Kết quả bóng đá trận Hebburn Town vs Worksop Town, 01:45 ngày 19/08/2026
National League North (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Hebburn Town 1 Kết thúc HT 0-0 0
Worksop Town
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Hebburn Town | Phút | |
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ||
| 69' | ||
| 72' | ||
| Josh Donaldson 1 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 18 |
Chủ = Hebburn Town · Khách = Worksop Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hebburn Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Hebburn Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 13 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 12 | - | - |
Worksop Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | 6 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 21 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Hebburn Town 1 (50%)Hòa 0 (0%)Worksop Town 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/25 | Hebburn Town | 2-3 (0-2) | Worksop Town | - | - | B |
| 19/10/24 | Worksop Town | 2-4 (2-3) | Hebburn Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hebburn Town
HTTBHHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Hebburn Town | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Hebburn Town | 3-1 (2-0) | Southport FC | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Blyth Spartans | 2-4 (2-2) | Hebburn Town | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Hebburn Town | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Morpeth Town | 2-2 (1-1) | Hebburn Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Hebburn Town | 3-3 (0-1) | Gateshead | -0.75 | 3.5 | H |
| 08/07/26 | Hebburn Town | 2-4 (1-2) | Heaton Stannington | - | - | B |
| 04/07/26 | Hebburn Town | 5-0 (3-0) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hebburn Town | 2-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 18/04/26 | Bamber Bridge | 1-2 (0-0) | Hebburn Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Cleethorpes Town | 2-4 (0-2) | Hebburn Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Hebburn Town | 1-0 (1-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Hebburn Town | 4-1 (0-1) | Lancaster City | - | - | T |
| 21/03/26 | Hebburn Town | 0-0 (0-0) | Prescot Cables | - | - | H |
| 14/03/26 | Warrington Town AFC | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 07/03/26 | Hebburn Town | 2-1 (2-1) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 04/03/26 | Hebburn Town | 3-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 28/02/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | Hebburn Town | - | - | B |
| 21/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 14/02/26 | Hebburn Town | 1-1 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | H |
Thành tích gần đây — Worksop Town
TTTTTTTTBT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Worksop Town | 2-1 (1-0) | AFC Telford United | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Darlington | 1-2 (0-1) | Worksop Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Worksop Town | 1-0 (0-0) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 25/07/26 | Worksop Town | 4-0 (1-0) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 15/07/26 | South Normanton Athletic | 3-4 (0-0) | Worksop Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Worksop Town | 3-1 (2-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 08/07/26 | Retford United | 0-3 (0-1) | Worksop Town | - | - | T |
| 04/07/26 | Worksop Town | 4-2 (3-1) | Hallam | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Chorley FC | 2-1 (2-0) | Worksop Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Worksop Town | 8-0 (6-0) | Peterborough Sports | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Spennymoor Town | 0-1 (0-1) | Worksop Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Worksop Town | 1-2 (0-1) | Buxton FC | 0 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Worksop Town | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Radcliffe Borough | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | Worksop Town | 1-0 (1-0) | AFC Fylde | -1 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Marine | 4-2 (1-1) | Worksop Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Bedford Town | 0-2 (0-1) | Worksop Town | -0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Worksop Town | 2-3 (0-3) | Hereford FC | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Leamington | +1.5 | 3 | T |
| 25/02/26 | South Shields | 3-1 (1-1) | Worksop Town | -1.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
04
Sút bóng
127
Sút cầu môn
70
Tấn công
129135
Tấn công nguy hiểm
7189
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
916
Việt vị
21
Quả ném biên
2624
So Sánh Sức Mạnh
49 51
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hebburn Town (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Worksop Town (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hebburn Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Worksop Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hebburn Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1861 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.08 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.55 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.02 | 0.80 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.38 ↑ | 100.00 ↑ | 3.93 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.08 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.06 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 16.50 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.20 | 2.09 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 265.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.46 | 2.13 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.05 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.34 | 2.11 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.35 ↓ | 6.20 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.55 | 2.14 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 1.16 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.13 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.10 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hebburn Town | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Worksop Town | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).