Kết quả bóng đá trận Haugesund vs Stabaek, 21:00 ngày 03/10/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 03/10/2026
Haugesund
2 Kết thúc HT 0-0 0
Stabaek
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Haugesund Phút Stabaek
9' Naess N.
23' Santos D.
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 85
Hòa 11 21
Bại 01 04
Ghi bàn 66 2821
Mất bàn 15 715
Điểm 74 2616

Chủ = Haugesund · Khách = Stabaek

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haugesund (37)Hiệp 1 / Cả trậnStabaek (36)
16 (43%)Thắng/Thắng13 (36%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (14%)Hòa/Thắng8 (22%)
5 (14%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (3%)Hòa/Bại5 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (8%)
7 (19%)Bại/Bại3 (8%)

Bảng xếp hạng

Haugesund

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2014156236431
Sân nhà97112911224
Sân khách117043325211

Stabaek

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013345323423
Sân nhà98012910241
Sân khách115332413183

Đội hình

HaugesundStabaek
32F.Stople3Molde S.18V.Solheim23Norbye J.42Bondhus A.14Nilsen S.16Leite B.41Remmem L.11Sandberg N.2629S.Diarra22Ulla M.2Fillip Riise4Naess N.14Lereng E.29Karsten Ekorness16Hoven A.23William Nicolai Wendt289Sanyang A.21Krogstad F.24Hanstad J.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
2
0
Sút cầu môn
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
69%
31%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haugesund (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Stabaek (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Haugesund Thông tin Stabaek
1913-5-18 Thành lập 1912-3-16
Haugesund stadion Sân nhà Nadderud stadion
0 Sức chứa 8000
HLV Andre Kjell
Haugesund Khu vực Bekkestua
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.833.502.870.823.750.800.830.500.87
Live1.50 ↓4.55 ↑3.47 ↑0.80 ↓4.000.82 ↑1.00 ↑1.000.70 ↓
EasybetsSớm1.864.003.300.923.750.860.860.500.93
Live1.05 ↓15.00 ↑405.00 ↑6.10 ↑1.500.05 ↓0.53 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.874.203.300.933.750.880.880.500.91
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.65 ↑1.500.27 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.913.803.000.923.750.900.910.500.93
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑5.88 ↑1.500.09 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.904.003.250.703.500.95---
Live1.05 ↓7.75 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm1.913.803.000.923.750.900.910.500.93
Live1.02 ↓8.50 ↑300.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.864.253.050.883.750.880.860.500.90
Live1.02 ↓10.00 ↑26.00 ↑2.85 ↑1.500.17 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
SbobetSớm1.903.753.050.963.750.900.900.500.98
Live1.03 ↓8.20 ↑265.00 ↑5.26 ↑1.500.09 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.853.903.100.282.502.30---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.873.903.251.084.000.650.840.500.84
Live1.01 ↓11.00 ↑383.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.904.003.270.723.501.000.440.001.63
Live1.07 ↓9.00 ↑101.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓0.57 ↑0.001.41 ↓
Bet 365Sớm1.853.903.200.983.750.830.900.500.90
Live1.03 ↓15.00 ↑351.00 ↑5.60 ↑1.500.11 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Haugesund+1/2100
Stabaek-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).