Kết quả bóng đá trận Havant Waterlooville vs Chippenham Town, 01:45 ngày 09/09/2026
Cúp FA Anh · 01:45 ngày 09/09/2026
Havant Waterlooville 1 Kết thúc HT 1-1 3
Chippenham Town
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Havant Waterlooville | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Olaf Koszela | |
| 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 27 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 16 |
Chủ = Havant Waterlooville · Khách = Chippenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Havant Waterlooville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 6 (75%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
57
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Havant Waterlooville (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Chippenham Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Havant Waterlooville | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | |
| West Leigh Park Stadium | Sân nhà | |
| 5250 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| HavantandWaterlooville | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.55 ↓ | 2.20 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.73 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.65 ↑ | 2.16 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 50.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.15 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.75 | 2.71 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.