Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Saint Mirren, 21:00 ngày 10/10/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 10/10/2026
Heart of Midlothian 5 Kết thúc HT 2-0 0
Saint Mirren
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Tynecastle Stadium Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Heart of Midlothian | Phút | |
| Ageu 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Mendy L. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Miller C. | 23' | |
| 30' | Gogic A. | |
| Miller C. 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| 45' | Mochrie C. R. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 10 | 11 | 16 | 22 |
| Điểm | 1 | 0 | 17 | 10 |
Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heart of Midlothian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Heart of Midlothian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Saint Mirren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
Đội hình
Heart of Midlothian
Saint Mirren
1Reus B.5McCart J.18H.Milne23J.Altena64Walcott M.8Ageu78Mendy L.7Miller C.10Cláudio Braga15McPake J.21J.Wilson1Chapman J.3John D.13Gogic A.47Ramsay C.53Fieldson H.8Ryan Carr48Nsio P.19Kabia I.23Mochrie C. R.30F.Taylor25Agrafiotis N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Chapman J.
- 3John D.
- 8Ryan Carr
- 13Gogic A.🟨 Thẻ vàng 30'
- 19Kabia I.
- 23Mochrie C. R.🟨 Thẻ vàng 45'
- 25Agrafiotis N.
- 30F.Taylor
- 47Ramsay C.
- 48Nsio P.
- 53Fieldson H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
131
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
245224
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
811
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
68
Chuyền dài
1421
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heart of Midlothian (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Saint Mirren (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heart of Midlothian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874-1-1 | Thành lập | 1877-1-1 |
| Tynecastle Stadium | Sân nhà | St. Mirren Park |
| 17590 | Sức chứa | 10866 |
| Wouter Vrancken | HLV | Craig McLeish |
| EDINBURGH | Khu vực | Paisley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.65 | 5.50 | 0.74 | 3.00 | 0.98 | 0.96 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.70 ↑ | 5.90 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.92 ↓ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.00 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.96 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 52.00 ↑ | 152.00 ↑ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.81 | 3.00 | 1.02 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.00 | 0.80 | 3.00 | 1.04 | 1.00 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 80.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.00 | 0.80 | 3.00 | 1.04 | 1.00 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.65 | 5.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.50 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 50.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.80 | 6.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 77.00 ↑ | 3.64 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.63 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 1.24 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.79 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 1.05 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heart of Midlothian | +1 | 2 | 1 | 0 |
| Saint Mirren | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).