Kết quả bóng đá trận HB Koge (W) vs Riga FC (W), 00:00 ngày 06/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 00:00 ngày 06/08/2026
HB Koge (W)
4 Kết thúc HT 1-1 1
Riga FC (W)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

HB Koge (W) Phút Riga FC (W)
5' 0 - 1 Gaugere R. (Assist:Oi M.)
22' Rahimova M.
Schultz M. 1 - 1 24'
2 - 1 32'
HT 1-1
57' Brima K. Z.
Nadia Nadim 3 - 1 70'
Thygesen S. (Assist:Kyra Carusa)(Assists:Kyra Carusa) 4 - 1 79'
Taketa N. 4 - 2 90+2'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 31 83
Hòa 00 00
Bại 02 23
Ghi bàn 106 2415
Mất bàn 29 813
Điểm 93 249

Chủ = HB Koge (W) · Khách = Riga FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HB Koge (W) (10)Hiệp 1 / Cả trậnRiga FC (W) (6)
3 (30%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (33%)
1 (10%)Bại/Thắng1 (17%)
2 (20%)Bại/Bại1 (17%)

Thành tích gần đây — HB Koge (W)

TTBTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD101/08/26HB Koge (W)4-0 (3-0)ASA Aarhus (W)23-3--T
DEN WD128/07/26FC Copenhagen (W)0-3 (0-2)HB Koge (W)6-7+1.53T
INT CF17/07/26Hammarby (W)3-0 (1-0)HB Koge (W)3-2--B
DEN WD113/06/26HB Koge (W)3-1 (3-0)Kolding BK (W)9-2--T
DEN WD131/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-3)HB Koge (W)3-8+12.5T
DEN WD123/05/26HB Koge (W)1-0 (0-0)Fortuna Hjorring (W)10-2--T
DWLWC16/05/26Nordsjaelland (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)---T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--B
DEN WD103/05/26Nordsjaelland (W)1-1 (0-0)HB Koge (W)4-5+0.252.75H
DEN WD124/04/26Kolding BK (W)0-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+1.752.75T
DEN WD105/04/26HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)10-2--T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4+0.53T
DEN WD128/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+0.52.25T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7+0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD114/03/26HB Koge (W)3-3 (0-1)Nordsjaelland (W)5-6--H
INT CF07/03/26Kolding BK (W)2-2 (1-2)HB Koge (W)---H
INT CF25/02/26Naestved HG (W)0-4 (0-1)HB Koge (W)2-14+4.55.75T
INT CF21/02/26HB Koge (W)3-0 (0-0)KuPs (W)---T
INT CF06/02/26HB Koge (W)0-1 (0-0)Chicago Red Stars (W)4-3-0.253B

Thành tích gần đây — Riga FC (W)

TTBTBTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC26/07/26Riga FC (W)4-1 (0-1)Wrexham (W)7-2--T
UEFA WUC22/07/26Glentoran (W)1-4 (0-1)Riga FC (W)8-3+1.253.5T
UEFA WUC03/08/25Racing FC Union Luxembourg2-1 (1-0)Riga FC (W)5-5--B
UEFA WUC30/07/25FC Flora Tallinn (W)1-4 (1-3)Riga FC (W)2-6+23.25T
Lat WL27/08/23SK Super Nova (W)2-1 (1-1)Riga FC (W)7-5--B
Lat WL29/08/21FK Liepaja (W)1-2 (0-2)Riga FC (W)2-3--T
Lat WL08/11/20Metta/LU (W)1-5 (0-2)Riga FC (W)2-8--T
Lat WL19/07/20Metta/LU (W)8-0 (5-0)Riga FC (W)6-0--B
Lat WL08/06/19Rigas Futbola Skola (W)1-0 (1-0)Riga FC (W)6-0--B
Lat WL26/05/19Metta/LU (W)3-1 (2-1)Riga FC (W)---B
Lat WL12/04/19Riga FC (W)0-4 (0-3)Rigas Futbola Skola (W)1-5--B
Lat WL23/09/18FK Liepaja (W)6-1 (2-0)Riga FC (W)3-6--B
Lat WL21/06/18Rigas Futbola Skola (W)7-1 (3-0)Riga FC (W)8-3--B
Lat WL09/06/18Riga FC (W)0-1 (0-1)FK Liepaja (W)4-5--B
Lat WL19/05/18Riga FC (W)2-2 (2-1)FK Liepaja (W)3-8--H
Lat WL21/09/17Rigas Futbola Skola (W)18-0 (10-0)Riga FC (W)5-0--B
Lat WL04/06/17Riga FC (W)1-7 (1-2)Rigas Futbola Skola (W)0-8--B
Lat WL20/05/17Riga FC (W)1-2 (0-1)FK Liepaja (W)0-7--B
Lat WL24/09/16Riga FC (W)0-4 (0-0)FK Liepaja (W)6-4--B
INT CF18/06/16Riga FC (W)3-1 (1-0)Vrs-Optimists-R (W)8-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
29
7
Sút cầu môn
13
4
Tấn công
85
51
Tấn công nguy hiểm
46
19
Sút ngoài cầu môn
16
3
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
3
1
Quả ném biên
26
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Riga FC (W) (6 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

HB Koge (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
03
B.thắng H2
HB Koge (W)Riga FC (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HB Koge (W)Riga FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

105
Thắng 2+
21
Thắng 1
51
Hòa
25
Thua 1
18
Thua 2+
HB Koge (W)Riga FC (W)

Thông tin đội bóng

HB Koge (W) Thông tin Riga FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.0110.0013.000.774.250.850.833.250.87
Live1.03 ↑9.50 ↓10.00 ↓0.68 ↓4.250.94 ↑0.85 ↑3.000.85 ↓
EasybetsSớm1.0712.5026.000.834.000.930.873.250.81
Live1.05 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.10 ↑5.500.01 ↓0.13 ↓0.003.20 ↑
VcbetSớm1.0411.5023.000.874.500.900.963.250.77
Live1.048.50 ↓81.00 ↑2.00 ↑4.500.38 ↓1.43 ↑0.250.51 ↓
Mansion88Sớm1.0312.0015.000.804.250.960.913.250.85
Live1.01 ↓7.80 ↓250.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓2.77 ↑0.250.20 ↓
InterwettenSớm1.0412.0021.000.804.500.85---
Live1.02 ↓18.00 ↑100.00 ↑2.20 ↑4.500.27 ↓---
10BETSớm1.0310.0018.000.984.500.71---
Live1.02 ↓17.36 ↑100.00 ↑2.21 ↑4.500.27 ↓---
12betSớm1.0212.0018.000.804.250.960.913.250.85
Live1.01 ↓7.80 ↓250.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.0110.0015.500.794.250.910.893.250.81
Live1.0111.50 ↑21.00 ↑4.54 ↑5.500.02 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.088.8012.500.804.250.900.903.250.80
Live1.01 ↓8.60 ↓130.00 ↑3.22 ↑5.500.17 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.049.6531.000.854.250.950.893.250.93
Live1.048.65 ↓46.00 ↑3.33 ↑4.500.14 ↓2.70 ↑0.250.19 ↓
LadbrokesSớm1.0413.0019.000.363.501.80---
Live1.07 ↑10.00 ↓15.00 ↓0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.019.0027.000.724.500.800.793.500.73
Live1.0151.00 ↑101.00 ↑6.14 ↑5.500.04 ↓0.18 ↓0.003.01 ↑
PinnacleSớm1.0215.3820.410.784.500.860.853.500.79
Live1.56 ↑2.62 ↓11.08 ↓2.35 ↑4.500.28 ↓1.64 ↑0.250.42 ↓
BwinSớm1.0615.0026.000.824.500.87---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑0.70 ↓4.500.90 ↑---
1xBetSớm1.079.5029.000.142.503.900.883.500.93
Live1.03 ↓12.50 ↑37.00 ↑4.41 ↑4.500.13 ↓0.23 ↓0.002.98 ↑
Bet 365Sớm1.079.5029.000.984.750.830.803.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑5.500.13 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑
William HillSớm1.0412.0081.000.954.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑5.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.