Kết quả bóng đá trận Hednesford Town vs Harborough Town, 01:45 ngày 29/08/2026
National League North (Anh) · 01:45 ngày 29/08/2026
Hednesford Town 2 Kết thúc HT 0-0 1
Harborough Town
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Hednesford Town | Phút | |
| 21' | ||
| 37' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 Britt Assombalonga | |
| George Langston 1 - 1 ⚽ | 83' | |
| Dave Abimbola 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 14 |
Chủ = Hednesford Town · Khách = Harborough Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hednesford Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Hednesford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Harborough Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 28 | 11 | 3 | 81 | 33 | 95 | 1 |
| Sân nhà | 20 | 14 | 6 | 0 | 41 | 13 | 48 | 1 |
| Sân khách | 22 | 14 | 5 | 3 | 40 | 20 | 47 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hednesford Town 0 (0%)Hòa 0 (0%)Harborough Town 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Harborough Town | 2-0 (1-0) | Hednesford Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hednesford Town
HHBBTBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | AFC Telford United | 1-1 (0-0) | Hednesford Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/08/26 | Hednesford Town | 2-2 (1-0) | Southport FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Hednesford Town | 3-4 (1-1) | Scarborough | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Merthyr Town | 2-0 (2-0) | Hednesford Town | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Boston United | - | - | T |
| 18/07/26 | Hednesford Town | 1-2 (1-0) | Solihull Moors | - | - | B |
| 04/05/26 | Hednesford Town | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Stockton Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Hednesford Town | 3-3 (1-3) | Ashton United | - | - | H |
| 18/04/26 | Cleethorpes Town | 0-1 (0-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Hednesford Town | 4-0 (2-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 06/04/26 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Hednesford Town | 3-0 (1-0) | Prescot Cables | - | - | T |
| 28/03/26 | Workington | 3-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (1-0) | Hednesford Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Hednesford Town | 2-0 (2-0) | Guiseley | - | - | T |
| 07/03/26 | Bamber Bridge | 1-3 (1-2) | Hednesford Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Hednesford Town | 3-0 (3-0) | Lancaster City | - | - | T |
| 14/02/26 | Hyde F.C. | 5-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 11/02/26 | Hednesford Town | 1-1 (1-0) | Hebburn Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Harborough Town
THTHHHHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Harborough Town | 4-2 (1-2) | Darlington | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Oxford City | 1-1 (0-0) | Harborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Harborough Town | 1-0 (0-0) | Morecambe | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Kings Lynn | 1-1 (0-1) | Harborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Quorn | 2-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 11/07/26 | Real Bedford | 4-4 (2-2) | Harborough Town | - | - | H |
| 25/04/26 | Stamford | 0-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Harborough Town | 1-1 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | H |
| 11/04/26 | Halesowen Town | 1-3 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Harborough Town | 5-1 (2-1) | Banbury United | - | - | T |
| 03/04/26 | St Ives Town | 1-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Harborough Town | 2-2 (1-0) | Bury Town | - | - | H |
| 25/03/26 | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Alvechurch | 0-2 (0-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (1-2) | Harborough Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Harborough Town | 1-1 (0-0) | Real Bedford | - | - | H |
| 11/03/26 | Bishop's Stortford | 0-3 (0-3) | Harborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Harborough Town | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | T |
| 04/03/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Barwell | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
12
Sút bóng
99
Sút cầu môn
52
Tấn công
6766
Tấn công nguy hiểm
2525
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
31
Quả ném biên
3328
So Sánh Sức Mạnh
48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hednesford Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Harborough Town (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hednesford Town (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Harborough Town (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hednesford Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880 | Thành lập | |
| Keys Park | Sân nhà | |
| 6500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.71 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.50 ↑ | 2.57 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.15 | 2.75 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↑ | 2.65 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.72 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.50 ↑ | 2.57 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.50 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.45 | 2.49 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.21 | 2.61 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.28 ↑ | 2.60 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.77 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.55 ↑ | 38.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.60 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 21.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.42 | 2.82 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 6.14 ↑ | 1.34 ↓ | 5.97 ↑ | 2.74 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 56.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.35 | 2.94 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.62 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hednesford Town | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Harborough Town | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).