Kết quả bóng đá trận Haugesund 2 vs Hinna, 00:00 ngày 29/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 29/09/2026
Haugesund 2 1 Hiệp 1 - 44' HT 0-0 1
Hinna
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Haugesund 2 | Phút | |
| Lie P. E. | 20' | |
| 21' | ||
| 25' | Selmer K. | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Valvatne M. D. | |
| Lervik R. | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 28 | 27 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 12 |
Chủ = Haugesund 2 · Khách = Hinna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haugesund 2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 10 (42%) |
Bảng xếp hạng
Haugesund 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 36 | 44 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 21 | 10 | 10 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 20 | 23 | 11 | 6 |
Hinna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 33 | 49 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 19 | 12 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 30 | 7 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haugesund 2 (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Hinna (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Haugesund 2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.70 | 3.35 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.50 | 3.25 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.90 | 3.19 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.50 ↑ | 8.75 ↑ | 0.89 ↓ | 4.50 | 0.78 ↑ | 0.73 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.