Kết quả bóng đá trận HB Koge (W) vs Odense BK (W), 18:00 ngày 15/08/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 15/08/2026
HB Koge (W) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Odense BK (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| HB Koge (W) | Phút | |
| Nadia Nadim 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Nadia Nadim(Assists:Rikke Marie Madsen) (Kiến tạo: Rikke Marie Madsen) 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| Rikke Marie Madsen 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| 86' | Dahlmann E. | |
| Callesen A. | 88' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 16 | 0 | 31 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 11 | 22 |
| Điểm | 6 | 1 | 25 | 10 |
Chủ = HB Koge (W) · Khách = Odense BK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HB Koge (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 6 (75%) |
Bảng xếp hạng
HB Koge (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 2 | 2 | 33 | 15 | 32 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 9 | 16 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 6 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 6 | - | - |
Odense BK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 13 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 7 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
HB Koge (W) 3 (33%)Hòa 4 (44%)Odense BK (W) 2 (22%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Odense BK (W) | 0-4 (0-3) | HB Koge (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 13/08/25 | HB Koge (W) | 3-1 (2-1) | Odense BK (W) | - | - | T |
| 05/08/25 | Odense BK (W) | 1-1 (0-0) | HB Koge (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/25 | Odense BK (W) | 1-1 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 22/03/25 | HB Koge (W) | 0-0 (0-0) | Odense BK (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/10/24 | Odense BK (W) | 1-1 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 31/08/24 | HB Koge (W) | 0-1 (0-1) | Odense BK (W) | - | - | B |
| 18/06/20 | Odense BK (W) | 0-2 (0-1) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 24/10/19 | HB Koge (W) | 0-1 (0-1) | Odense BK (W) | -1 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — HB Koge (W)
TTTTBTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | HB Koge (W) | 2-1 (0-1) | Hearts (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | HB Koge (W) | 4-1 (1-1) | Riga FC (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 01/08/26 | HB Koge (W) | 4-0 (3-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | FC Copenhagen (W) | 0-3 (0-2) | HB Koge (W) | +1.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | HB Koge (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | HB Koge (W) | 3-1 (3-0) | Kolding BK (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-3 (0-3) | HB Koge (W) | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | HB Koge (W) | 1-0 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-1 (0-0) | HB Koge (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Kolding BK (W) | 0-2 (0-2) | HB Koge (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | HB Koge (W) | 2-0 (1-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Brondby IF (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | +0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-2) | HB Koge (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | HB Koge (W) | 1-1 (1-1) | Brondby IF (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Brondby IF (W) | 0-0 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | HB Koge (W) | 3-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | H |
| 07/03/26 | Kolding BK (W) | 2-2 (1-2) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 25/02/26 | Naestved HG (W) | 0-4 (0-1) | HB Koge (W) | +4.5 | 5.75 | T |
Thành tích gần đây — Odense BK (W)
TTBTHHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Odense BK (W) | 2-1 (1-0) | FC Copenhagen (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Nordsjaelland (W) | 0-1 (0-1) | Odense BK (W) | -2.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Hamburger SV (W) | 5-1 (2-1) | Odense BK (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Odense BK (W) | 1-0 (0-0) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Midtjylland (W) | 2-2 (1-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (0-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Odense BK (W) | 1-1 (0-1) | Thisted FC (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | FC Copenhagen (W) | 0-0 (0-0) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Osterbro IF (W) | 1-3 (1-2) | Odense BK (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Odense BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Odense BK (W) | 1-3 (1-1) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Thisted FC (W) | 1-0 (0-0) | Odense BK (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Odense BK (W) | 0-2 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 10/02/26 | Kolding BK (W) | 2-0 (1-0) | Odense BK (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/11/25 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 6-0 (1-0) | Odense BK (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Odense BK (W) | 0-5 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Nordsjaelland (W) | 3-0 (1-0) | Odense BK (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | Nordsjaelland (W) | 2-2 (0-1) | Odense BK (W) | -2 | 3 | H |
| 02/11/25 | Odense BK (W) | 0-3 (0-2) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Kolding BK (W) | 4-1 (2-0) | Odense BK (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
224
Sút cầu môn
113
Tấn công
9746
Tấn công nguy hiểm
738
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Odense BK (W) (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HB Koge (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Odense BK (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HB Koge (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Denmark |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 23.00 | 0.84 | 3.50 | 0.95 | 0.91 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 11.00 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 11.00 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↑ | 12.00 ↑ | 14.00 ↓ | 0.83 | 3.50 | 0.84 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 7.75 | 28.00 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.90 ↑ | 27.00 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 9.00 | 19.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 11.00 | 23.00 | 0.80 | 3.50 | 0.93 | 0.86 | 2.75 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↑ | 11.00 | 21.00 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 9.50 | 21.00 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 9.90 | 37.00 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.58 | 2.50 | 1.24 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.90 ↑ | 29.00 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 11.00 | 23.00 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 10.00 | 36.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.93 | 3.75 | 0.81 | 0.80 | 2.75 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 2.62 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HB Koge (W) | +2 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Odense BK (W) | -2 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).