Kết quả bóng đá trận Hartlepool United vs Grimsby Town, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Hartlepool United
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Grimsby Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Victoria Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Hartlepool United Phút Grimsby Town
20' 0 - 1 Justin Amaluzor
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 55
Hòa 02 23
Bại 00 32
Ghi bàn 93 1619
Mất bàn 52 2211
Điểm 95 1718

Chủ = Hartlepool United · Khách = Grimsby Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hartlepool United (52)Hiệp 1 / Cả trậnGrimsby Town (57)
10 (19%)Thắng/Thắng16 (28%)
2 (4%)Thắng/Hòa3 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
10 (19%)Hòa/Thắng10 (18%)
10 (19%)Hòa/Hòa8 (14%)
6 (12%)Hòa/Bại6 (11%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (6%)Bại/Hòa3 (5%)
10 (19%)Bại/Bại9 (16%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Hartlepool United 5 (71%)Hòa 0 (0%)Grimsby Town 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L207/04/23Grimsby Town1-4 (0-1)Hartlepool United3-1-0.752.25T
ENG L229/10/22Hartlepool United2-1 (0-1)Grimsby Town4-6-0.252.5T
ENG L207/01/17Hartlepool United0-1 (0-1)Grimsby Town8-502.5B
ENG L201/10/16Grimsby Town0-3 (0-2)Hartlepool United8-2-0.52.5T
EFL Trophy07/10/09Hartlepool United0-2 (0-2)Grimsby Town-+12.5B
ENG L226/12/06Hartlepool United2-0 (0-0)Grimsby Town-+0.52.5T
ENG L227/09/06Grimsby Town1-4 (1-1)Hartlepool United--0.252.5T

Thành tích gần đây — Hartlepool United

TTTBTTBHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Hebburn Town2-3 (1-1)Hartlepool United1-6+0.752.75T
INT CF18/07/26Spennymoor United1-2 (0-0)Hartlepool United---T
INT CF15/07/26Redcar Athletic2-4 (1-2)Hartlepool United6-8+2.253.75T
ENG NL25/04/26Boston United3-1 (0-0)Hartlepool United4-3-0.252.5B
ENG NL22/04/26Hartlepool United4-3 (1-1)Southend United2-4-0.52.5T
ENG NL18/04/26Hartlepool United2-1 (2-0)Forest Green Rovers6-5-0.252.75T
ENG NL11/04/26Boreham Wood3-0 (0-0)Hartlepool United11-2-13.25B
ENG NL06/04/26Hartlepool United0-0 (0-0)Rochdale5-4-0.52.5H
ENG NL03/04/26Scunthorpe United0-0 (0-0)Hartlepool United11-1-0.52.75H
ENG NL01/04/26Wealdstone FC7-0 (5-0)Hartlepool United5-3-0.252.5B
ENG NL26/03/26Morecambe2-3 (1-1)Hartlepool United7-6+0.253T
ENG NL21/03/26Hartlepool United1-0 (1-0)Eastleigh10-3+0.752.75T
ENG NL14/03/26Truro City0-1 (0-0)Hartlepool United3-3+0.52.5T
ENG NL07/03/26Hartlepool United0-1 (0-0)Halifax Town5-1+0.52.5B
ENG NL04/03/26Hartlepool United0-2 (0-0)Sutton United2-6+0.52.75B
ENG NL26/02/26Hartlepool United3-1 (1-0)Carlisle United8-2-0.252.75T
ENG NL21/02/26Solihull Moors3-4 (2-2)Hartlepool United0-3-0.252.75T
ENG NL12/02/26York City3-2 (1-1)Hartlepool United6-6-1.53.25B
ENG NL07/02/26Tamworth1-1 (0-0)Hartlepool United6-3+0.252.5H
ENG NL31/01/26Hartlepool United0-3 (0-1)Aldershot Town5-3+0.53B

Thành tích gần đây — Grimsby Town

HHTBHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Zorya1-1 (1-1)Grimsby Town5-2-0.753H
INT CF11/07/26Cleethorpes Town0-0 (0-0)Grimsby Town---H
ENG L216/05/26Salford City1-2 (0-0)Grimsby Town8-3-0.252.5T
ENG L210/05/26Grimsby Town1-2 (1-2)Salford City4-4+0.252.5B
ENG L202/05/26Tranmere Rovers1-1 (0-1)Grimsby Town4-4+0.52.5H
ENG L225/04/26Grimsby Town4-0 (3-0)Swindon Town9-5+0.752.75T
ENG L222/04/26Cambridge United1-2 (1-1)Grimsby Town6-5-0.52.25T
ENG L218/04/26Gillingham1-4 (0-1)Grimsby Town5-3+0.52.5T
ENG L215/04/26Chesterfield2-1 (2-1)Grimsby Town8-4-0.252.5B
ENG L211/04/26Grimsby Town3-2 (1-0)Crewe Alexandra2-5+0.752.75T
ENG L206/04/26Crawley Town0-2 (0-2)Grimsby Town3-9+0.252.75T
ENG L203/04/26Grimsby Town1-3 (1-2)Harrogate Town8-2+12.75B
ENG L221/03/26Grimsby Town5-0 (2-0)Barrow4-6+0.752.5T
ENG L218/03/26Grimsby Town1-0 (0-0)Fleetwood Town10-1+0.52.5T
ENG L214/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Grimsby Town3-402.5B
ENG L207/03/26Grimsby Town1-1 (1-1)Bromley6-5+0.252.5H
ENG L204/03/26Grimsby Town3-1 (3-0)Salford City4-4+0.252.5T
ENG L228/02/26Notts County0-1 (0-0)Grimsby Town7-6-0.252.5T
ENG L221/02/26Bristol Rovers3-1 (2-1)Grimsby Town5-402.5B
ENG L219/02/26Grimsby Town2-2 (0-1)Walsall10-6+0.52.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
3
1
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
45
32
Tấn công nguy hiểm
17
10
Sút ngoài cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Quả ném biên
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B2
T2 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hartlepool United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Grimsby Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Hartlepool UnitedGrimsby Town

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hartlepool UnitedGrimsby Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
85
Thắng 1
35
Hòa
23
Thua 1
52
Thua 2+
Hartlepool UnitedGrimsby Town

Thông tin đội bóng

Hartlepool United Thông tin Grimsby Town
1908 Thành lập 1878
Victoria Park Sân nhà Blundell Park
7630 Sức chứa 9546
John Askey HLV David Artell
Hartlepool Khu vực Grimsby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.403.601.910.802.750.940.80-0.500.91
Live9.50 ↑4.50 ↑1.30 ↓0.79 ↓2.500.92 ↓0.69 ↓-0.251.03 ↑
Mansion88Sớm3.253.551.890.822.750.940.87-0.500.89
Live8.20 ↑4.05 ↑1.33 ↓0.79 ↓2.501.03 ↑0.75 ↓-0.251.09 ↑
10BETSớm2.903.852.160.822.750.88---
Live3.50 ↑3.60 ↓1.97 ↓0.80 ↓2.750.90 ↑---
12betSớm3.253.551.890.822.750.940.87-0.500.89
Live8.20 ↑4.05 ↑1.33 ↓0.79 ↓2.501.03 ↑0.75 ↓-0.251.09 ↑
CrownSớm3.103.451.860.802.750.900.84-0.500.86
Live7.80 ↑4.25 ↑1.32 ↓0.79 ↓2.501.03 ↑0.75 ↓-0.251.09 ↑
SbobetSớm3.173.211.910.842.750.920.85-0.500.91
Live8.60 ↑3.67 ↑1.36 ↓0.88 ↑2.500.94 ↑0.73 ↓-0.251.12 ↑
WewbetSớm3.393.571.920.822.750.980.90-0.500.92
Live7.65 ↑3.85 ↑1.32 ↓0.75 ↓2.500.99 ↑0.70 ↓-0.251.04 ↑
LadbrokesSớm2.753.602.100.652.501.10---
Live8.50 ↑4.00 ↑1.30 ↓0.73 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm3.253.702.000.802.750.930.77-0.500.96
Live8.75 ↑4.30 ↑1.35 ↓0.82 ↑2.500.92 ↓1.03 ↑0.000.74 ↓
PinnacleSớm3.973.621.670.973.000.750.85-0.750.86
Live8.16 ↑3.91 ↑1.35 ↓0.90 ↓2.500.84 ↑1.00 ↑0.000.74 ↓
BwinSớm2.703.602.100.652.501.10---
Live8.75 ↑4.10 ↑1.31 ↓0.66 ↑2.501.00 ↓---
1xBetSớm2.833.682.100.822.750.860.81-0.250.81
Live8.08 ↑4.55 ↑1.38 ↓0.90 ↑2.750.90 ↑0.76 ↓-0.251.06 ↑
Bet 365Sớm2.703.752.100.832.750.980.90-0.250.90
Live7.50 ↑4.33 ↑1.40 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm3.503.301.910.652.501.10---
Live8.50 ↑4.00 ↑1.33 ↓0.80 ↑2.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.