Kết quả bóng đá trận Hartford Athletic vs Colorado Springs Switchbacks FC, 06:00 ngày 09/09/2026
USL League One Cúp Mỹ · 06:00 ngày 09/09/2026
Hartford Athletic 2 Kết thúc HT 2-0 1
Colorado Springs Switchbacks FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Hartford Athletic | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Coffey B. (Kiến tạo: Junior Moreira) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Arturo Diz (Kiến tạo: Sebastian Anderson) 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| Arturo Diz (Kiến tạo: Sebastian Anderson) 5 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | Creek B. | |
| 48' | ||
| 70' | Lacroix D. | |
| 82' | ⚽ 5 - 1 | |
| 82' | ⚽ 5 - 2 Jonas Fjeldberg | |
| 90' | ||
| Antony Siaha | 90' | |
| 90' | Mahoney M. | |
| 90' | 📺 VAR | |
| 90' | 📺 Mahoney M. VAR | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 17 |
| Điểm | 7 | 6 | 18 | 13 |
Chủ = Hartford Athletic · Khách = Colorado Springs Switchbacks FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hartford Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 9 (25%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
311
Thẻ vàng
13
Sút bóng
719
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
246478
TL chuyền bóng thành công
63%83%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
21
Cứu thua
51
Quả ném biên
1722
Chuyền dài
2512
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hartford Athletic (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Colorado Springs Switchbacks FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hartford Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | James Chambers | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.25 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 166.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.25 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.19 | 2.73 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.82 ↑ | 36.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.95 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 2.07 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.02 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hartford Athletic | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Colorado Springs Switchbacks FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).