Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri (W) vs FC Flora Tallinn (W), 23:00 ngày 02/09/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 23:00 ngày 02/09/2026
Harju JK Laagri (W) 1 Kết thúc HT 0-4 5
FC Flora Tallinn (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 26 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 19 |
Chủ = Harju JK Laagri (W) · Khách = FC Flora Tallinn (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 11 (61%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 23 | 39 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 16 | 8 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 23 | 4 | 5 |
FC Flora Tallinn (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 3 | 3 | 41 | 19 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 | 11 | 14 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 8 | 16 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri (W) (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
FC Flora Tallinn (W) (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 18.00 | 8.50 | 1.08 | 0.81 | 3.75 | 0.97 | 0.86 | -2.50 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↓ | 8.50 | 1.09 ↑ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.86 | -2.50 | 0.86 | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.11 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 19.00 | 9.00 | 1.07 | 1.20 | 4.50 | 0.59 | 0.95 | -2.50 | 0.76 |
| Live | 19.00 | 9.00 | 1.07 | 1.20 | 4.50 | 0.59 | 0.95 | -2.50 | 0.76 | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 9.50 | 1.10 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.80 | -2.50 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↓ | 8.00 ↓ | 1.14 ↑ | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.80 | -2.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.