Kết quả bóng đá trận HB Koge (W) vs Hearts (W), 20:30 ngày 08/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 20:30 ngày 08/08/2026
HB Koge (W)
0 Hiệp 2 - HT 0-1 1
Hearts (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

HB Koge (W) Phút Hearts (W)
13' 0 - 1 Jardine K. (Assist:Wade L.)
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 77
Hòa 01 11
Bại 01 22
Ghi bàn 112 2319
Mất bàn 13 89
Điểm 94 2222

Chủ = HB Koge (W) · Khách = Hearts (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HB Koge (W) (9)Hiệp 1 / Cả trậnHearts (W) (29)
3 (33%)Thắng/Thắng13 (45%)
1 (11%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (22%)Hòa/Thắng6 (21%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (22%)Bại/Bại4 (14%)

Thành tích gần đây — HB Koge (W)

TTTBTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC06/08/26HB Koge (W)4-1 (1-1)Riga FC (W)7-6+3.254.25T
DEN WD101/08/26HB Koge (W)4-0 (3-0)ASA Aarhus (W)23-3--T
DEN WD128/07/26FC Copenhagen (W)0-3 (0-2)HB Koge (W)6-7+1.53T
INT CF17/07/26Hammarby (W)3-0 (1-0)HB Koge (W)3-2--B
DEN WD113/06/26HB Koge (W)3-1 (3-0)Kolding BK (W)9-2--T
DEN WD131/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-3)HB Koge (W)3-8+12.5T
DEN WD123/05/26HB Koge (W)1-0 (0-0)Fortuna Hjorring (W)10-2--T
DWLWC16/05/26Nordsjaelland (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)---T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--B
DEN WD103/05/26Nordsjaelland (W)1-1 (0-0)HB Koge (W)4-5+0.252.75H
DEN WD124/04/26Kolding BK (W)0-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+1.752.75T
DEN WD105/04/26HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)10-2--T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4+0.53T
DEN WD128/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+0.52.25T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7+0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD114/03/26HB Koge (W)3-3 (0-1)Nordsjaelland (W)5-6--H
INT CF07/03/26Kolding BK (W)2-2 (1-2)HB Koge (W)---H
INT CF25/02/26Naestved HG (W)0-4 (0-1)HB Koge (W)2-14+4.55.75T
INT CF21/02/26HB Koge (W)3-0 (0-0)KuPs (W)---T

Thành tích gần đây — Hearts (W)

TBHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC05/08/26Gintra Universitetas (W)1-2 (1-0)Hearts (W)4-9+13.25T
SCO WPL24/05/26Hibernian (W)2-0 (2-0)Hearts (W)5-6--B
SCO WPL17/05/26Hearts (W)0-0 (0-0)Glasgow City (W)3-2--H
SCO WPL10/05/26Celtic (W)1-2 (1-2)Hearts (W)2-8--T
SCO WPL29/04/26Hearts (W)3-0 (1-0)Partick Thistle (W)4-2+33.5T
SCO WPL24/04/26Glasgow Rangers (W)1-2 (0-1)Hearts (W)12-0--T
SCO WPL06/04/26Glasgow City (W)0-1 (0-0)Hearts (W)6-1-0.252.75T
SCO WPL02/04/26Hearts (W)4-1 (2-0)Celtic (W)4-2+0.252.75T
SCO WPL22/03/26Hearts (W)1-2 (0-0)Hibernian (W)6-3--B
SCO WPL19/03/26Partick Thistle (W)1-4 (0-2)Hearts (W)1-7+3.54.25T
SCO WPL15/03/26Hearts (W)3-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5--T
SCO WPL22/02/26Celtic (W)5-3 (2-0)Hearts (W)3-2--B
Sco WC15/02/26Hearts (W)2-2 (1-2)Celtic (W)8-6--H
SCO WPL08/02/26Hearts (W)6-0 (3-0)Aberdeen (W)6-3--T
SCO WPL29/01/26Montrose LFC (W)1-7 (0-3)Hearts (W)0-5+34T
SCO WPL25/01/26Hearts (W)4-0 (0-0)Partick Thistle (W)13-2--T
Sco WC15/01/26Stirling University (W)0-19 (0-11)Hearts (W)0-3--T
SCO WPL21/12/25Hearts (W)0-1 (0-0)Glasgow City (W)4-7-0.252.5B
SCO WPL14/12/25Motherwell (W)0-3 (0-2)Hearts (W)6-6--T
SCO WPL23/11/25Hearts (W)8-1 (3-1)Hamilton FC (W)5-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
8
2
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
52
20
Tấn công nguy hiểm
29
10
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
3
8
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Phạm lỗi
6
3
Việt vị
1
0
Quả ném biên
15
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Hearts (W) (30 trận)
Ghi 3.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

HB Koge (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
32
B.thắng H2
HB Koge (W)Hearts (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
HB Koge (W)Hearts (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

119
Thắng 2+
25
Thắng 1
52
Hòa
12
Thua 1
12
Thua 2+
HB Koge (W)Hearts (W)

Thông tin đội bóng

HB Koge (W) Thông tin Hearts (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.305.100.853.250.770.831.250.87
Live1.22 ↓4.307.80 ↑0.853.250.770.74 ↓1.500.96 ↑
EasybetsSớm1.464.405.101.003.500.800.821.000.89
Live2.05 ↑3.00 ↓3.80 ↓0.84 ↓2.750.99 ↑0.77 ↓1.251.07 ↑
VcbetSớm1.504.335.250.963.250.820.821.000.90
Live2.00 ↑2.80 ↓4.10 ↓0.76 ↓2.751.03 ↑1.02 ↑1.500.72 ↓
Mansion88Sớm1.394.455.700.993.250.810.871.250.93
Live2.06 ↑2.95 ↓3.40 ↓0.87 ↓2.750.95 ↑1.11 ↑1.500.74 ↓
InterwettenSớm1.534.204.800.903.500.75---
Live1.30 ↓5.25 ↑8.00 ↑1.10 ↑3.500.60 ↓---
10BETSớm1.454.505.000.913.500.77---
Live1.28 ↓5.20 ↑7.80 ↑0.94 ↑3.250.74 ↓---
12betSớm1.394.455.700.993.250.810.871.250.93
Live2.06 ↑2.95 ↓3.40 ↓0.83 ↓2.750.99 ↑1.06 ↑1.500.78 ↓
CrownSớm1.384.655.500.913.250.790.831.250.87
Live1.22 ↓5.40 ↑8.40 ↑0.98 ↑3.250.78 ↓0.77 ↓1.500.99 ↑
SbobetSớm1.354.145.200.893.250.790.821.250.86
Live1.94 ↑2.71 ↓4.23 ↓0.81 ↓2.751.01 ↑0.94 ↑1.500.90 ↑
WewbetSớm1.404.575.950.963.250.840.891.250.93
Live1.88 ↑3.11 ↓3.81 ↓0.91 ↓3.000.87 ↑0.88 ↓1.500.90 ↓
LadbrokesSớm1.444.505.000.362.501.87---
Live1.91 ↑3.20 ↓3.25 ↓0.50 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.504.104.700.863.500.710.731.000.83
Live2.10 ↑3.00 ↓3.50 ↓0.75 ↓2.750.90 ↑0.91 ↑1.500.74 ↓
PinnacleSớm1.504.094.620.953.250.770.821.000.89
Live2.06 ↑2.81 ↓3.65 ↓0.93 ↓2.750.81 ↑0.79 ↓1.250.94 ↑
BwinSớm1.474.755.250.903.500.78---
Live1.95 ↑3.25 ↓3.30 ↓0.49 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm1.484.705.340.953.500.760.800.751.00
Live1.94 ↑3.09 ↓4.11 ↓0.78 ↓3.000.98 ↑1.83 ↑2.000.40 ↓
Bet 365Sớm1.624.203.901.003.500.800.951.250.85
Live1.95 ↑3.00 ↓4.33 ↑0.78 ↓2.751.03 ↑0.93 ↓1.500.88 ↑
William HillSớm1.404.206.001.103.500.62---
Live1.75 ↑3.00 ↓3.80 ↓0.50 ↓2.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.