Kết quả bóng đá trận Hearts (W) vs Glasgow Rangers (W), 22:10 ngày 30/08/2026

WPL (Scotland) · 22:10 ngày 30/08/2026
Hearts (W)
0 Kết thúc HT 0-2 3
Glasgow Rangers (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Hearts (W) Phút Glasgow Rangers (W)
26'
30' 0 - 1 Berry L. (Assist:Katie Wilkinson)(Assists:Katie Wilkinson)
36' 0 - 2 Bailley Collins
HT 0-2
50' 0 - 3 Berry L.
73'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 66
Hòa 00 11
Bại 10 33
Ghi bàn 1114 2125
Mất bàn 31 1011
Điểm 69 1919

Chủ = Hearts (W) · Khách = Glasgow Rangers (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hearts (W) (33)Hiệp 1 / Cả trậnGlasgow Rangers (W) (11)
15 (45%)Thắng/Thắng4 (36%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (18%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (6%)Hòa/Bại2 (18%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
5 (15%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Hearts (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng107122010621
Sân nhà5311115103
Sân khách540195121
6 gần6312145--

Glasgow Rangers (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng106131813602
Sân nhà540182121
Sân khách5212101173
6 gần62131311--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hearts (W) 4 (20%)Hòa 4 (20%)Glasgow Rangers (W) 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL24/04/26Glasgow Rangers (W)1-2 (0-1)Hearts (W)12-0--T
SCO WPL15/03/26Hearts (W)3-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5--T
SCO WPL02/11/25Hearts (W)3-2 (3-1)Glasgow Rangers (W)0-8--T
SCO WPL24/08/25Glasgow Rangers (W)2-2 (0-1)Hearts (W)6-3--H
SCO WPL15/05/25Hearts (W)3-5 (1-5)Glasgow Rangers (W)5-5-1.53B
SCO WPL30/03/25Glasgow Rangers (W)4-0 (2-0)Hearts (W)5-2--B
SCO WPL02/03/25Glasgow Rangers (W)2-2 (0-2)Hearts (W)4-6--H
SCO WPL22/09/24Hearts (W)0-2 (0-1)Glasgow Rangers (W)2-3--B
INT CF26/05/24Glasgow Rangers (W)2-0 (1-0)Hearts (W)7-2-2.53.5B
SCO WPL02/05/24Glasgow Rangers (W)3-0 (1-0)Hearts (W)4-0-2.253.25B
SCO WPL18/04/24Hearts (W)1-0 (0-0)Glasgow Rangers (W)2-7-2.53.5T
SCO WPL08/02/24Glasgow Rangers (W)1-0 (1-0)Hearts (W)6-0--B
Sco WC01/10/23Hearts (W)1-4 (1-2)Glasgow Rangers (W)2-8--B
SCO WPL24/08/23Hearts (W)1-2 (0-0)Glasgow Rangers (W)3-6--B
SCO WPL14/05/23Hearts (W)0-6 (0-4)Glasgow Rangers (W)0-5-2.53.5B
SCO WPL30/04/23Glasgow Rangers (W)1-1 (1-0)Hearts (W)6-0--H
SCO WPL15/01/23Hearts (W)0-0 (0-0)Glasgow Rangers (W)---H
SCO WPL25/08/22Glasgow Rangers (W)2-0 (0-0)Hearts (W)---B
SCO WPL27/03/22Glasgow Rangers (W)6-0 (3-0)Hearts (W)---B
SCO WPL16/01/22Hearts (W)0-5 (0-3)Glasgow Rangers (W)---B

Thành tích gần đây — Hearts (W)

TTBTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL23/08/26Motherwell (W)0-5 (0-3)Hearts (W)2-7--T
SCO WPL16/08/26Hearts (W)6-0 (3-0)Aberdeen (W)12-0--T
UEFA WUC08/08/26HB Koge (W)2-1 (0-1)Hearts (W)17-2-1.253.25B
UEFA WUC05/08/26Gintra Universitetas (W)1-2 (1-0)Hearts (W)4-9+13.25T
SCO WPL24/05/26Hibernian (W)2-0 (2-0)Hearts (W)5-6--B
SCO WPL17/05/26Hearts (W)0-0 (0-0)Glasgow City (W)3-2--H
SCO WPL10/05/26Celtic (W)1-2 (1-2)Hearts (W)2-8--T
SCO WPL29/04/26Hearts (W)3-0 (1-0)Partick Thistle (W)4-2+33.5T
SCO WPL24/04/26Glasgow Rangers (W)1-2 (0-1)Hearts (W)12-0--T
SCO WPL06/04/26Glasgow City (W)0-1 (0-0)Hearts (W)6-1-0.252.75T
SCO WPL02/04/26Hearts (W)4-1 (2-0)Celtic (W)4-2+0.252.75T
SCO WPL22/03/26Hearts (W)1-2 (0-0)Hibernian (W)6-3--B
SCO WPL19/03/26Partick Thistle (W)1-4 (0-2)Hearts (W)1-7+3.54.25T
SCO WPL15/03/26Hearts (W)3-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5--T
SCO WPL22/02/26Celtic (W)5-3 (2-0)Hearts (W)3-2--B
Sco WC15/02/26Hearts (W)2-2 (1-2)Celtic (W)8-6--H
SCO WPL08/02/26Hearts (W)6-0 (3-0)Aberdeen (W)6-3--T
SCO WPL29/01/26Montrose LFC (W)1-7 (0-3)Hearts (W)0-5+34T
SCO WPL25/01/26Hearts (W)4-0 (0-0)Partick Thistle (W)13-2--T
Sco WC15/01/26Stirling University (W)0-19 (0-11)Hearts (W)0-3--T

Thành tích gần đây — Glasgow Rangers (W)

TTBHBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL23/08/26Glasgow Rangers (W)7-0 (5-0)Spartans (W)8-0--T
SCO WPL16/08/26Montrose LFC (W)1-4 (1-1)Glasgow Rangers (W)2-9--T
UEFA WUC09/08/26Ajax (W)2-1 (0-0)Glasgow Rangers (W)5-5--B
UEFA WUC06/08/26Slavia Praha (W)1-1 (0-0)Glasgow Rangers (W)8-5-0.253H
Sco WC31/05/26Glasgow Rangers (W)0-1 (0-1)Celtic (W)9-3+0.752.75B
SCO WPL24/05/26Glasgow City (W)6-0 (3-0)Glasgow Rangers (W)8-0--B
SCO WPL17/05/26Glasgow Rangers (W)4-0 (2-0)Celtic (W)1-2--T
SCO WPL10/05/26Partick Thistle (W)0-3 (0-2)Glasgow Rangers (W)2-4--T
Sco WC03/05/26Glasgow Rangers (W)2-0 (0-0)Montrose LFC (W)7-3--T
SCO WPL30/04/26Glasgow Rangers (W)1-0 (1-0)Hibernian (W)1-1+12.75T
SCO WPL24/04/26Glasgow Rangers (W)1-2 (0-1)Hearts (W)12-0--B
SCO WPL06/04/26Celtic (W)0-3 (0-2)Glasgow Rangers (W)5-3--T
SCO WPL02/04/26Glasgow Rangers (W)1-0 (1-0)Partick Thistle (W)16-2--T
SWPL C(W)29/03/26Glasgow City (W)2-1 (0-0)Glasgow Rangers (W)4-402.25B
SCO WPL22/03/26Glasgow Rangers (W)1-0 (0-0)Glasgow City (W)2-4+0.252.5T
SCO WPL19/03/26Hibernian (W)2-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5+0.52.75H
SCO WPL15/03/26Hearts (W)3-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5--B
SCO WPL22/02/26Glasgow Rangers (W)2-0 (1-0)Montrose LFC (W)6-3--T
Sco WC15/02/26Partick Thistle (W)0-8 (0-5)Glasgow Rangers (W)0-12--T
SCO WPL08/02/26Hamilton FC (W)0-11 (0-8)Glasgow Rangers (W)1-13--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
8
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
101
80
Tấn công nguy hiểm
39
45
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
520
439
TL chuyền bóng thành công
83%
80%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
2
Quả ném biên
26
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12
T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6
T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hearts (W) (30 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Glasgow Rangers (W) (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hearts (W)Glasgow Rangers (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hearts (W)Glasgow Rangers (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

99
Thắng 2+
53
Thắng 1
22
Hòa
25
Thua 1
21
Thua 2+
Hearts (W)Glasgow Rangers (W)

Thông tin đội bóng

Hearts (W) Thông tin Glasgow Rangers (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.223.032.520.742.500.880.760.000.94
Live2.223.032.520.742.500.880.760.000.94
VcbetSớm1.953.102.700.682.750.650.620.000.72
Live23.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓0.84 ↑3.500.53 ↓0.66 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm2.103.602.850.652.501.05---
Live60.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑3.500.04 ↓---
10BETSớm1.983.502.700.822.750.78---
Live2.50 ↑3.00 ↓2.65 ↓3.26 ↑3.500.15 ↓---
SbobetSớm2.293.122.530.912.750.850.780.000.98
Live14.50 ↑6.50 ↑1.08 ↓3.70 ↑3.500.07 ↓0.79 ↑0.000.91 ↓
WewbetSớm2.323.122.460.772.500.910.750.000.93
Live21.00 ↑9.90 ↑1.01 ↓2.43 ↑3.500.19 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
LadbrokesSớm2.373.202.620.752.500.95---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.053.502.800.792.750.740.740.250.78
Live2.45 ↑3.30 ↓2.60 ↓0.86 ↑2.750.79 ↑0.77 ↑0.000.87 ↑
PinnacleSớm2.433.192.640.822.500.930.800.000.96
Live19.53 ↑7.96 ↑1.10 ↓2.72 ↑3.500.26 ↓0.83 ↑0.000.95 ↓
BwinSớm2.353.202.600.752.500.93---
Live251.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑3.500.25 ↓---
1xBetSớm2.123.503.030.702.501.030.570.001.25
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓4.27 ↑3.500.14 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
Bet 365Sớm2.053.402.900.932.750.880.880.250.93
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑3.500.12 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.403.002.630.802.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.