Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Dundee FC, 21:00 ngày 06/09/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 06/09/2026
Heart of Midlothian 2 Kết thúc HT 0-1 1
Dundee FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 14 - 2
Địa điểm: Tynecastle Stadium Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Heart of Midlothian | Phút | |
| 10' ⇄ | ▲ Wales B. ▼ | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Fink B. (Kiến tạo: Imari Samuels) | |
| McPake J. | 35' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 14 |
| Điểm | 9 | 1 | 18 | 11 |
Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Dundee FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heart of Midlothian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Heart of Midlothian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Dundee FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Đội hình
Heart of Midlothian
Dundee FC
1Reus B.5McCart J.6O.McEntee17Findlay S.23J.Altena22T.Magnússon78Mendy L.7Miller C.10Cláudio Braga15McPake J.21J.Wilson1O. Goodman4Astley R.5Bevan O.7Wright D.12Samuels I.8Finnigan R.10Robertson F.14Forrest A.48Hamilton E.19Westley J.21Fink B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Reus B.
- 5McCart J.
- 6O.McEntee
- 7Miller C.
- 10Cláudio Braga
- 15McPake J.🟨 Thẻ vàng 35'
- 17Findlay S.
- 21J.Wilson
- 22T.Magnússon
- 23J.Altena
- 78Mendy L.
Khách · 442
- 1O. Goodman
- 4Astley R.
- 5Bevan O.
- 7Wright D.
- 8Finnigan R.
- 10Robertson F.
- 12Samuels I.🎯 Kiến tạo 17'
- 14Forrest A.
- 19Westley J.
- 21Fink B.⚽ Ghi bàn 17'
- 48Hamilton E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
10
Sút bóng
82
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
60
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
272117
TL chuyền bóng thành công
85%70%
Phạm lỗi
77
Cứu thua
01
Quả ném biên
174
Chuyền dài
156
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heart of Midlothian (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Dundee FC (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heart of Midlothian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874-1-1 | Thành lập | 1893-1-1 |
| Tynecastle Stadium | Sân nhà | Dens Park |
| 17590 | Sức chứa | 11506 |
| Wouter Vrancken | HLV | Steven Pressley |
| EDINBURGH | Khu vực | Dundee |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.30 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.75 ↑ | 6.00 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.30 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.27 ↓ | 15.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.75 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.80 | 0.89 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.16 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.25 ↓ | 17.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.80 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 4.20 | 5.80 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.80 | 0.89 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.16 ↓ | 23.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.35 | 4.95 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.05 | 5.00 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.21 ↓ | 12.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.21 | 5.40 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.48 | 4.21 | 5.40 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 1.00 | 0.99 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 19.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 485.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 4.00 ↓ | 6.25 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 6.28 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.20 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 8.33 ↑ | 1.09 ↓ | 31.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.25 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.80 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.79 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.90 | 6.00 ↑ | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heart of Midlothian | +1 | 1 | 1 | 0 |
| Dundee FC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).