Kết quả bóng đá trận Heaton Stannington vs Guisborough Town, 01:45 ngày 12/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Heaton Stannington 1 Kết thúc HT 1-1 1
Guisborough Town
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Heaton Stannington | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| 38' | ||
| 42' | ||
| HT 1-1 | ||
| 85' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Heaton Stannington · Khách = Guisborough Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heaton Stannington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Heaton Stannington
THHTTBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Heaton Stannington | 2-0 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 01/08/26 | Heaton Stannington | 1-1 (1-0) | Basford Utd | - | - | H |
| 11/07/26 | Heaton Stannington | 1-1 (1-0) | Gateshead | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/07/26 | Hebburn Town | 2-4 (1-2) | Heaton Stannington | - | - | T |
| 11/04/26 | Heaton Stannington | 2-1 (1-0) | Ossett United | - | - | T |
| 04/04/26 | Heaton Stannington | 0-1 (0-1) | North Ferriby United | - | - | B |
| 19/03/26 | Heaton Stannington | 2-1 (2-1) | Bradford Park Avenue | - | - | T |
| 26/02/26 | Heaton Stannington | 1-1 (1-1) | Blyth Spartans | +1 | 3 | H |
| 21/02/26 | Newton Aycliffe | 0-3 (0-2) | Heaton Stannington | - | - | T |
| 07/02/26 | Bishop Auckland | 2-0 (2-0) | Heaton Stannington | - | - | B |
| 11/12/25 | Heaton Stannington | 4-0 (2-0) | Grimsby Borough | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/10/25 | Heaton Stannington | 1-3 (0-3) | Bridlington Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | Bradford Park Avenue | 0-0 (0-0) | Heaton Stannington | - | - | H |
| 16/10/25 | Heaton Stannington | 0-0 (0-0) | Newton Aycliffe | +0.75 | 3.25 | H |
| 08/10/25 | Blyth Spartans | 3-4 (0-3) | Heaton Stannington | 0 | 2.75 | T |
| 04/10/25 | Bradford Park Avenue | 2-1 (2-0) | Heaton Stannington | - | - | B |
| 24/09/25 | Ossett United | 0-0 (0-0) | Heaton Stannington | - | - | H |
| 20/09/25 | Heaton Stannington | 4-0 (2-0) | Newton Aycliffe | - | - | T |
| 06/09/25 | Heaton Stannington | 2-0 (1-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 30/08/25 | Newcastle Blue Star | 1-0 (0-0) | Heaton Stannington | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guisborough Town
BBBBBBTHB
Thắng 1 (11%)Hòa 1 (11%)Bại 7 (78%)
Ghi/Mất: 9/33 (9 trận) Châu Á: 1/1/7 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Guisborough Town | 0-1 (0-0) | Thornaby | - | - | B |
| 24/07/24 | Guisborough Town | 1-2 (0-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 02/09/23 | Guisborough Town | 0-4 (0-2) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 01/12/16 | Guisborough Town | 0-5 (0-3) | Whitby Town | - | - | B |
| 03/08/16 | Guisborough Town | 0-4 (0-3) | Spennymoor Town | - | - | B |
| 12/10/13 | Guisborough Town | 1-4 (1-1) | Workington | - | - | B |
| 03/10/13 | Guisborough Town | 3-1 (0-0) | Jarrow Roofing Boldon CA | - | - | T |
| 28/09/13 | Jarrow Roofing Boldon CA | 3-3 (0-0) | Guisborough Town | - | - | H |
| 12/09/09 | Kendal Town | 9-1 (0-0) | Guisborough Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
812
Sút cầu môn
45
Tấn công
10280
Tấn công nguy hiểm
3334
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Việt vị
01
Quả ném biên
4025
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heaton Stannington (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Guisborough Town (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heaton Stannington (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heaton Stannington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.10 | 3.30 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.60 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 1.71 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.19 | 2.97 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.71 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.09 ↓ | 11.20 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.45 | 3.15 ↓ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.53 | 3.37 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 9.11 ↑ | 1.11 ↓ | 8.88 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.50 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.65 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.04 ↓ | 18.60 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.