Kết quả bóng đá trận Hartford Athletic vs Birmingham Legion, 06:00 ngày 30/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 30/08/2026
Hartford Athletic 3 Kết thúc HT 2-2 2
Birmingham Legion
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Hartford Athletic | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Romario Williams(Assists:Dawson McCartney) | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| 21' | ⚽ 0 - 3 Williams R. | |
| Sebastian Anderson | 26' | |
| Anderson S. | 26' | |
| 34' | Sebastian Tregarthen | |
| 34' | Tregarthen S. | |
| 39' | ⚽ 0 - 4 Romario Williams(Assists:Peter Lee Vassell) | |
| 39' | ⚽ 0 - 5 Williams R. | |
| 40' | ⚽ 0 - 6 | |
| Barry Coffey(Assists:Sebastian Anderson) (Kiến tạo: Sebastian Anderson) 1 - 6 ⚽ | 42' | |
| Coffey B. (Kiến tạo: Sebastian Anderson) 2 - 6 ⚽ | 42' | |
| Ngalina M. (Kiến tạo: Junior Moreira) 3 - 6 ⚽ | 45' | |
| Michee Ngalina(Assists:Junior Moreira) (Kiến tạo: Junior Moreira) 4 - 6 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-2 | ||
| 61' | ❌ Peter Lee Vassell Đá hỏng penalty | |
| 61' | ❌ Vassell P. Đá hỏng penalty | |
| Barry Coffey | 70' | |
| 73' | Gevork Diarbian | |
| Jordan Scarlett(Assists:Sebastian Anderson) (Kiến tạo: Sebastian Anderson) 5 - 6 ⚽ | 74' | |
| Baboucarr Njie | 89' | |
| 90+6' | Serge Ngoma | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 13 | 17 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 9 |
Chủ = Hartford Athletic · Khách = Birmingham Legion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hartford Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 7 (29%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 9 | 5 | 18 | 20 | 27 | 18 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 12 | 14 | 19 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 8 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Birmingham Legion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 8 | 9 | 24 | 30 | 17 | 23 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 12 | 11 | 22 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 14 | 18 | 6 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Hartford Athletic 4 (36%)Hòa 3 (27%)Birmingham Legion 4 (36%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 3 | H |
| 10/08/25 | Birmingham Legion | 1-4 (0-2) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/25 | Hartford Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham Legion | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/24 | Birmingham Legion | 2-2 (2-0) | Hartford Athletic | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/03/24 | Hartford Athletic | 1-0 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/23 | Birmingham Legion | 3-2 (0-1) | Hartford Athletic | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/03/23 | Hartford Athletic | 0-1 (0-1) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/22 | Hartford Athletic | 0-1 (0-0) | Birmingham Legion | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/22 | Birmingham Legion | 2-1 (1-1) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/10/19 | Hartford Athletic | 4-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | T |
| 23/06/19 | Birmingham Legion | 2-2 (1-2) | Hartford Athletic | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hartford Athletic
TTHBHBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hartford Athletic | 2-1 (1-1) | Miami FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/08/26 | Charlotte Independence | 2-4 (0-2) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Loudoun United | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Phoenix Rising FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Rhode Island | 1-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Hartford Athletic | 2-1 (2-1) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 09/07/26 | Hartford Athletic | 2-2 (0-2) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-1 (0-1) | Hartford Athletic | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | +1 | 3 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Birmingham Legion
BBTBTHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Birmingham Legion | 2-3 (0-0) | Sporting Jax | +1 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-2 (1-1) | Birmingham Legion | -1 | 3 | B |
| 03/08/26 | Birmingham Legion | 1-0 (0-0) | Rhode Island | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Louisville City FC | 2-1 (1-1) | Birmingham Legion | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Birmingham Legion | 3-1 (1-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Birmingham Legion | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Monterey Bay FC | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 20/04/26 | Birmingham Legion | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Birmingham Legion | 1-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
64
Tấn công
8783
Tấn công nguy hiểm
5866
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
363475
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
40
Cứu thua
22
Tắc bóng
1513
Quả ném biên
1321
Cắt bóng
145
Tạt bóng thành công
153
Chuyền dài
2722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.791.64
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hartford Athletic (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Birmingham Legion (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hartford Athletic (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Birmingham Legion (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hartford Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Eric Avila | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.25 | 2.88 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.50 ↑ | 3.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.40 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.50 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.55 | 3.40 | 0.74 | 3.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 100.00 ↑ | 2.59 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.20 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.85 ↑ | 3.75 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 1.20 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.42 | 3.44 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 205.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.73 | 3.68 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 35.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.70 | 0.78 | 3.00 | 0.74 | 0.85 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.95 | 3.76 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.51 ↑ | 29.15 ↑ | 3.06 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.73 ↑ | 5.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.57 | 0.25 | 1.27 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hartford Athletic | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Birmingham Legion | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).