Hassania Agadir vs Kawkab de Marrakech 1-1 — Botola Pro 1

Botola Pro 1 · 06/07/2026 00:00 · Kết thúc
Hassania Agadir
1 FT HT 1-1 1
Kawkab de Marrakech
🟨 2-4   🟥 0-0   ⛳ 3-2
Few Cloudy 26°C

Đội hình ra sân 4231 - 442

Hassania AgadirKawkab de Marrakech
61CBadreddine Abyir6Mouad Bahsain27Ayman Tarrazi30Soulaiman El Amrani34Ismail Hrila5Jalal Tachtach32Mehdi Akoumi2Abderrahmane Qassaq14Abdelali Ait Brayim28Mohammad Ounnajem23Hamid Ahadad22CMohamed Jemjami14Hamza Smaali16Abdellah Boudlal31Mohamed Elabdi55Johnstone Omurwa2Habib Allah Dahmani12Akram El Hamdaoui16Hamza Boualali76Soulaimane Anrar99Oussama Haffari8Khalil Tamrani18Souleymane Cissé

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê trận đấu

Hassania AgadirKawkab de Marrakech
FT 1-1
▲ Othmane Boudfiri ▼ Abdelali Ait Brayim85'
▲ Z. Ami ▼ Abderrahmane Qassaq85'
▲ Z. Ami ▼ Abderrahmane Qassaq84'
Mohamed Bakhkhach 81'
79' ▲ Nadir Lougmani ▼ Souleymane Cissé
▲ Youssef Arbidi ▼ Hamid Ahadad75'
▲ Mohamed Bakhkhach ▼ Mohammad Ounnajem75'
73' Aoutassi Rabi
72' ▲ Hamza Founti ▼ Khalil Tamrani
67' Johnstone Omurwa
▲ Mohamed Katiba ▼ Jalal Tachtach46'
46' ▲ Aoutassi Rabi ▼ Soulaimane Anrar
HT 1-1
45' Soulaimane Anrar
Ismail Hrila 31'
29' ▲ Redouane Mennioui ▼ Hamza Smaali
26' 0 - 2 Souleymane Cissé(Assists:Habib Allah Dahmani) (Kiến tạo: Habib Allah Dahmani)
26' 0 - 3 Souleymane Cissé(Assists:Khalil Tamrani) (Kiến tạo: Khalil Tamrani)
25' 0 - 1 Souleymane Cissé(Assists:Habib Allah Dahmani) (Kiến tạo: Habib Allah Dahmani)
22' Mohamed Elabdi

Thống kê kỹ thuật

3
Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
2
4
Sút cầu môn
1
36
Tấn công
26
17
Tấn công nguy hiểm
13
1
Sút ngoài cầu môn
1
58%%
TL kiểm soát bóng
42%%
60%%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%%

Hassania Agadir

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14 Abdelali Ait Brayim
Midfielder
7.712/018/283
23 Hamid Ahadad
Centre Forward
7.412/115/182
2 Abderrahmane Qassaq
Attacking Midfield
7.21/133/391
28 Mohammad Ounnajem
Right Winger
7.10/024/322
30 Soulaiman El Amrani
Centre Back
6.90/040/442
32 Mehdi Akoumi
Midfielder
6.91/036/441
34 Ismail Hrila
Centre Back
6.80/050/582🟨
5 Jalal Tachtach
Central Midfield
6.70/012/171
27 Ayman Tarrazi
Right-Back
6.70/022/360
61 Badreddine Abyir
Goalkeeper
6.60/021/241
6 Mouad Bahsain
Left-Back
6.51/118/280
20 Mohamed Katiba (dự bị)
Defensive Midfield
7.10/020/261
7 Mohamed Bakhkhach (dự bị)
Left Winger
6.92/14/60🟨
26 Youssef Arbidi (dự bị)
Defender
6.80/02/40
8 Z. Ami (dự bị)
Defensive Midfield
6.80/07/82
4 Othmane Boudfiri (dự bị)
Midfielder
6.50/01/20

Kawkab de Marrakech

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18 Souleymane Cissé
Centre Forward
7.312/115/201
8 Khalil Tamrani
Attacking Midfield
7.10/031/351
22 Mohamed Jemjami
Goalkeeper
6.90/09/151
55 Johnstone Omurwa
Centre Back
6.71/016/223🟨
99 Oussama Haffari
Left Winger
6.71/117/211
2 Habib Allah Dahmani
Defensive Midfield
6.70/049/561
16 Abdellah Boudlal
Midfielder
6.70/015/234
12 Akram El Hamdaoui
Centre Back
6.60/017/211
31 Mohamed Elabdi
Left-Back
6.60/026/362🟨
14 Hamza Smaali
Centre Back
6.50/03/51
76 Soulaimane Anrar
Left-Back
6.41/07/80🟨
27 Mohammed Battah (dự bị)
Left-Back
6.80/011/190
77 Nadir Lougmani (dự bị)
Right-Back
6.60/03/60
13 Redouane Mennioui (dự bị)
Centre Back
6.60/018/232
29 Abderrahman Habib Rabi (dự bị)
Midfielder
6.50/014/181🟨
7 Hamza Founti (dự bị)
Centre Forward
6.41/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

So Sánh Sức Mạnh

49 51
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hassania Agadir (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kawkab de Marrakech (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hassania Agadir (29 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (38%)Hòa 4 (14%)Bại 14 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (45%)Hòa 5 (17%)Xỉu 11 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU

Kawkab de Marrakech (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (57%)Hòa 4 (14%)Bại 8 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 2 (7%)Xỉu 13 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUV

Thông tin đội bóng

Hassania AgadirThông tinKawkab de Marrakech
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Amir Abdou HLV Hicham Dmiai
Khu vực

Thời gian ghi bàn

1111
0 Bàn
1010
1 Bàn
85
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
1214
B.thắng H1
1412
B.thắng H2
Hassania AgadirKawkab de Marrakech

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
22
T/H
02
T/B
43
H/T
68
H/H
51
H/B
20
B/T
01
B/H
86
B/B
Hassania AgadirKawkab de Marrakech

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
43
Thắng 1
88
Hòa
63
Thua 1
22
Thua 2+
Hassania AgadirKawkab de Marrakech
Đang tải…
0
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.