Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Dundee United, 21:00 ngày 09/08/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 09/08/2026
Heart of Midlothian 4 Kết thúc HT 2-0 0
Dundee United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Heart of Midlothian
Dundee United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Tom Renaud 1-0, kiến tạo: Claudio Braga
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân phải) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Vicko Sevelj (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (đánh đầu) — bị cản phá
VAR Decision - Penalty awarded - Jamie McCarthy
11'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Bennie
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Calvin Miller 2-0
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Amadou Ba Sy
🚩 Việt vị
26'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (đánh đầu) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Dylan Tait (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (đánh đầu) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Lachlan Rose
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Zachary Sapsford, ra Emmanuel Agyei
48'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Michael Forbes (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Claudio Braga 3-0, kiến tạo: Sabah Kerjota
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Mehdi Merghem, ra Daniel Bennie
60'
🔁 Thay người: vào Idjessi Metsoko, ra Lachlan Rose
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Pierre Kabore, ra Amadou Ba Sy
🔁 Thay người: vào Tomas Bent Magnusson, ra Tom Renaud
⚽ BÀN THẮNG - Joshua McPake 4-0, kiến tạo: Claudio Braga
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — vào lưới
72'
🚩 Việt vị
72'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Rogers Mato Kassim, ra Joshua McPake
🔁 Thay người: vào Christian Dahle Borchgrevink, ra Jordi Altena
73'
🔁 Thay người: vào Neil Farrugia, ra Jesse Randall
73'
🔁 Thay người: vào Panutche Camara, ra Vicko Sevelj
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào James Wilson, ra Claudio Braga
86'
🎯 Dứt điểm - Joshua Rawlins (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Neil Farrugia (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Heart of Midlothian | Phút | |
| Tom Renaud(Assists:Claudio Braga) (Kiến tạo: Claudio Braga) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Jamie McCarthy(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 10' | |
| 11' | Daniel Bennie | |
| Calvin Miller 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Amadou Ba Sy | 19' | |
| 43' | Lachlan Rose | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zachary Sapsford ▼ Emmanuel Agyei | |
| Claudio Braga(Assists:Sabah Kerjota) (Kiến tạo: Sabah Kerjota) 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| 60' ⇄ | ▲ Mehdi Merghem ▼ Daniel Bennie | |
| 60' ⇄ | ▲ Idjessi Metsoko ▼ Lachlan Rose | |
| ▲ Pierre Kabore ▼ Amadou Ba Sy | 64' ⇄ | |
| ▲ Tomas Bent Magnusson ▼ Tom Renaud | 64' ⇄ | |
| Joshua McPake(Assists:Claudio Braga) (Kiến tạo: Claudio Braga) 4 - 0 ⚽ | 67' | |
| ▲ Rogers Mato Kassim ▼ Joshua McPake | 72' ⇄ | |
| ▲ Christian Dahle Borchgrevink ▼ Jordi Altena | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Neil Farrugia ▼ Jesse Randall | |
| 73' ⇄ | ▲ Panutche Camara ▼ Vicko Sevelj | |
| ▲ James Wilson ▼ Claudio Braga | 84' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heart of Midlothian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 6 (50%) |
Bảng xếp hạng
Heart of Midlothian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 15 | - | - |
Dundee United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Heart of Midlothian 10 (50%)Hòa 5 (25%)Dundee United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Dundee United | 0-3 (0-2) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/11/25 | Heart of Midlothian | 1-1 (1-1) | Dundee United | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/08/25 | Dundee United | 2-3 (2-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/25 | Heart of Midlothian | 0-1 (0-0) | Dundee United | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/01/25 | Dundee United | 0-1 (0-0) | Heart of Midlothian | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/09/24 | Heart of Midlothian | 0-1 (0-0) | Dundee United | +1 | 3 | B |
| 04/02/23 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-1) | Dundee United | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/12/22 | Dundee United | 2-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/22 | Heart of Midlothian | 4-1 (1-0) | Dundee United | +1 | 2.5 | T |
| 24/04/22 | Dundee United | 2-3 (1-1) | Heart of Midlothian | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/22 | Dundee United | 2-2 (0-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.25 | H |
| 06/11/21 | Heart of Midlothian | 5-2 (2-1) | Dundee United | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/08/21 | Dundee United | 0-2 (0-1) | Heart of Midlothian | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/19 | Heart of Midlothian | 1-1 (1-1) | Dundee United | +1 | 2.75 | H |
| 20/02/16 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/12/15 | Heart of Midlothian | 3-2 (3-2) | Dundee United | +1 | 2.5 | T |
| 18/10/15 | Dundee United | 0-1 (0-1) | Heart of Midlothian | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/14 | Heart of Midlothian | 1-2 (0-1) | Dundee United | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/12/13 | Dundee United | 4-1 (1-1) | Heart of Midlothian | -1 | 2.5 | B |
| 28/09/13 | Heart of Midlothian | 0-0 (0-0) | Dundee United | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Heart of Midlothian
BBBTBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | -2.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Aberdeen | 2-1 (0-1) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Raith Rovers | 0-1 (0-0) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Arbroath | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 11/07/26 | Livingston | 2-1 (2-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | -1 | 3 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Livingston | 2-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Falkirk | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-2) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dundee United
HBTTBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Salford City | 3-2 (2-0) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Dundee United | 4-0 (1-0) | Spartans | +2.5 | 3.5 | T |
| 19/07/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Arbroath | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Montrose | 1-0 (1-0) | Dundee United | +1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Stirling Albion | 0-1 (0-0) | Dundee United | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Saint Mirren | 1-1 (0-1) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Dundee United | 0-0 (0-0) | Livingston | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Kilmarnock | 3-0 (1-0) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Dundee FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Dundee United | 3-2 (1-0) | Livingston | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Dundee United | 2-0 (0-0) | Celtic FC | -1 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Dundee FC | 2-2 (0-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Falkirk | 2-1 (2-1) | Dundee United | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Saint Mirren | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Dundee United | -1 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Dundee United | 0-0 (0-0) | Aberdeen | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Dundee United | 1-1 (0-0) | Kilmarnock | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Heart of Midlothian
Dundee United
1Beau Reus5Jamie McCarthy6Oisin McEntee7Calvin Miller23Jordi Altena12Tom Renaud16CBlair Spittal10Claudio Braga15Joshua McPake29Sabah Kerjota77Amadou Ba Sy1Jack Walton3Bert Esselink11Will Ferry18Michael Forbes23Joshua Rawlins5Vicko Sevelj10CDylan Tait12Emmanuel Agyei15Lachlan Rose21Jesse Randall77Daniel Bennie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Beau Reus6.7
- 5Jamie McCarthy8
- 6Oisin McEntee7.5
- 7Calvin Miller⚽ Ghi bàn 12'7.9
- 10Claudio Braga⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 84'7.7
- 12Tom Renaud⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 64'8.3
- 15Joshua McPake⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 72'8.5
- 16Blair Spittal C7.8
- 23Jordi Altena▼ Rời sân 73'6.9
- 29Sabah Kerjota🎯 Kiến tạo 56'7
- 77Amadou Ba Sy🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 64'6.6
Khách · 433
- 1Jack Walton6.3
- 3Bert Esselink6.5
- 5Vicko Sevelj▼ Rời sân 73'6.5
- 10Dylan Tait C6.9
- 11Will Ferry6.1
- 12Emmanuel Agyei▼ Rời sân 46'6.3
- 15Lachlan Rose🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 60'6
- 18Michael Forbes6.1
- 21Jesse Randall▼ Rời sân 73'7.3
- 23Joshua Rawlins6.3
- 77Daniel Bennie🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 60'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
70
Tấn công
74131
Tấn công nguy hiểm
3356
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
351494
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
41
Cứu thua
03
Tắc bóng
1321
Quả ném biên
3027
Cắt bóng
1514
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3015
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.090.54
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
57 43
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heart of Midlothian (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Dundee United (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heart of Midlothian (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Dundee United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Heart of Midlothian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Joshua McPake Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1/1 | 15/17 | 2 | ||
| 12Tom Renaud Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 2/1 | 18/23 | 4 | ||
| 5Jamie McCarthy Trung vệ | 8 | 0/0 | 25/32 | 6 | |||
| 7Calvin Miller Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 21/25 | 4 | ||
| 16Blair Spittal Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 30/41 | 2 | |||
| 10Claudio Braga Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2 | 5/2 | 19/27 | 1 | |
| 6Oisin McEntee Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 34/45 | 5 | |||
| 29Sabah Kerjota Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 27/34 | 4 | ||
| 23Jordi Altena Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 27/27 | 3 | |||
| 1Beau Reus Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 22/36 | 1 | |||
| 77Amadou Ba Sy Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 4/5 | 2 | |||
| 2Christian Dahle Borchgrevink (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 22Tomas Bent Magnusson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 21James Wilson (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 74Rogers Mato Kassim (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 11Pierre Kabore (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Dundee United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Jesse Randall Tiền vệ trái | 7.3 | 0/0 | 7/10 | 5 | |||
| 10Dylan Tait Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 68/86 | 9 | |||
| 5Vicko Sevelj Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 39/48 | 10 | |||
| 3Bert Esselink Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 72/81 | 1 | |||
| 1Jack Walton Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 23Joshua Rawlins Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 25/35 | 1 | |||
| 12Emmanuel Agyei Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 11Will Ferry Tiền vệ trái | 6.1 | 0/0 | 29/35 | 4 | |||
| 18Michael Forbes Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 75/84 | 1 | |||
| 15Lachlan Rose Tiền đạo | 6 | 3/0 | 6/11 | 0 | |||
| 77Daniel Bennie Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 13/20 | 2 | |||
| 7Mehdi Merghem (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 8Panutche Camara (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 93Idjessi Metsoko (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20Neil Farrugia (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 8/8 | 1 | |||
| 9Zachary Sapsford (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 7/11 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Heart of Midlothian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874-1-1 | Thành lập | 1909-1-1 |
| Tynecastle Stadium | Sân nhà | Tannadice Park |
| 17590 | Sức chứa | 14223 |
| Wouter Vrancken | HLV | Jim Goodwin |
| EDINBURGH | Khu vực | Dundee |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.97 | 4.76 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 ↓ | 3.75 ↓ | 1.48 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.10 | 5.10 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 35.00 ↑ | 129.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.03 | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.00 | 5.10 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 55.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.20 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 11.72 ↑ | 47.95 ↑ | 4.64 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 5.10 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.25 | 5.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.83 | 5.20 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 32.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.13 | 5.60 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.20 ↑ | 39.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.60 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.75 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.42 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.38 | 6.37 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.06 ↑ | 30.96 ↑ | 4.01 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.65 | 4.40 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.65 | 4.15 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.60 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 5.77 | 0.65 | 2.50 | 1.18 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.25 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 4.00 ↓ | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.25 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heart of Midlothian | +1 | 1 | 1 | 0 |
| Dundee United | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).