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (1-0) | Trans Narva | - | - | T |
| 20/05/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | B |
| 09/05/26 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | -2.25 | 3.5 | B |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri | 1-0 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Harju JK Laagri | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -1 | 3 | H |
| 19/04/26 | FC Nomme United | 1-2 (1-1) | Harju JK Laagri | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Nomme JK Kalju
TTTTTBHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nomme JK Kalju | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/08/26 | JK Poseidon | 0-12 (0-8) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
| 08/08/26 | Trans Narva | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
| 02/08/26 | Nomme JK Kalju | 5-1 (5-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +1 | 3 | T |
| 30/07/26 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Shelbourne | 5-2 (3-1) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | +1 | 3 | H |
| 17/07/26 | Linfield FC | 2-2 (1-1) | Nomme JK Kalju | -0.75 | 2 | H |
| 09/07/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Linfield FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Nomme United | 1-3 (1-3) | Nomme JK Kalju | +1 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3 | H |
| 17/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Kuressaare | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 01/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | Nomme JK Kalju | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | +2 | 3.25 | B |
Đội hình
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju
1Jan Martti Vainula3Andreas Kaevats7Reinhard Reimaa22Markus Kesa24Kaspar Laur88Moussa Seck6Hugo Palutaja16CKristjan Kriis66Kaspar Roomussaar9Karel Eerme19Abdul Wahid Binate1CHenri Perk5Uku Korre20Modou Tambedou46Roko Vukusic50Maksim Podholjuzin8Oleksandr Musolitin4Alex Boronilstsikov26Rommi Siht88Daniil Sotsugov17Enrique Esono Lotar Eyang21Tiago Baptista
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Jan Martti Vainula
- 3Andreas Kaevats🟨 Thẻ vàng 37'
- 6Hugo Palutaja▼ Rời sân 65'
- 7Reinhard Reimaa⚽ Ghi bàn 66'
- 9Karel Eerme▼ Rời sân 76'
- 16Kristjan Kriis C
- 19Abdul Wahid Binate🎯 Kiến tạo 66'
- 22Markus Kesa
- 24Kaspar Laur
- 66Kaspar Roomussaar▼ Rời sân 83'
- 88Moussa Seck🟨 Thẻ vàng 67'
Khách · 4132
- 1Henri Perk C
- 4Alex Boronilstsikov🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 82'
- 5Uku Korre🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 8Oleksandr Musolitin
- 17Enrique Esono Lotar Eyang
- 20Modou Tambedou🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 82'
- 21Tiago Baptista▼ Rời sân 71'
- 26Rommi Siht
- 46Roko Vukusic
- 50Maksim Podholjuzin
- 88Daniil Sotsugov▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
33
Sút bóng
58
Sút cầu môn
42
Tấn công
112102
Tấn công nguy hiểm
5276
Sút ngoài cầu môn
16
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
22
Quả ném biên
2935
So Sánh Sức Mạnh
44 56
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B11T11 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Nomme JK Kalju (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Harju JK Laagri (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVO
Nomme JK Kalju (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Hiiu staadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nuuma L. | HLV | |
| Khu vực | Tallinn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.45 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 4.80 | 1.40 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.63 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↓ | 36.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.59 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.81 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.69 | 0.85 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.11 ↑ | 55.09 ↑ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.59 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.81 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 4.10 | 1.58 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.05 ↓ | 4.20 ↑ | 1.57 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.87 | 4.04 | 1.45 | 0.77 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.89 | 3.90 | 1.70 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.65 ↑ | 51.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.61 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.63 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 7.77 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.09 | 4.20 | 1.51 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.96 ↑ | 28.34 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 67.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 3.80 | 1.73 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 1.92 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.69 ↓ | 0.00 | 0.47 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.00 | 1.47 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.67 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.55 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.77 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.