Kết quả bóng đá trận HB Koge (W) vs ASA Aarhus (W), 18:00 ngày 01/08/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 01/08/2026
HB Koge (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
ASA Aarhus (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| HB Koge (W) | Phút | |
| Thygesen S. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 7 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 22 | 21 |
Chủ = HB Koge (W) · Khách = ASA Aarhus (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HB Koge (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 16 (57%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
HB Koge (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 2 | 2 | 33 | 15 | 32 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 9 | 16 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 6 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | - | - |
ASA Aarhus (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 1 | 1 | 52 | 8 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 1 | 19 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 33 | 7 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — HB Koge (W)
TBTTTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | FC Copenhagen (W) | 0-3 (0-2) | HB Koge (W) | +1.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | HB Koge (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | HB Koge (W) | 3-1 (3-0) | Kolding BK (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-3 (0-3) | HB Koge (W) | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | HB Koge (W) | 1-0 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-1 (0-0) | HB Koge (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Kolding BK (W) | 0-2 (0-2) | HB Koge (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | HB Koge (W) | 2-0 (1-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Brondby IF (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | +0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-2) | HB Koge (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | HB Koge (W) | 1-1 (1-1) | Brondby IF (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Brondby IF (W) | 0-0 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | HB Koge (W) | 3-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | H |
| 07/03/26 | Kolding BK (W) | 2-2 (1-2) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 25/02/26 | Naestved HG (W) | 0-4 (0-1) | HB Koge (W) | +4.5 | 5.75 | T |
| 21/02/26 | HB Koge (W) | 3-0 (0-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 06/02/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.25 | 3 | B |
| 04/02/26 | Alhama CF (W) | 3-2 (2-1) | HB Koge (W) | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — ASA Aarhus (W)
TTTHBHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | ASA Aarhus (W) | 3-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | ASA Aarhus (W) | 2-1 (2-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Osterbro IF (W) | 1-5 (1-4) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (0-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-3 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (1-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Thisted FC (W) | 0-0 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 06/04/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (2-1) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Odense BK (W) | 1-3 (1-1) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Copenhagen (W) | 0-1 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | ASA Aarhus (W) | 0-2 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (4-1) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (1-0) | KuPs (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Kolding BK (W) | 3-0 (1-0) | ASA Aarhus (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/12/25 | ASA Aarhus (W) | 0-3 (0-3) | Brondby IF (W) | -2 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Naestved HG (W) | 1-6 (0-4) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | ASA Aarhus (W) | 2-0 (2-0) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Copenhagen (W) | 2-4 (2-3) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | ASA Aarhus (W) | 1-0 (0-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Varde (W) | 1-7 (1-3) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
70
Sút cầu môn
20
Tấn công
358
Tấn công nguy hiểm
142
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
ASA Aarhus (W) (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HB Koge (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HB Koge (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 8.50 | 18.00 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.97 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↑ | 7.50 ↓ | 15.00 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.50 | 16.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 | 0.62 ↑ | 0.85 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 7.60 | 14.00 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.62 ↑ | 42.77 ↑ | 0.84 ↓ | 4.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 6.40 | 9.20 | 1.01 | 3.50 | 0.75 | 0.93 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 14.50 ↑ | 0.92 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 6.85 | 22.00 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.92 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 17.70 ↓ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 8.00 | 11.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↑ | 7.50 ↓ | 11.00 | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 9.00 | 12.50 | 0.94 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.80 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.04 | 17.13 | 15.95 | 0.94 | 3.75 | 0.79 | 0.91 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↑ | 10.80 ↓ | 21.74 ↑ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.81 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.13 | 8.50 | 11.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.53 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 9.00 | 12.00 | 0.30 | 2.50 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.90 ↑ | 29.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.82 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.25 | 9.50 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 8.00 | 17.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HB Koge (W) | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| ASA Aarhus (W) | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).