Kết quả bóng đá trận Hasselt vs Gent B, 01:00 ngày 29/08/2026
Hạng Nhì Bỉ · 01:00 ngày 29/08/2026
Hasselt 0 Kết thúc HT 0-1 2
Gent B
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Hasselt | Phút | |
| Nicolas Gerits | 19' | |
| Gerits N. | 19' | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Ali Dony Sylla(Assists:Victor Vandenbroucke) (Kiến tạo: Victor Vandenbroucke) | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Ali Dony Sylla (Kiến tạo: Victor Vandenbroucke) | |
| 28' | Ruslan Vydysh | |
| 28' | Vydysh R. | |
| 29' | 📺 Vydysh R. VAR | |
| Tuur Dierckx | 38' | |
| Dierckx T. | 38' | |
| Siebe Van Keymolen | 40' | |
| Van Keymolen S. | 40' | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 3 Ruslan Vydysh(Assists:Moctar Diop) (Kiến tạo: Moctar Diop) | |
| 53' | 📺 Ruslan Vydysh(Reason:Goal confirmed) VAR | |
| 66' | 📺 Moctar Diop(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| 66' | ⚽ 0 - 4 Moctar Diop | |
| 76' | Gyano Vanderdonck | |
| 90' | Daniel Wisdom | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 22 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 7 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 9 |
Chủ = Hasselt · Khách = Gent B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hasselt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Hasselt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 2 | - | - |
Gent B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Hasselt 1 (50%)Hòa 0 (0%)Gent B 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/12/24 | Hasselt | 0-3 (0-2) | Gent B | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/09/24 | Gent B | 1-2 (1-0) | Hasselt | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hasselt
TTTHTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Francs Borains | 0-1 (0-0) | Hasselt | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Hasselt | 1-0 (1-0) | FCV Dender EH | 0 | 3 | T |
| 09/08/26 | Hasselt | 4-0 (2-0) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 05/08/26 | ASV Geel | 1-1 (0-0) | Hasselt | - | - | H |
| 02/08/26 | Eendracht | 1-4 (1-0) | Hasselt | - | - | T |
| 25/07/26 | Tongeren | 0-10 (0-2) | Hasselt | +2.25 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Hasselt | 0-2 (0-1) | Royal Antwerp | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Mechelen | 2-0 (1-0) | Hasselt | - | - | B |
| 26/04/26 | Hasselt | 1-0 (0-0) | Dessel Sport | - | - | T |
| 19/04/26 | KFC Houtvenne | 0-1 (0-0) | Hasselt | - | - | T |
| 12/04/26 | Hasselt | 2-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | T |
| 29/03/26 | Thes Sport | 1-1 (1-0) | Hasselt | +1 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Cercle Brugge II | 0-4 (0-2) | Hasselt | - | - | T |
| 15/03/26 | Hasselt | 4-2 (1-2) | Lyra-Lierse Berlaar | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ninove | 1-1 (0-1) | Hasselt | - | - | H |
| 01/03/26 | Roeselare Daisel | 1-0 (0-0) | Hasselt | - | - | B |
| 22/02/26 | Hasselt | 3-0 (3-0) | Tienen | +1.25 | 3 | T |
| 15/02/26 | Merelbeke | 4-1 (2-0) | Hasselt | - | - | B |
| 08/02/26 | Hasselt | 0-0 (0-0) | Zelzate | +1.5 | 3.5 | H |
| 01/02/26 | Hoogstraten VV | 2-1 (1-0) | Hasselt | +1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Gent B
BBTTHBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Beerschot Wilrijk | 4-0 (1-0) | Gent B | -1.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Kortrijk | 1-0 (1-0) | Gent B | - | - | B |
| 29/07/26 | Gent B | 1-0 (1-0) | MVV Maastricht | 0 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Francs Borains | 2-3 (0-0) | Gent B | - | - | T |
| 18/04/26 | Genk II | 1-1 (0-0) | Gent B | -0.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Gent B | 0-2 (0-1) | RFC de Liege | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Kortrijk | 2-0 (0-0) | Gent B | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Gent B | 3-2 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Lokeren | 4-1 (3-0) | Gent B | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Gent B | 2-2 (1-0) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | KAS Eupen | 4-0 (2-0) | Gent B | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Gent B | 2-1 (0-1) | Patro Eisden | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Gent B | 1-3 (1-1) | Olympic Charleroi | - | - | B |
| 22/02/26 | Lierse | 1-3 (1-1) | Gent B | 0 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | RWDM Brussels | 1-0 (1-0) | Gent B | 0 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | Gent B | 2-4 (2-0) | Red Star Waasland | -0.75 | 3 | B |
| 25/01/26 | Gent B | 1-0 (0-0) | Francs Borains | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Anderlecht II | 1-2 (1-1) | Gent B | 0 | 3 | T |
| 20/12/25 | Gent B | 3-1 (2-1) | Seraing United | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/12/25 | Beerschot Wilrijk | 1-2 (0-0) | Gent B | -1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
33
Sút bóng
217
Sút cầu môn
53
Tấn công
11978
Tấn công nguy hiểm
6933
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
2518
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
519423
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
1825
Việt vị
30
Cứu thua
15
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2618
Cắt bóng
1115
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
2628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.53
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hasselt (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Gent B (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hasselt (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Gent B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hasselt | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Matton Thomas | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.60 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.60 | 0.88 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.45 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.00 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 31.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.56 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.35 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.45 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.26 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.68 | 3.65 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 76.00 ↑ | 12.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.95 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.58 | 3.25 | 0.77 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 30.91 ↑ | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.70 | 2.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.12 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 451.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.50 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.