Kết quả bóng đá trận Hasselt vs Belisia Bilzen, 00:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 09/08/2026
Hasselt 2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Belisia Bilzen
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Hasselt | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 15 | 7 | 24 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 15 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 18 |
Chủ = Hasselt · Khách = Belisia Bilzen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hasselt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 11 (32%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Hasselt 1 (25%)Hòa 3 (75%)Belisia Bilzen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/25 | Hasselt | 2-2 (0-0) | Belisia Bilzen | +1.25 | 3.25 | H |
| 21/09/25 | Belisia Bilzen | 0-0 (0-0) | Hasselt | - | - | H |
| 27/04/25 | Belisia Bilzen | 0-4 (0-0) | Hasselt | - | - | T |
| 27/10/24 | Hasselt | 0-0 (0-0) | Belisia Bilzen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hasselt
HTTBBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | ASV Geel | 1-1 (0-0) | Hasselt | - | - | H |
| 02/08/26 | Eendracht | 1-4 (1-0) | Hasselt | - | - | T |
| 25/07/26 | Tongeren | 0-10 (0-2) | Hasselt | +2.25 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Hasselt | 0-2 (0-1) | Royal Antwerp | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Mechelen | 2-0 (1-0) | Hasselt | - | - | B |
| 26/04/26 | Hasselt | 1-0 (0-0) | Dessel Sport | - | - | T |
| 19/04/26 | KFC Houtvenne | 0-1 (0-0) | Hasselt | - | - | T |
| 12/04/26 | Hasselt | 2-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | T |
| 29/03/26 | Thes Sport | 1-1 (1-0) | Hasselt | +1 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Cercle Brugge II | 0-4 (0-2) | Hasselt | - | - | T |
| 15/03/26 | Hasselt | 4-2 (1-2) | Lyra-Lierse Berlaar | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ninove | 1-1 (0-1) | Hasselt | - | - | H |
| 01/03/26 | Roeselare Daisel | 1-0 (0-0) | Hasselt | - | - | B |
| 22/02/26 | Hasselt | 3-0 (3-0) | Tienen | +1.25 | 3 | T |
| 15/02/26 | Merelbeke | 4-1 (2-0) | Hasselt | - | - | B |
| 08/02/26 | Hasselt | 0-0 (0-0) | Zelzate | +1.5 | 3.5 | H |
| 01/02/26 | Hoogstraten VV | 2-1 (1-0) | Hasselt | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/01/26 | Hasselt | 4-0 (2-0) | Royal Knokke | +1 | 3 | T |
| 18/01/26 | Diegem Sport | 1-3 (1-1) | Hasselt | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/12/25 | Hasselt | 2-2 (0-0) | Belisia Bilzen | +1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Belisia Bilzen
BTTTTBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | RKSV Groene Ster | 3-1 (0-1) | Belisia Bilzen | - | - | B |
| 26/07/26 | Belisia Bilzen | 3-0 (1-0) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 26/04/26 | Diegem Sport | 2-3 (0-0) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 19/04/26 | Belisia Bilzen | 5-0 (2-0) | Zelzate | - | - | T |
| 12/04/26 | Cercle Brugge II | 0-5 (0-1) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 29/03/26 | Belisia Bilzen | 0-2 (0-1) | Tienen | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Roeselare Daisel | 0-1 (0-0) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 15/03/26 | Belisia Bilzen | 3-0 (2-0) | Dessel Sport | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Belisia Bilzen | 2-3 (0-0) | Royal Knokke | - | - | B |
| 01/03/26 | Hoogstraten VV | 5-3 (2-1) | Belisia Bilzen | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Belisia Bilzen | 3-0 (1-0) | Thes Sport | 0 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 0-0 (0-0) | Belisia Bilzen | 0 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Ninove | 0-3 (0-2) | Belisia Bilzen | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Belisia Bilzen | 1-4 (0-4) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 25/01/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-2 (1-0) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 18/01/26 | Belisia Bilzen | 1-4 (1-2) | Merelbeke | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | Hasselt | 2-2 (0-0) | Belisia Bilzen | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/12/25 | Belisia Bilzen | 0-0 (0-0) | Roeselare Daisel | 0 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Belisia Bilzen | 2-3 (1-0) | Ninove | - | - | B |
| 23/11/25 | Zelzate | 3-3 (0-1) | Belisia Bilzen | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
134
Sút cầu môn
52
Tấn công
4834
Tấn công nguy hiểm
2916
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B0T0 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hasselt (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Belisia Bilzen (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Belisia Bilzen (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 2 (18%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hasselt | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.76 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.76 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 1.00 | 0.85 | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.71 | 4.30 | 0.96 | 3.50 | 0.77 | 1.37 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.65 ↓ | 4.65 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 1.13 ↓ | 1.25 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.20 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.53 | 4.50 | 4.20 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.