Kết quả bóng đá trận Harkemase Boys vs USV Hercules, 19:30 ngày 29/08/2026
Derde Divisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 29/08/2026
Harkemase Boys 5 Kết thúc HT 1-2 3
USV Hercules
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 6
Diễn biến trận đấu
| Harkemase Boys | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 | |
| 17' | ⚽ 0 - 4 | |
| 24' | ||
| 24' | ||
| 39' | ||
| 45' | ||
| 1 - 4 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-2 | ||
| 2 - 4 ⚽ | 58' | |
| 3 - 4 ⚽ | 61' | |
| 76' | ⚽ 3 - 5 | |
| 4 - 5 ⚽ | 84' | |
| 5 - 5 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 12 | 15 | 20 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 11 |
Chủ = Harkemase Boys · Khách = USV Hercules
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harkemase Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Harkemase Boys 3 (75%)Hòa 0 (0%)USV Hercules 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | USV Hercules | 4-0 (1-0) | Harkemase Boys | - | - | B |
| 06/12/25 | Harkemase Boys | 4-2 (2-0) | USV Hercules | - | - | T |
| 29/03/25 | Harkemase Boys | 3-1 (0-0) | USV Hercules | - | - | T |
| 29/08/20 | Harkemase Boys | 6-0 (2-0) | USV Hercules | - | - | T |
Thành tích gần đây — Harkemase Boys
TTTBTBTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | DVS 33 Ermelo | 0-1 (0-0) | Harkemase Boys | - | - | T |
| 15/08/26 | Harkemase Boys | 2-1 (1-0) | Hollandia | - | - | T |
| 23/05/26 | Harkemase Boys | 4-1 (2-1) | Sportlust 46 | - | - | T |
| 16/05/26 | USV Hercules | 4-0 (1-0) | Harkemase Boys | - | - | B |
| 09/05/26 | Harkemase Boys | 2-1 (1-1) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 02/05/26 | Harkemase Boys | 2-3 (1-3) | Urk | - | - | B |
| 25/04/26 | Excelsior 31 | 0-1 (0-1) | Harkemase Boys | - | - | T |
| 18/04/26 | Harkemase Boys | 0-0 (0-0) | HSC 21 Haaksbergen | - | - | H |
| 11/04/26 | ADO '20 | 2-0 (0-0) | Harkemase Boys | - | - | B |
| 06/04/26 | Harkemase Boys | 1-1 (0-0) | VV DOVO | - | - | H |
| 28/03/26 | Harkemase Boys | 0-2 (0-1) | SC Genemuiden | - | - | B |
| 14/03/26 | Harkemase Boys | 3-2 (1-0) | VV Eemdijk | - | - | T |
| 28/02/26 | Harkemase Boys | 2-2 (1-1) | DVS 33 Ermelo | - | - | H |
| 21/02/26 | Hoogeveen | 0-3 (0-1) | Harkemase Boys | - | - | T |
| 14/02/26 | Harkemase Boys | 4-2 (3-2) | TEC | - | - | T |
| 07/02/26 | Harkemase Boys | 2-1 (1-0) | VV DOVO | - | - | T |
| 31/01/26 | VV Scherpenzeel | 2-1 (1-0) | Harkemase Boys | - | - | B |
| 17/01/26 | Staphorst | 0-1 (0-1) | Harkemase Boys | - | - | T |
| 13/12/25 | Sportlust 46 | 1-1 (0-0) | Harkemase Boys | - | - | H |
| 06/12/25 | Harkemase Boys | 4-2 (2-0) | USV Hercules | - | - | T |
Thành tích gần đây — USV Hercules
BBHHTTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | USV Hercules | 0-4 (0-0) | SC Genemuiden | - | - | B |
| 16/08/26 | ADO '20 | 3-1 (0-1) | USV Hercules | - | - | B |
| 08/08/26 | Rijnsburgse Boys | 1-1 (1-0) | USV Hercules | - | - | H |
| 23/05/26 | TEC | 0-0 (0-0) | USV Hercules | - | - | H |
| 16/05/26 | USV Hercules | 4-0 (1-0) | Harkemase Boys | - | - | T |
| 09/05/26 | Sportlust 46 | 0-2 (0-0) | USV Hercules | - | - | T |
| 25/04/26 | Rohda Raalte | 2-1 (0-0) | USV Hercules | - | - | B |
| 18/04/26 | USV Hercules | 3-2 (1-1) | Excelsior 31 | - | - | T |
| 12/04/26 | HSC 21 Haaksbergen | 1-7 (1-2) | USV Hercules | - | - | T |
| 29/03/26 | USV Hercules | 2-2 (1-1) | ADO '20 | - | - | H |
| 25/03/26 | VV DOVO | 2-0 (0-0) | USV Hercules | - | - | B |
| 14/03/26 | USV Hercules | 1-0 (0-0) | SV Huizen | - | - | T |
| 21/02/26 | DVS 33 Ermelo | 3-2 (0-0) | USV Hercules | - | - | B |
| 08/02/26 | USV Hercules | 3-3 (2-2) | Hoogeveen | - | - | H |
| 31/01/26 | VV DOVO | 0-0 (0-0) | USV Hercules | - | - | H |
| 25/01/26 | USV Hercules | 1-1 (0-1) | VV Scherpenzeel | - | - | H |
| 17/01/26 | Urk | 0-2 (0-1) | USV Hercules | - | - | T |
| 14/12/25 | USV Hercules | 0-2 (0-2) | TEC | - | - | B |
| 10/12/25 | USV Hercules | 2-1 (1-1) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 06/12/25 | Harkemase Boys | 4-2 (2-0) | USV Hercules | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
02
Sút bóng
198
Sút cầu môn
126
Tấn công
8462
Tấn công nguy hiểm
5228
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harkemase Boys (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
USV Hercules (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harkemase Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.60 ↓ | 4.10 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.60 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.70 ↓ | 4.20 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.47 | 3.86 | 0.88 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 22.00 ↑ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.40 ↓ | 4.20 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.70 | 0.80 | 2.75 | 0.76 | 0.73 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.90 ↓ | 3.80 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.38 | 3.69 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 3.28 ↑ | 1.42 ↓ | 8.75 ↑ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 3.40 ↓ | 4.10 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.84 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.96 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.75 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.