Kết quả bóng đá trận Heaton Stannington vs Gateshead, 21:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Heaton Stannington
1 Kết thúc HT 1-0 1
Gateshead
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Heaton Stannington Phút Gateshead
FT 1-1
85' 1 - 1 Trialist B
HT 1-0
1 - 0 37'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 11 22
Bại 01 33
Ghi bàn 78 1816
Mất bàn 44 1212
Điểm 74 1717

Chủ = Heaton Stannington · Khách = Gateshead

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Heaton Stannington (18)Hiệp 1 / Cả trậnGateshead (56)
8 (44%)Thắng/Thắng12 (21%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (7%)
4 (22%)Hòa/Hòa4 (7%)
1 (6%)Hòa/Bại5 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (7%)
4 (22%)Bại/Bại22 (39%)

Thành tích gần đây — Heaton Stannington

TTBTHTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Hebburn Town2-4 (1-2)Heaton Stannington---T
ENG UD111/04/26Heaton Stannington2-1 (1-0)Ossett United3-9--T
ENG UD104/04/26Heaton Stannington0-1 (0-1)North Ferriby United2-4--B
ENG UD119/03/26Heaton Stannington2-1 (2-1)Bradford Park Avenue0-2--T
ENG UD126/02/26Heaton Stannington1-1 (1-1)Blyth Spartans2-0+13H
ENG UD121/02/26Newton Aycliffe0-3 (0-2)Heaton Stannington---T
ENG UD107/02/26Bishop Auckland2-0 (2-0)Heaton Stannington4-5--B
ENG UD111/12/25Heaton Stannington4-0 (2-0)Grimsby Borough3-2+0.252.5T
ENG UD123/10/25Heaton Stannington1-3 (0-3)Bridlington Town2-7+0.252.5B
ENG UD118/10/25Bradford Park Avenue0-0 (0-0)Heaton Stannington6-6--H
ENG UD116/10/25Heaton Stannington0-0 (0-0)Newton Aycliffe8-4+0.753.25H
ENG UD108/10/25Blyth Spartans3-4 (0-3)Heaton Stannington10-202.75T
ENG FAT04/10/25Bradford Park Avenue2-1 (2-0)Heaton Stannington9-8--B
ENG UD124/09/25Ossett United0-0 (0-0)Heaton Stannington5-3--H
ENG FAT20/09/25Heaton Stannington4-0 (2-0)Newton Aycliffe---T
ENG FAT06/09/25Heaton Stannington2-0 (1-0)AFC Emley---T
ENG FAC30/08/25Newcastle Blue Star1-0 (0-0)Heaton Stannington---B
ENG UD125/08/25Heaton Stannington1-5 (1-3)Consett AFC6-3--B
ENG UD123/08/25North Ferriby United0-0 (0-0)Heaton Stannington6-4--H
ENG UD121/08/25Heaton Stannington2-2 (0-1)Blyth Town6-2+0.52.5H

Thành tích gần đây — Gateshead

TBBTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Blyth Town0-6 (0-4)Gateshead3-3--T
ENG NL25/04/26Altrincham3-1 (2-1)Gateshead1-6-0.253B
ENG NL18/04/26Gateshead0-3 (0-1)Woking5-203B
ENG NL11/04/26Aldershot Town0-1 (0-1)Gateshead6-3-0.53.25T
ENG NL06/04/26Gateshead2-0 (1-0)Scunthorpe United8-2-0.53.25T
ENG NL03/04/26Carlisle United0-0 (0-0)Gateshead9-1-13.25H
ENG NL28/03/26Gateshead2-1 (0-0)Yeovil Town6-2+0.252.75T
ENG NL25/03/26Gateshead3-1 (1-0)York City2-3-1.53.5T
ENG NL21/03/26Boreham Wood3-0 (2-0)Gateshead1-3-1.253.5B
ENG NL18/03/26Gateshead1-0 (1-0)Wealdstone FC4-303T
ENG NL14/03/26Gateshead1-1 (1-0)Sutton United4-603H
ENG NL11/03/26Southend United1-1 (1-1)Gateshead8-2-23.25H
ENG NL07/03/26Solihull Moors1-2 (1-1)Gateshead6-10-13.5T
ENG NL05/03/26Gateshead1-0 (0-0)Braintree Town11-8+0.53T
ENG NL28/02/26Gateshead0-2 (0-1)Forest Green Rovers4-2-13.25B
ENG NL26/02/26Gateshead4-4 (2-3)Morecambe10-103H
ENG NL22/02/26Truro City1-2 (1-1)Gateshead5-2-0.252.5T
ENG NL18/02/26Halifax Town1-2 (0-1)Gateshead3-3-0.752.75T
ENG NL14/02/26Gateshead1-2 (0-2)Brackley Town8-7-0.252.75B
ENG NL11/02/26Boston United1-0 (1-0)Gateshead9-6-0.752.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
4
Sút bóng
6
7
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
59
91
Tấn công nguy hiểm
31
39
Sút ngoài cầu môn
2
4
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Heaton Stannington (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gateshead (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Heaton Stannington (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Heaton StanningtonGateshead

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Heaton StanningtonGateshead

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
37
Thắng 1
64
Hòa
32
Thua 1
34
Thua 2+
Heaton StanningtonGateshead

Thông tin đội bóng

Heaton Stannington Thông tin Gateshead
Thành lập
Sân nhà Gateshead International Stadiu
0 Sức chứa 11800
HLV
Khu vực England
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm6.504.801.360.823.250.920.94-1.250.77
Live6.504.801.360.823.250.920.94-1.250.77
CrownSớm5.204.551.350.803.250.900.90-1.250.80
Live5.204.551.350.803.250.900.90-1.250.80
WewbetSớm4.634.041.560.782.251.020.88-1.000.94
Live1.91 ↓2.99 ↓4.23 ↑0.95 ↑2.250.85 ↓0.91 ↑-0.500.91 ↓
LadbrokesSớm4.805.001.400.332.502.00---
Live1.75 ↓2.90 ↓4.33 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm5.255.751.390.813.500.920.86-1.250.86
Live1.82 ↓3.10 ↓4.70 ↑0.97 ↑2.250.78 ↓0.82 ↓-0.500.92 ↑
PinnacleSớm5.704.611.360.813.250.900.75-1.500.94
Live1.81 ↓2.84 ↓4.72 ↑1.03 ↑2.250.71 ↓0.81 ↑-0.500.93 ↓
BwinSớm5.005.001.410.853.500.83---
Live1.75 ↓2.95 ↓4.33 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm6.245.501.310.653.501.100.93-1.250.78
Live1.85 ↓3.13 ↓4.79 ↑1.01 ↑2.250.80 ↓1.32 ↑-0.250.61 ↓
Bet 365Sớm4.505.751.400.853.500.950.98-1.250.83
Live1.83 ↓3.10 ↓4.75 ↑0.90 ↑2.250.90 ↓0.90 ↓-0.500.90 ↑
William HillSớm5.804.401.401.053.500.70---
Live1.91 ↓2.80 ↓4.00 ↑1.25 ↑2.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.