Kết quả bóng đá trận Haugesund vs Egersunds IK, 00:00 ngày 27/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 27/08/2026
Haugesund 3 Kết thúc HT 3-0 0
Egersunds IK
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Haugesund stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Haugesund | Phút | |
| 5' ⇄ | ▲ Jan Inge Lynum ▼ Jostein Ekeland | |
| 5' ⇄ | ▲ Jan Inge Lynum ▼ | |
| 16' | Scott Vatne | |
| 16' | ||
| 16' | Scott Vatne | |
| Phillip Hovland 0 - 1 ⚽ | 28' | |
| Hovland P. 0 - 2 ⚽ | 28' | |
| 39' | Jesper Gregersen | |
| Sory Diarra 1 - 2 ⚽ | 42' | |
| Niklas Sandberg(Assists:Bruno Leite) (Kiến tạo: Bruno Leite) 2 - 2 ⚽ | 43' | |
| Jonathan Norbye | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hinrik Hardarson ▼ Nicolaj Tornvig | |
| 46' ⇄ | ▲ Kristian Eggen ▼ Phillip Hovland | |
| 52' | Ali Suljic | |
| Frank Stople | 53' | |
| ▲ Einar Fauskanger ▼ Niklas Sandberg | 55' ⇄ | |
| ▲ Almar Grindhaug ▼ Bruno Leite | 63' ⇄ | |
| ▲ Pyry Hannola ▼ Ismael Petcho Camara | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Stian Michalsen ▼ Horenus Tadesse | |
| Sory Diarra | 78' | |
| ▲ Ismael Seone ▼ Sory Diarra | 81' ⇄ | |
| ▲ Martin Bjornbak ▼ Eirik Viland Andersen | 81' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Olliver Toft Noreng ▼ Herman Kleppa | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 31 | 24 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 16 | 20 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 17 |
Chủ = Haugesund · Khách = Egersunds IK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haugesund | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (42%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Haugesund
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 1 | 5 | 62 | 36 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 11 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 33 | 25 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 14 | - | - |
Egersunds IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 33 | 37 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 15 | 20 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 22 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Haugesund 3 (38%)Hòa 2 (25%)Egersunds IK 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Egersunds IK | 5-2 (3-1) | Haugesund | +0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Haugesund | 2-0 (0-0) | Egersunds IK | - | - | T |
| 14/03/25 | Haugesund | 1-2 (1-1) | Egersunds IK | - | - | B |
| 24/03/24 | Haugesund | 0-1 (0-0) | Egersunds IK | - | - | B |
| 31/05/17 | Egersunds IK | 0-0 (0-0) | Haugesund | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/06/12 | Haugesund | 8-2 (6-0) | Egersunds IK | +2.25 | 3.5 | T |
| 04/09/05 | Haugesund | 2-0 (2-0) | Egersunds IK | +1.75 | 4.25 | T |
| 21/05/05 | Egersunds IK | 2-2 (0-0) | Haugesund | - | - | H |
Thành tích gần đây — Haugesund
HBTTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 34/25 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vard Haugesund | 3-3 (1-1) | Haugesund | - | - | H |
| 16/08/26 | Kongsvinger | 3-2 (1-0) | Haugesund | -0.25 | 4 | B |
| 09/08/26 | Haugesund | 7-2 (4-1) | Raufoss | +1.75 | 4 | T |
| 04/08/26 | Ranheim IL | 3-4 (1-2) | Haugesund | +0.25 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | Haugesund | 1-2 (1-0) | Bryne | +0.75 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | Odds Ballklubb | 1-3 (0-1) | Haugesund | -0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Haugesund | 4-2 (3-2) | Kongsvinger | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Egersunds IK | 5-2 (3-1) | Haugesund | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Haugesund | 4-1 (2-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Raufoss | 3-4 (0-4) | Haugesund | +0.5 | 3 | T |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Strommen | 0-7 (0-3) | Haugesund | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Haugesund | 1-1 (1-1) | Asane Fotball | +1.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sogndal | 5-1 (2-0) | Haugesund | +0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | Haugesund | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Haugesund | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Hodd | 0-2 (0-1) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Haugesund | 4-2 (0-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Lyn Oslo | 2-4 (1-2) | Haugesund | -0.25 | 3 | T |
| 30/03/26 | Sandnes Ulf | 2-2 (0-2) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Egersunds IK
TBTTHTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vag | 2-5 (1-3) | Egersunds IK | - | - | T |
| 16/08/26 | Egersunds IK | 0-4 (0-1) | Stabaek | -0.25 | 3.5 | B |
| 09/08/26 | Stromsgodset | 0-2 (0-1) | Egersunds IK | -1.25 | 3.75 | T |
| 02/08/26 | Egersunds IK | 2-0 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | T |
| 26/07/26 | Asane Fotball | 3-3 (2-0) | Egersunds IK | +0.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Moss | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Sogndal | 4-2 (3-1) | Egersunds IK | 0 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Egersunds IK | 5-2 (3-1) | Haugesund | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Stabaek | 3-1 (0-0) | Egersunds IK | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Egersunds IK | 0-5 (0-2) | Stromsgodset | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Hodd | 3-1 (2-0) | Egersunds IK | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Egersunds IK | 0-0 (0-0) | Lyn Oslo | +0.75 | 3 | H |
| 15/05/26 | Sandnes Ulf | 4-2 (2-0) | Egersunds IK | +0.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Egersunds IK | 0-1 (0-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Egersunds IK | 2-1 (2-0) | Raufoss | +1 | 3 | T |
| 01/05/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Egersunds IK | -0.5 | 3 | B |
| 28/04/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Ranheim IL | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Egersunds IK | 1-0 (1-0) | Bryne | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Strommen | 0-3 (0-2) | Egersunds IK | +0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Egersunds IK | 4-3 (1-1) | Bryne | +0.5 | 3.5 | T |
Đội hình
Haugesund
Egersunds IK
32Frank Stople3Stian Molde18Vegard Solheim23Jonathan Norbye42Anders Bondhus14Sivert Heltne Nilsen16Bruno Leite11Niklas Sandberg26Eirik Viland Andersen30Ismael Petcho Camara29CSory Diarra1Marcel Zapytowski4Ali Suljic17Sivert Eriksen Westerlund25Jesper Gregersen2Herman Kleppa8CChris Sleveland18Phillip Hovland22Horenus Tadesse16Jostein Ekeland27Scott Vatne7Nicolaj Tornvig
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Stian Molde
- 11Niklas Sandberg⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 55'
- 14Sivert Heltne Nilsen
- 16Bruno Leite🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 63'
- 18Vegard Solheim
- 23Jonathan Norbye🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 26Eirik Viland Andersen▼ Rời sân 81'
- 29Sory Diarra C⚽ Ghi bàn 42' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 81'
- 30Ismael Petcho Camara▼ Rời sân 63'
- 32Frank Stople🟥 Thẻ đỏ 53'
- 42Anders Bondhus
Khách · 3421
- 1Marcel Zapytowski
- 2Herman Kleppa▼ Rời sân 90'
- 4Ali Suljic🟨 Thẻ vàng 52'
- 7Nicolaj Tornvig▼ Rời sân 46'
- 8Chris Sleveland C
- 16Jostein Ekeland▼ Rời sân 5'
- 17Sivert Eriksen Westerlund
- 18Phillip Hovland⚽ Phản lưới 28' · ⚽ Phản lưới 28' · ▼ Rời sân 46'
- 22Horenus Tadesse▼ Rời sân 65'
- 25Jesper Gregersen🟨 Thẻ vàng 39'
- 27Scott Vatne🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
52
Tấn công
102106
Tấn công nguy hiểm
4559
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haugesund (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Egersunds IK (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Haugesund (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Egersunds IK (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 3 (18%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haugesund | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-5-18 | Thành lập | |
| Haugesund stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Endre Eide | |
| Haugesund | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.30 | 3.65 | 0.66 | 3.75 | 0.96 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.30 | 4.25 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.30 | 4.20 | 0.83 | 3.75 | 0.96 | 0.98 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.60 | 4.33 | 0.86 | 3.75 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.85 | 0.88 | 3.75 | 0.94 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 234.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.40 | 4.10 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.30 | 0.75 | 3.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.52 ↑ | 100.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.85 | 0.88 | 3.75 | 0.94 | 1.00 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 234.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.60 | 3.90 | 0.83 | 3.75 | 0.97 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 4.24 | 3.92 | 0.88 | 3.75 | 0.98 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 50.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.55 | 4.07 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.80 ↑ | 81.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.20 | 3.90 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.70 | 4.90 | 0.90 | 4.00 | 0.79 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.60 | 4.25 | 0.83 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.17 ↑ | 16.10 ↑ | 2.69 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.33 | 4.00 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.77 | 0.63 | 3.50 | 1.09 | 1.11 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.25 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.75 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haugesund | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Egersunds IK | -1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).