Kết quả bóng đá trận Haugesund vs Raufoss, 22:00 ngày 09/08/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 09/08/2026
Haugesund
7 Kết thúc HT 4-1 2
Raufoss
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Haugesund stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Haugesund Phút Raufoss
5' ▲ Joao Barros ▼ Sebastian Gjelsvik
6' Eirik Asvestad
Sory Diarra(Assists:Niklas Sandberg) (Kiến tạo: Niklas Sandberg) 1 - 0 11'
12' Anders Klemensson
Sivert Heltne Nilsen 14'
Bruno Leite(Assists:Ismael Petcho Camara) (Kiến tạo: Ismael Petcho Camara) 2 - 0 17'
24' 2 - 1 Adrian Rogulj(Assists:Eirik Asvestad) (Kiến tạo: Eirik Asvestad)
Sory Diarra(Assists:Eirik Viland Andersen) (Kiến tạo: Eirik Viland Andersen) 3 - 1 32'
Niklas Sandberg(Assists:Sivert Heltne Nilsen) (Kiến tạo: Sivert Heltne Nilsen) 4 - 1 35'
39' Kristian Onsrud
44' Torjus Engebakken
HT 4-1
46' ▲ Emil Sildnes ▼ Mads Larsen
46' ▲ Markus Myre Aanesland ▼ Jorgen Vedal Sjol
▲ Einar Fauskanger ▼ Per Kristian Bratveit46'
Sory Diarra 52'
▲ Almar Grindhaug ▼ Bruno Leite65'
66' 4 - 2 Emil Sildnes(Assists:Eirik Asvestad) (Kiến tạo: Eirik Asvestad)
Ismael Petcho Camara(Assists:Sivert Heltne Nilsen) (Kiến tạo: Sivert Heltne Nilsen) 5 - 2 68'
68' ▲ Yaw Agyeman ▼ Nicolai Fremstad
75' ▲ Tinus Engebakken ▼ Kristian Onsrud
▲ Mikkel Hope ▼ Lars Remmem76'
Niklas Sandberg(Assists:Almar Grindhaug) (Kiến tạo: Almar Grindhaug) 6 - 2 78'
Eirik Viland Andersen(Assists:Almar Grindhaug) (Kiến tạo: Almar Grindhaug) 7 - 2 82'
▲ Emir Derviskadic ▼ Pyry Hannola83'
▲ Ismael Seone ▼ Sory Diarra84'
FT 7-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 10 10
Bại 02 36
Ghi bàn 85 3114
Mất bàn 36 2122
Điểm 73 1912

Chủ = Haugesund · Khách = Raufoss

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haugesund (32)Hiệp 1 / Cả trậnRaufoss (30)
13 (41%)Thắng/Thắng8 (27%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng2 (7%)
5 (16%)Hòa/Hòa3 (10%)
1 (3%)Hòa/Bại5 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (22%)Bại/Bại10 (33%)

Bảng xếp hạng

Haugesund

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2014156236431
Sân nhà97112911224
Sân khách117043325211
6 gần64021814--

Raufoss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20511423491616
Sân nhà1031613171016
Sân khách102081032615
6 gần6303713--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Haugesund 3 (50%)Hòa 1 (17%)Raufoss 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL31/05/26Raufoss3-4 (0-4)Haugesund4-7+0.53T
INT CF19/01/13Raufoss1-5 (0-3)Haugesund---T
NOR AL21/10/07Raufoss2-1 (2-1)Haugesund--0.53.25B
NOR AL24/06/07Haugesund1-2 (0-0)Raufoss-+0.753B
NOR AL19/09/04Raufoss2-2 (0-1)Haugesund---H
NOR AL31/05/04Haugesund3-2 (2-1)Raufoss---T

Thành tích gần đây — Haugesund

TBTTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/19 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL04/08/26Ranheim IL3-4 (1-2)Haugesund9-4+0.253.75T
NOR AL26/07/26Haugesund1-2 (1-0)Bryne7-7+0.753.5B
NOR AL05/07/26Odds Ballklubb1-3 (0-1)Haugesund5-5-0.253.5T
NOR AL27/06/26Haugesund4-2 (3-2)Kongsvinger10-6+0.53.5T
NOR AL21/06/26Egersunds IK5-2 (3-1)Haugesund1-3+0.53.25B
NOR AL14/06/26Haugesund4-1 (2-1)Ranheim IL5-4+0.53.5T
NOR AL31/05/26Raufoss3-4 (0-4)Haugesund4-7+0.53T
NOR AL25/05/26Haugesund3-1 (0-0)Moss9-11+0.753.25T
NOR AL21/05/26Strommen0-7 (0-3)Haugesund4-3+0.53T
NOR AL16/05/26Haugesund1-1 (1-1)Asane Fotball8-4+1.53.5H
NOR AL10/05/26Sogndal5-1 (2-0)Haugesund4-7+0.253B
NOR AL01/05/26Haugesund2-0 (1-0)Sandnes Ulf7-5+0.753.25T
NOR AL26/04/26Stabaek3-2 (1-1)Haugesund5-5-0.253.25B
NOR AL18/04/26Hodd0-2 (0-1)Haugesund0-10+0.252.75T
NOR AL11/04/26Haugesund4-2 (0-0)Stromsgodset5-803T
NOR AL06/04/26Lyn Oslo2-4 (1-2)Haugesund5-3-0.253T
INT CF30/03/26Sandnes Ulf2-2 (0-2)Haugesund1-2+0.252.75H
INT CF25/03/26Viking3-0 (2-0)Haugesund8-1-13.25B
INT CF21/03/26Haugesund2-0 (0-0)Egersunds IK---T
INT CF14/03/26Haugesund3-3 (1-1)Asane Fotball---H

Thành tích gần đây — Raufoss

BTTBTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL02/08/26Raufoss0-2 (0-0)Stabaek4-13-13.5B
NOR AL26/07/26Moss1-2 (1-1)Raufoss12-5-0.753.5T
NOR AL03/07/26Raufoss1-0 (0-0)Strommen6-1003T
NOR AL27/06/26Sandnes Ulf3-0 (0-0)Raufoss5-3-0.753B
NOR AL21/06/26Raufoss3-1 (2-1)Sogndal6-6-0.253.25T
NOR AL14/06/26Stromsgodset6-1 (2-1)Raufoss11-2-1.753.75B
NOR AL31/05/26Raufoss3-4 (0-4)Haugesund4-7-0.53B
NOR AL25/05/26Asane Fotball3-0 (0-0)Raufoss5-502.75B
NOR AL21/05/26Raufoss3-0 (1-0)Bryne7-4-0.52.75T
NOR AL16/05/26Stabaek1-2 (0-2)Raufoss12-3-1.253.25T
NOR AL10/05/26Raufoss0-1 (0-0)Lyn Oslo5-402.75B
NOR AL06/05/26Egersunds IK2-1 (2-0)Raufoss7-7-13B
NOR AL01/05/26Odds Ballklubb1-0 (1-0)Raufoss7-6-13B
NOR AL26/04/26Raufoss1-1 (1-1)Hodd4-8+0.252.5H
NOR AL18/04/26Ranheim IL5-1 (2-0)Raufoss3-5-0.53B
NOR AL14/04/26Raufoss1-3 (1-2)Kongsvinger6-5-0.753.25B
INT CF29/03/26Raufoss3-2 (1-2)Mjondalen IF6-1+0.53.25T
INT CF21/03/26Sogndal1-1 (1-0)Raufoss---H
INT CF14/03/26Raufoss1-4 (1-4)Kjelsas1-4+0.753.25B
INT CF07/03/26Raufoss3-0 (1-0)Strommen8-10+0.253.5T

Đội hình

HaugesundRaufoss
1Per Kristian Bratveit3Stian Molde14Sivert Heltne Nilsen26Eirik Viland Andersen42Anders Bondhus8Pyry Hannola16Bruno Leite11Niklas Sandberg30Ismael Petcho Camara41Lars Remmem29CSory Diarra1Anders Klemensson4Sebastian Gjelsvik6Erik Froysa16Mads Larsen2Jorgen Vedal Sjol3CEirik Asvestad8Harald Holter11Nicolai Fremstad18Torjus Engebakken9Adrian Rogulj17Kristian Onsrud

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
11
4
Tấn công
91
55
Tấn công nguy hiểm
59
27
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haugesund (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Raufoss (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Haugesund (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Raufoss (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOO

Thời gian ghi bàn

05
0 Bàn
36
1 Bàn
42
2 Bàn
23
3 Bàn
70
4+ Bàn
239
B.thắng H1
2510
B.thắng H2
HaugesundRaufoss

Chi tiết về HT/FT

93
T/T
00
T/H
10
T/B
22
H/T
11
H/H
14
H/B
00
B/T
00
B/H
26
B/B
HaugesundRaufoss

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
24
Thắng 1
32
Hòa
24
Thua 1
37
Thua 2+
HaugesundRaufoss

Thông tin đội bóng

Haugesund Thông tin Raufoss
1913-5-18 Thành lập 1918
Haugesund stadion Sân nhà Raufoss Stadion
0 Sức chứa 0
HLV Kasey Desmond Wehrman
Haugesund Khu vực Raufoss
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.255.055.600.854.000.771.011.750.69
Live1.255.055.600.74 ↓4.000.88 ↑0.80 ↓1.750.90 ↑
EasybetsSớm1.335.606.800.994.000.810.801.500.97
Live1.02 ↓45.00 ↑174.00 ↑4.10 ↑9.500.02 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.335.507.001.004.000.820.871.500.93
Live1.02 ↓23.00 ↑76.00 ↑3.30 ↑9.500.21 ↓0.38 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.335.205.701.024.000.801.091.750.75
Live1.02 ↓9.20 ↑72.00 ↑3.70 ↑9.500.17 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.335.756.750.603.501.10---
Live1.01 ↓15.00 ↑40.00 ↑5.40 ↑9.500.06 ↓---
10BETSớm1.265.606.800.733.750.91---
Live1.10 ↓8.01 ↑17.53 ↑2.78 ↑9.500.20 ↓---
12betSớm1.335.205.701.024.000.801.091.750.75
Live1.02 ↓9.20 ↑72.00 ↑1.01 ↓7.250.87 ↑1.02 ↓0.500.88 ↑
CrownSớm1.305.606.601.004.000.800.981.750.84
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑0.93 ↓7.750.89 ↑0.92 ↓0.250.92 ↑
SbobetSớm1.335.105.601.044.000.821.121.750.77
Live1.11 ↓7.50 ↑13.50 ↑5.88 ↑9.500.07 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm1.305.307.100.823.750.980.991.750.83
Live1.11 ↓7.30 ↑17.40 ↑4.30 ↑9.500.07 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.335.255.750.252.502.70---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.285.507.500.793.750.900.791.500.90
Live1.01 ↓20.00 ↑26.00 ↑11.51 ↑9.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.275.947.350.853.750.900.951.750.82
Live1.12 ↓8.28 ↑20.01 ↑3.20 ↑9.500.23 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
BwinSớm1.355.506.250.613.501.15---
Live1.01 ↓71.00 ↑176.00 ↑0.618.501.05 ↓---
1xBetSớm1.315.657.490.873.750.880.791.500.95
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.31 ↑9.500.16 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
SNAISớm1.285.256.50------
Live1.27 ↓5.50 ↑7.00 ↑------
Bet 365Sớm1.295.507.501.004.000.800.901.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑2.55 ↑9.500.28 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.305.007.000.653.501.100.751.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑9.500.11 ↓0.93 ↑1.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.