Kết quả bóng đá trận Hatta vs Al-Jazira(UAE), 21:10 ngày 16/08/2026
Pro-League (UAE) · 21:10 ngày 16/08/2026
Hatta 0 Kết thúc HT 0-1 2
Al-Jazira(UAE)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Hatta | Phút | |
| 38' | Ruben Amaral | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 1 Simon Banza(Assists:Ravil Tagir) (Kiến tạo: Ravil Tagir) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Seifeddine Jaziri ▼ Bernard Faye | 58' ⇄ | |
| ▲ Schlickmann ▼ Atiq Walid | 58' ⇄ | |
| Adham Khalid | 66' | |
| 66' ⇄ | ▲ Richard Akonnor ▼ Bruno Conceicao de Oliveira | |
| 67' ⇄ | ▲ Mohammed Rabii ▼ Igor Schlemper | |
| 75' ⇄ | ▲ Ali Al Memari ▼ Vinicius Mello | |
| ▲ Drissa Coulibaly ▼ Mohamed Firas Ben Larbi | 80' ⇄ | |
| ▲ Hamdan Humaid ▼ Pedrinho | 88' ⇄ | |
| ▲ Omar Saeed ▼ Saeed Suleiman Salem | 89' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Nermin Mujkic ▼ Ruben Amaral | |
| 89' ⇄ | ▲ Abdalla Ramadan ▼ Felicio Mendes Joao Milson | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 2 Ali Al Memari | |
| 90+5' | Ravil Tagir | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 4 | 5 | 16 | 21 |
Chủ = Hatta · Khách = Al-Jazira(UAE)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hatta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Hatta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 3 | - | - |
Al-Jazira(UAE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Hatta 1 (8%)Hòa 1 (8%)Al-Jazira(UAE) 11 (85%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/24 | Hatta | 1-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | -1.75 | 4.25 | H |
| 23/12/23 | Al-Jazira(UAE) | 3-1 (2-0) | Hatta | -2 | 3.75 | B |
| 11/03/21 | Hatta | 0-1 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/11/20 | Al-Jazira(UAE) | 2-0 (2-0) | Hatta | - | - | B |
| 11/12/19 | Hatta | 0-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/02/18 | Al-Jazira(UAE) | 2-1 (1-0) | Hatta | -1 | 3.25 | B |
| 26/12/17 | Al-Jazira(UAE) | 1-2 (0-1) | Hatta | -1 | 3 | T |
| 26/10/17 | Hatta | 2-3 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | -1.5 | 3.5 | B |
| 29/04/17 | Hatta | 0-5 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -1.75 | 3.25 | B |
| 13/12/16 | Hatta | 0-4 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -1.75 | 3.5 | B |
| 09/12/16 | Al-Jazira(UAE) | 1-0 (0-0) | Hatta | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/03/08 | Al-Jazira(UAE) | 3-0 (1-0) | Hatta | -1 | 3 | B |
| 02/11/07 | Hatta | 1-4 (0-3) | Al-Jazira(UAE) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hatta
TTTTTHBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Majd FC | 1-3 (0-1) | Hatta | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Hatta | 3-0 (2-0) | City Club | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Al-Thaid | 0-4 (0-2) | Hatta | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Hatta | 1-0 (0-0) | Al-Hamriyah | - | - | T |
| 03/05/26 | Al-Ittifaq(UAE) | 1-4 (1-2) | Hatta | - | - | T |
| 29/04/26 | Hatta | 1-1 (1-1) | Al Oruba (UAE) | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Al Arabi(UAE) | 2-1 (1-0) | Hatta | - | - | B |
| 15/04/26 | Hatta | 3-1 (1-1) | Dubai United | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hatta | 3-0 (1-0) | Masfut | - | - | T |
| 05/04/26 | Gulf United FC | 0-1 (0-1) | Hatta | - | - | T |
| 01/04/26 | Hatta | 3-1 (1-0) | Al-Hamriyah | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Emirates Club | 1-3 (0-3) | Hatta | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Hatta | 3-2 (2-1) | Dubba Al-Husun | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Ahli Al-Fujirah | 1-0 (1-0) | Hatta | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Hatta | 2-1 (1-0) | Al-Jazira Al-Hamra | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Hatta | 1-0 (0-0) | Majd FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | City Club | 0-5 (0-1) | Hatta | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/01/26 | Hatta | 1-2 (0-1) | Al-Thaid | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/01/26 | Al-Hamriyah | 4-5 (2-2) | Hatta | 0 | 2.5 | T |
| 26/12/25 | Hatta | 0-1 (0-1) | Al-Ittifaq(UAE) | +1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al-Jazira(UAE)
BHTTBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (0-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Sint-Truidense | 0-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | H |
| 18/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | T |
| 11/07/26 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | T |
| 22/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (1-3) | Al Ain | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-1 (4-1) | Banni Yas | +1 | 3 | T |
| 11/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-2 (1-0) | Al-Wasl | 0 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Ajman | 1-1 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al Nasr Dubai | 3-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-3 (2-1) | Dibba Al-Fujairah | +1.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | - | - | T |
| 17/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 3-1 (3-1) | Khor Fakkan | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Al-Dhafra | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 5-0 (4-0) | Al-Sharjah | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Al Wahda(UAE) | 1-2 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 2-1 (0-1) | Ittihad Kalba | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 0-1 (0-0) | Al Ain | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/02/26 | Banni Yas | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Al Bataeh | 1-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Hatta
Al-Jazira(UAE)
22Marzooq Rashed3Saeed Suleiman Salem33Bruno Leonardo dos Santos Covas55Al Husseini74Adham Khalid4Atiq Walid9Pedrinho10Ayman Rchoq88Khaled Alblooshi88Khalid Al Baloushi11CMohamed Firas Ben Larbi99Bernard Faye1Ersin Destanoglu2Igor Schlemper4Willyan17Ruben Amaral28Ravil Tagir8CMamadou Coulibaly16Marcus Meloni77Felicio Mendes Joao Milson80Bruno Conceicao de Oliveira9Simon Banza99Vinicius Mello
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Saeed Suleiman Salem▼ Rời sân 89'6.4
- 4Atiq Walid▼ Rời sân 58'6.8
- 9Pedrinho▼ Rời sân 88'6.6
- 10Ayman Rchoq6.9
- 11Mohamed Firas Ben Larbi C▼ Rời sân 80'7
- 22Marzooq Rashed6.8
- 33Bruno Leonardo dos Santos Covas6.6
- 55Al Husseini7.4
- 74Adham Khalid🟨 Thẻ vàng 66'6.2
- 88Khaled Alblooshi6.3
- 88Khalid Al Baloushi
- 99Bernard Faye▼ Rời sân 58'6.4
Khách · 442
- 1Ersin Destanoglu6.8
- 2Igor Schlemper▼ Rời sân 67'6.7
- 4Willyan7.8
- 8Mamadou Coulibaly C7.2
- 9Simon Banza⚽ Ghi bàn 45+3'6.6
- 16Marcus Meloni7.8
- 17Ruben Amaral🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 89'6.9
- 28Ravil Tagir🎯 Kiến tạo 45+3' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'7.6
- 77Felicio Mendes Joao Milson▼ Rời sân 89'6.6
- 80Bruno Conceicao de Oliveira▼ Rời sân 66'6.7
- 99Vinicius Mello▼ Rời sân 75'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
12
Sút bóng
723
Sút cầu môn
011
Tấn công
7180
Tấn công nguy hiểm
3270
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
337454
TL chuyền bóng thành công
77%88%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
10
Cứu thua
80
Tắc bóng
114
Quả ném biên
1810
Cắt bóng
211
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.52.45
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
58 42
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B11T11 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B6T6 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hatta (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al-Jazira(UAE) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hatta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Al Husseini Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 35/37 | 1 | |||
| 11Mohamed Firas Ben Larbi Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 31/37 | 1 | |||
| 10Ayman Rchoq Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 9/14 | 1 | |||
| 4Atiq Walid Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 4 | |||
| 22Marzooq Rashed | 6.8 | 0/0 | 14/29 | 0 | |||
| 33Bruno Leonardo dos Santos Covas Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 42/49 | 1 | |||
| 9Pedrinho Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 3Saeed Suleiman Salem Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 99Bernard Faye Trung phong | 6.4 | 0/0 | 6/12 | 0 | |||
| 88Khaled Alblooshi Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 74Adham Khalid Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 27/34 | 4 | 🟨 | ||
| 36Schlickmann (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 18/19 | 1 | |||
| 60Drissa Coulibaly (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 30Seifeddine Jaziri (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 28Hamdan Humaid (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Omar Saeed (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Al-Jazira(UAE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Willyan Trung vệ | 7.8 | 2/0 | 63/67 | 3 | |||
| 16Marcus Meloni Hậu vệ phải | 7.8 | 2/2 | 54/60 | 2 | |||
| 28Ravil Tagir Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 61/62 | 1 | 🟨 | |
| 8Mamadou Coulibaly Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 64/73 | 2 | |||
| 17Ruben Amaral Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 21/26 | 1 | 🟨 | ||
| 1Ersin Destanoglu Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 99Vinicius Mello Trung phong | 6.7 | 5/2 | 14/22 | 2 | |||
| 80Bruno Conceicao de Oliveira Trung phong | 6.7 | 2/2 | 26/28 | 0 | |||
| 2Igor Schlemper Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 16/21 | 3 | |||
| 9Simon Banza Trung phong | 6.6 | 1 | 4/2 | 20/21 | 2 | ||
| 77Felicio Mendes Joao Milson Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 27/35 | 1 | |||
| 81Ali Al Memari (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 3/2 | 3/4 | 0 | ||
| 15Mohammed Rabii (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 39Nermin Mujkic (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 7Abdalla Ramadan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 11Richard Akonnor (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hatta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Mohammed Bin Zayed Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| FABIO VIVIANI | HLV | Cosmin Olaroiu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.85 | 3.93 | 1.38 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 5.12 ↑ | 4.20 ↑ | 1.34 ↓ | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.94 ↑ | -1.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.10 | 1.48 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 3.90 | 1.48 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.53 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.48 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.20 ↑ | 1.04 ↓ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 3.90 | 1.48 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.47 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.85 | 4.30 | 1.52 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.78 | 3.88 | 1.48 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.30 | 4.32 | 1.52 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.65 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.53 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.30 | 1.51 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.41 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 6.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.19 | 4.46 | 1.49 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 29.36 ↑ | 7.82 ↑ | 1.11 ↓ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.79 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.46 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.20 ↑ | 4.35 ↑ | 1.34 ↓ | 0.72 | 2.75 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.14 | 4.10 | 1.57 | 0.63 | 2.75 | 1.16 | 1.08 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hatta | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Jazira(UAE) | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).