Kết quả bóng đá trận Havant Waterlooville vs Bognor Regis Town, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Havant Waterlooville 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Bognor Regis Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Địa điểm: West Leigh Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Havant Waterlooville | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 16 | 8 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = Havant Waterlooville · Khách = Bognor Regis Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Havant Waterlooville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Havant Waterlooville 8 (62%)Hòa 4 (31%)Bognor Regis Town 1 (8%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/21 | Havant Waterlooville | 2-3 (2-1) | Bognor Regis Town | - | - | B |
| 10/07/19 | Bognor Regis Town | 1-3 (0-2) | Havant Waterlooville | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/01/18 | Bognor Regis Town | 0-3 (0-1) | Havant Waterlooville | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/12/17 | Havant Waterlooville | 0-0 (0-0) | Bognor Regis Town | +1 | 2.75 | H |
| 17/04/17 | Havant Waterlooville | 1-0 (0-0) | Bognor Regis Town | - | - | T |
| 26/12/16 | Bognor Regis Town | 1-1 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 30/07/15 | Havant Waterlooville | 2-0 (2-0) | Bognor Regis Town | - | - | T |
| 10/11/12 | Bognor Regis Town | 1-4 (1-2) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 27/07/12 | Havant Waterlooville | 1-1 (0-1) | Bognor Regis Town | - | - | H |
| 01/01/09 | Havant Waterlooville | 2-2 (0-2) | Bognor Regis Town | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/12/08 | Bognor Regis Town | 1-5 (1-2) | Havant Waterlooville | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/01/06 | Havant Waterlooville | 1-0 (1-0) | Bognor Regis Town | - | - | T |
| 26/12/05 | Bognor Regis Town | 0-1 (0-0) | Havant Waterlooville | - | - | T |
Thành tích gần đây — Havant Waterlooville
BBHTTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Yate Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Poole Town | 2-0 (2-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 11/04/26 | Plymouth Parkway | 3-3 (0-2) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 06/04/26 | Havant Waterlooville | 4-0 (1-0) | Gosport Borough | - | - | T |
| 03/04/26 | Hungerford Town | 0-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 28/03/26 | Havant Waterlooville | 6-1 (1-1) | Evesham United | - | - | T |
| 21/03/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 11/03/26 | Farnham Town | 2-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 07/03/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Walton Hersham | - | - | B |
| 04/03/26 | Tiverton Town | 0-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 28/02/26 | Uxbridge | 3-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 21/02/26 | Havant Waterlooville | 3-2 (2-2) | Tiverton Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Weymouth | 0-1 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 07/02/26 | Havant Waterlooville | 0-0 (0-0) | Basingstoke Town | - | - | H |
| 29/01/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Bracknell Town | +1 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Dorchester Town | 4-3 (1-2) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 17/01/26 | Havant Waterlooville | 3-0 (1-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 15/01/26 | Havant Waterlooville | 3-1 (1-1) | Dorchester Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/01/26 | Taunton Town | 2-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bognor Regis Town
BTTBTHTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sholing FC | 3-2 (1-1) | Bognor Regis Town | - | - | B |
| 11/07/26 | Bognor Regis Town | 4-1 (1-0) | Hamble ASSC | - | - | T |
| 09/07/26 | Bognor Regis Town | 3-0 (1-0) | Fareham Town | - | - | T |
| 04/07/26 | Bognor Regis Town | 0-1 (0-0) | Dorking | - | - | B |
| 25/04/26 | Bognor Regis Town | 3-0 (2-0) | Binfield | - | - | T |
| 04/04/26 | Bognor Regis Town | 1-1 (0-0) | Harrow Borough | - | - | H |
| 21/03/26 | Bognor Regis Town | 3-0 (1-0) | Metropolitan Police | - | - | T |
| 28/02/26 | Bognor Regis Town | 1-1 (0-0) | Westfields | - | - | H |
| 14/02/26 | Bognor Regis Town | 1-0 (0-0) | Southall FC | - | - | T |
| 07/02/26 | Bognor Regis Town | 0-1 (0-1) | Hanworth Villa | - | - | B |
| 24/01/26 | Bognor Regis Town | 0-1 (0-0) | Hendon | - | - | B |
| 10/01/26 | Bognor Regis Town | 1-0 (1-0) | South Park | - | - | T |
| 03/01/26 | Bognor Regis Town | 2-4 (1-1) | Horndean | - | - | B |
| 01/01/26 | Bognor Regis Town | 1-4 (1-4) | Littlehampton Town | - | - | B |
| 27/12/25 | Bognor Regis Town | 2-1 (0-0) | Fareham Town | - | - | T |
| 13/12/25 | Bognor Regis Town | 1-2 (0-0) | Bedfont Sports | - | - | B |
| 15/11/25 | Bognor Regis Town | 1-1 (0-1) | Egham Town | - | - | H |
| 05/11/25 | Bognor Regis Town | 3-1 (3-1) | Hayes Yeading United | - | - | T |
| 25/10/25 | Bognor Regis Town | 2-0 (2-0) | Kingstonian | - | - | T |
| 16/10/25 | Bognor Regis Town | 0-4 (0-0) | Moneyfields | 0 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
33
Sút cầu môn
12
Tấn công
3223
Tấn công nguy hiểm
1910
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B1T1 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Havant Waterlooville (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Bognor Regis Town (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Havant Waterlooville (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Havant Waterlooville | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | 1883 |
| West Leigh Park Stadium | Sân nhà | Nyewood Lane |
| 5250 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| HavantandWaterlooville | Khu vực | Bognor Regis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.83 | 3.25 | 0.91 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.80 ↓ | 3.25 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.20 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.80 ↓ | 3.30 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.30 | 0.86 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.50 ↓ | 1.87 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.16 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 3.88 ↑ | 3.15 ↓ | 1.83 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.10 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.25 ↓ | 1.68 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.31 | 0.76 | 3.25 | 0.93 | 1.20 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.19 ↓ | 3.74 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.60 ↓ | 1.83 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.20 ↓ | 1.75 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.38 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.