Kết quả bóng đá trận Hartlepool United vs Grimsby Town, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Hartlepool United 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Grimsby Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Victoria Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Hartlepool United | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Justin Amaluzor | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 22 | 11 |
| Điểm | 9 | 5 | 17 | 18 |
Chủ = Hartlepool United · Khách = Grimsby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hartlepool United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 16 (28%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (19%) | Hòa/Thắng | 10 (18%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (14%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 10 (19%) | Bại/Bại | 9 (16%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Hartlepool United 5 (71%)Hòa 0 (0%)Grimsby Town 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/23 | Grimsby Town | 1-4 (0-1) | Hartlepool United | -0.75 | 2.25 | T |
| 29/10/22 | Hartlepool United | 2-1 (0-1) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/01/17 | Hartlepool United | 0-1 (0-1) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | B |
| 01/10/16 | Grimsby Town | 0-3 (0-2) | Hartlepool United | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/10/09 | Hartlepool United | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | +1 | 2.5 | B |
| 26/12/06 | Hartlepool United | 2-0 (0-0) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/09/06 | Grimsby Town | 1-4 (1-1) | Hartlepool United | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hartlepool United
TTTBTTBHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Hebburn Town | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Spennymoor United | 1-2 (0-0) | Hartlepool United | - | - | T |
| 15/07/26 | Redcar Athletic | 2-4 (1-2) | Hartlepool United | +2.25 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Boston United | 3-1 (0-0) | Hartlepool United | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Hartlepool United | 4-3 (1-1) | Southend United | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Hartlepool United | 2-1 (2-0) | Forest Green Rovers | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Boreham Wood | 3-0 (0-0) | Hartlepool United | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Hartlepool United | 0-0 (0-0) | Rochdale | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Scunthorpe United | 0-0 (0-0) | Hartlepool United | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/26 | Wealdstone FC | 7-0 (5-0) | Hartlepool United | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/03/26 | Morecambe | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Hartlepool United | 1-0 (1-0) | Eastleigh | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Hartlepool United | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Hartlepool United | 0-1 (0-0) | Halifax Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Hartlepool United | 0-2 (0-0) | Sutton United | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Hartlepool United | 3-1 (1-0) | Carlisle United | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Solihull Moors | 3-4 (2-2) | Hartlepool United | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/02/26 | York City | 3-2 (1-1) | Hartlepool United | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Tamworth | 1-1 (0-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Hartlepool United | 0-3 (0-1) | Aldershot Town | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Grimsby Town
HHTBHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Zorya | 1-1 (1-1) | Grimsby Town | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Cleethorpes Town | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | - | - | H |
| 16/05/26 | Salford City | 1-2 (0-0) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Grimsby Town | 1-2 (1-2) | Salford City | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Tranmere Rovers | 1-1 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Grimsby Town | 4-0 (3-0) | Swindon Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Cambridge United | 1-2 (1-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gillingham | 1-4 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Chesterfield | 2-1 (2-1) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Crawley Town | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Grimsby Town | 1-3 (1-2) | Harrogate Town | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Grimsby Town | 5-0 (2-0) | Barrow | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Grimsby Town | 1-1 (1-1) | Bromley | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Grimsby Town | 3-1 (3-0) | Salford City | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Notts County | 0-1 (0-0) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-1) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Grimsby Town | 2-2 (0-1) | Walsall | +0.5 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
31
Sút cầu môn
11
Tấn công
4532
Tấn công nguy hiểm
1710
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Quả ném biên
03
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B2T2 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hartlepool United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Grimsby Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hartlepool United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1878 |
| Victoria Park | Sân nhà | Blundell Park |
| 7630 | Sức chứa | 9546 |
| John Askey | HLV | David Artell |
| Hartlepool | Khu vực | Grimsby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.91 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 9.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.30 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.55 | 1.89 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 8.20 ↑ | 4.05 ↑ | 1.33 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.85 | 2.16 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.60 ↓ | 1.97 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.55 | 1.89 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 8.20 ↑ | 4.05 ↑ | 1.33 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.86 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 7.80 ↑ | 4.25 ↑ | 1.32 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 3.21 | 1.91 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 8.60 ↑ | 3.67 ↑ | 1.36 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.39 | 3.57 | 1.92 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 7.65 ↑ | 3.85 ↑ | 1.32 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.70 | 2.00 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.77 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 8.75 ↑ | 4.30 ↑ | 1.35 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.97 | 3.62 | 1.67 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.85 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 8.16 ↑ | 3.91 ↑ | 1.35 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 4.10 ↑ | 1.31 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.68 | 2.10 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 8.08 ↑ | 4.55 ↑ | 1.38 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.33 ↑ | 1.40 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.91 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.33 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.