Kết quả bóng đá trận Haverfordwest County vs Penybont FC, 01:45 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 15/08/2026
Haverfordwest County
0 Kết thúc HT 0-2 3
Penybont FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Địa điểm: New Bridge Meadow Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Haverfordwest County Phút Penybont FC
31' 0 - 1 Max Melbourne
45' 0 - 2 Nathan Wood
HT 0-2
Clayton Green 53'
▲ William Hughes ▼ Benjamin Phillips63'
▲ Harri Thomas ▼ Ben Ahmun63'
67'
70' ▲ Chris Venables ▼ Owen Pritchard
71' ▲ Tyler Walker ▼ Ethan Cann
82' ▲ Noah Daley ▼ Nathan Wood
90' 0 - 3 Noah Daley
90' ▲ Ethan Vaughan ▼ Liam Shephard
▲ Panashe Makwiramiti ▼ Kyle McCarthy90+1'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 12 13
Bại 10 52
Ghi bàn 34 1414
Mất bàn 43 149
Điểm 45 1318

Chủ = Haverfordwest County · Khách = Penybont FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haverfordwest County (11)Hiệp 1 / Cả trậnPenybont FC (10)
1 (9%)Thắng/Thắng5 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
3 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa2 (20%)
3 (27%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (27%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Haverfordwest County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10802184481
Sân nhà5401123121
Sân khách540161121
6 gần6303118--

Penybont FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10037318416
Sân nhà50321436
Sân khách500521406
6 gần631275--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Haverfordwest County 2 (10%)Hòa 4 (20%)Penybont FC 14 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR02/05/26Penybont FC2-0 (1-0)Haverfordwest County1-4--B
Welsh PR08/10/25Penybont FC2-1 (0-1)Haverfordwest County2-4-12.5B
Welsh PR09/08/25Haverfordwest County0-1 (0-0)Penybont FC5-202.25B
Welsh PR22/03/25Haverfordwest County1-2 (1-1)Penybont FC5-4+0.252B
Welsh PR01/02/25Penybont FC0-0 (0-0)Haverfordwest County3-7-0.252H
Welsh PR04/12/24Penybont FC1-0 (0-0)Haverfordwest County2-3-0.52.25B
WAL CLC18/09/24Penybont FC1-0 (0-0)Haverfordwest County2-1--B
Welsh PR24/08/24Haverfordwest County0-0 (0-0)Penybont FC4-1--H
Welsh PR21/04/24Penybont FC1-0 (1-0)Haverfordwest County2-4-0.52.5B
Welsh PR09/03/24Haverfordwest County0-1 (0-1)Penybont FC1-402.75B
Welsh PR18/10/23Haverfordwest County3-2 (3-1)Penybont FC2-7-0.252.5T
Welsh PR19/08/23Penybont FC2-0 (1-0)Haverfordwest County4-2-0.752.5B
INT CF05/07/23Penybont FC1-0 (0-0)Haverfordwest County7-6-0.53B
Welsh PR03/12/22Haverfordwest County2-1 (2-0)Penybont FC3-102.5T
Welsh PR31/08/22Penybont FC3-2 (1-1)Haverfordwest County7-6-0.52.75B
Welsh PR29/01/22Haverfordwest County2-2 (1-2)Penybont FC5-6-0.52.75H
Welsh PR13/10/21Penybont FC2-1 (0-0)Haverfordwest County3-4-0.252.75B
Welsh PR02/04/21Penybont FC2-0 (1-0)Haverfordwest County5-7-0.52.75B
Welsh PR07/10/20Haverfordwest County0-4 (0-2)Penybont FC9-803B
WAL D110/04/19Penybont FC1-1 (1-0)Haverfordwest County9-2-1.253.75H

Thành tích gần đây — Haverfordwest County

BBTTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR08/08/26The New Saints2-0 (1-0)Haverfordwest County8-0-1.53B
Welsh PR01/08/26Haverfordwest County0-1 (0-0)Airbus UK Broughton3-2+12.75B
INT CF25/07/26Haverfordwest County8-0 (6-0)Llanelli5-3--T
INT CF22/07/26Haverfordwest County2-1 (0-0)Caerau Ely---T
INT CF18/07/26Gloucester City0-1 (0-0)Haverfordwest County2-3--T
INT CF04/07/26Haverfordwest County0-4 (0-2)Hamilton Academical2-2-0.252.5B
Welsh PR02/05/26Penybont FC2-0 (1-0)Haverfordwest County1-4--B
Welsh PR26/04/26Barry Town United1-1 (1-0)Haverfordwest County5-3-0.52.5H
Welsh PR18/04/26Haverfordwest County6-0 (3-0)Llanelli8-0+1.253T
Welsh PR03/04/26Flint Town0-1 (0-1)Haverfordwest County8-502.75T
Welsh PR28/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)Briton Ferry Athletic6-0+0.52.5T
Welsh PR22/03/26Bala Town F.C.1-0 (1-0)Haverfordwest County7-3+0.252.5B
Welsh PR14/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)UWIC Inter Cardiff7-2+0.252.25T
Welsh PR01/03/26Haverfordwest County1-3 (0-1)Flint Town5-4+0.252.75B
Welsh PR21/02/26Llanelli0-1 (0-1)Haverfordwest County3-6+1.52.75T
Welsh PR14/02/26Haverfordwest County3-0 (2-0)Bala Town F.C.5-1+0.752.5T
Welsh PR07/02/26Briton Ferry Athletic0-2 (0-0)Haverfordwest County4-803T
Welsh PR24/01/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Haverfordwest County7-3-0.252.5T
Welsh PR14/01/26Haverfordwest County2-3 (0-3)Briton Ferry Athletic7-2+0.53B
Welsh PR31/12/25UWIC Inter Cardiff0-0 (0-0)Haverfordwest County3-302.25H

Thành tích gần đây — Penybont FC

THBBTTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR08/08/26Caernarfon1-2 (1-2)Penybont FC3-3-0.52.75T
Welsh PR02/08/26Penybont FC0-0 (0-0)The New Saints1-7-12.75H
UEFA ECL17/07/26FC Santa Coloma3-0 (1-0)Penybont FC4-4-0.752.25B
UEFA ECL10/07/26Penybont FC0-1 (0-1)FC Santa Coloma3-2-0.252.25B
INT CF24/06/26Penybont FC3-0 (2-0)Trey Thomas Drossel5-0--T
Welsh PR02/05/26Penybont FC2-0 (1-0)Haverfordwest County1-4--T
Welsh PR25/04/26Colwyn Bay0-0 (0-0)Penybont FC5-3-0.252.75H
Welsh PR18/04/26Caernarfon2-0 (2-0)Penybont FC5-5-0.252.75B
Welsh PR03/04/26Penybont FC0-2 (0-2)Barry Town United3-502.5B
Welsh PR28/03/26Penybont FC0-0 (0-0)Colwyn Bay1-602.5H
Welsh PR21/03/26Connahs Quay Nomads FC2-1 (1-0)Penybont FC0-2-0.752.5B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7-12.75B
Welsh PR04/03/26Barry Town United1-0 (0-0)Penybont FC4-5-0.752.5B
Welsh PR21/02/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Penybont FC6-3-0.252.5B
Welsh PR14/02/26Penybont FC0-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC1-8-0.252.5H
Welsh PR07/02/26The New Saints6-0 (2-0)Penybont FC14-5-1.253B
Welsh PR24/01/26Penybont FC0-0 (0-0)Caernarfon3-6+0.252.5H
Welsh PR14/01/26Penybont FC1-1 (0-1)UWIC Inter Cardiff4-4+0.52.25H
Welsh PR01/01/26Llanelli0-1 (0-0)Penybont FC5-1+1.753.25T
Welsh PR26/12/25Penybont FC1-1 (1-0)Briton Ferry Athletic4-7+1.753.25H

Đội hình

Haverfordwest CountyPenybont FC
1Ifan Knott3Rhys Abbruzzese4Kyle Kenniford14Benjamin Phillips17Kyle McCarthy18Greg Walters29Clayton Green8Corey Shephard10Daniel Hawkins22Jack Wilson28Ben Ahmun1Daniel Higgs20Maringo Manga6CMael Davies12Eduino Vaz16Max Melbourne32Liam Shephard4Tom Mehew20Marinho Manga7Nathan Wood8Owen Pritchard19Ryan HILL10Ethan Cann

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
4
10
Sút cầu môn
0
8
Tấn công
51
88
Tấn công nguy hiểm
27
55
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14
T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Penybont FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Haverfordwest County (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Penybont FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Haverfordwest CountyPenybont FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Haverfordwest CountyPenybont FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
62
Thắng 1
27
Hòa
34
Thua 1
45
Thua 2+
Haverfordwest CountyPenybont FC

Thông tin đội bóng

Haverfordwest County Thông tin Penybont FC
1899 Thành lập
New Bridge Meadow Sân nhà
3500 Sức chứa 0
Tony Pennock HLV Rhys Griffiths
Haverfordwest Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.102.230.862.250.920.79-0.250.99
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑3.500.11 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm2.602.882.150.642.250.690.64-0.250.69
Live26.00 ↑7.50 ↑1.01 ↓1.96 ↑3.500.14 ↓1.04 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm2.863.202.170.902.250.861.060.000.70
Live2.863.202.18 ↑0.89 ↓2.250.93 ↑0.83 ↓-0.251.01 ↑
InterwettenSớm3.003.352.200.952.500.700.65-0.501.05
Live90.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑3.500.20 ↓0.55 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.903.102.220.722.250.93---
Live100.00 ↑35.85 ↑1.01 ↓2.01 ↑2.500.32 ↓---
12betSớm2.843.202.190.842.250.921.060.000.70
Live2.86 ↑3.202.18 ↓0.89 ↑2.250.93 ↑0.83 ↓-0.251.01 ↑
CrownSớm2.773.302.300.852.250.910.75-0.251.01
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.792.982.230.852.250.950.80-0.251.02
Live46.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.11 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm3.233.232.090.992.500.770.97-0.250.81
Live40.00 ↑8.85 ↑1.03 ↓2.04 ↑2.500.29 ↓1.35 ↑0.000.56 ↓
LadbrokesSớm3.103.302.051.002.500.75---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm3.153.452.050.972.500.730.98-0.250.72
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.942.912.410.942.250.810.73-0.251.07
Live11.86 ↑4.79 ↑1.30 ↓3.10 ↑3.500.23 ↓1.52 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm3.003.302.050.982.500.73---
Live126.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓0.88 ↓2.500.72 ↓---
1xBetSớm3.233.602.020.952.500.751.350.000.53
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.23 ↑3.500.10 ↓1.46 ↑0.000.55 ↑
SNAISớm3.253.402.05------
Live3.253.402.05------
Bet 365Sớm3.203.502.001.002.500.801.00-0.250.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑3.500.14 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.882.902.501.152.500.620.75-0.250.95
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑3.500.01 ↓0.57 ↓-0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Haverfordwest County-1/4001
Penybont FC+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).