Kết quả bóng đá trận Hednesford Town vs Southport FC, 01:45 ngày 19/08/2026
National League North (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Hednesford Town 2 Kết thúc HT 1-0 2
Southport FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Hednesford Town | Phút | |
| Dylan Mottley Henry 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45' | ||
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 66' | ||
| Lenni Rae Cirino 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| 81' | ||
| 90+1' | ⚽ 2 - 1 Dan Ogwuru | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 2 Sol Solomon | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 15 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 12 |
Chủ = Hednesford Town · Khách = Southport FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hednesford Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Hednesford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Southport FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | 5 | 21 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 10 | 1 | 23 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Hednesford Town
BBTBHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hednesford Town | 3-4 (1-1) | Scarborough | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Merthyr Town | 2-0 (2-0) | Hednesford Town | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Boston United | - | - | T |
| 18/07/26 | Hednesford Town | 1-2 (1-0) | Solihull Moors | - | - | B |
| 04/05/26 | Hednesford Town | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Stockton Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Hednesford Town | 3-3 (1-3) | Ashton United | - | - | H |
| 18/04/26 | Cleethorpes Town | 0-1 (0-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Hednesford Town | 4-0 (2-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 06/04/26 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Hednesford Town | 3-0 (1-0) | Prescot Cables | - | - | T |
| 28/03/26 | Workington | 3-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (1-0) | Hednesford Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Hednesford Town | 2-0 (2-0) | Guiseley | - | - | T |
| 07/03/26 | Bamber Bridge | 1-3 (1-2) | Hednesford Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Hednesford Town | 3-0 (3-0) | Lancaster City | - | - | T |
| 14/02/26 | Hyde F.C. | 5-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 11/02/26 | Hednesford Town | 1-1 (1-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 07/02/26 | Hednesford Town | 0-0 (0-0) | Whitby Town | - | - | H |
| 31/01/26 | Gainsborough Trinity | 1-1 (0-1) | Hednesford Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Southport FC
HBHTTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Southport FC | 1-1 (1-0) | Buxton FC | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Hebburn Town | 3-1 (2-0) | Southport FC | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Southport FC | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (1-3) | Southport FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Southport FC | 0-2 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | AFC Telford United | -0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Southport FC | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | AFC Fylde | 4-0 (2-0) | Southport FC | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Southport FC | 1-2 (1-2) | Leamington | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Curzon Ashton FC | 1-3 (0-1) | Southport FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Southport FC | 2-1 (1-0) | Marine | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Southport FC | 1-3 (1-0) | Southend United | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Chester FC | 1-2 (0-0) | Southport FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Southport FC | 2-1 (0-1) | Alfreton Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Southport FC | 1-3 (1-1) | Oxford City | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | Spennymoor Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-1) | Southport FC | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Southport FC | 1-1 (0-1) | Yeovil Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Radcliffe Borough | 1-2 (0-2) | Southport FC | -0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
74
Sút cầu môn
42
Tấn công
102113
Tấn công nguy hiểm
7040
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
02
Quả ném biên
3134
So Sánh Sức Mạnh
53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hednesford Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Southport FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hednesford Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Southport FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hednesford Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880 | Thành lập | 1881 |
| Keys Park | Sân nhà | Haig Avenue Stadium |
| 6500 | Sức chứa | 6008 |
| HLV | ||
| Khu vực | Nangle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 25.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.40 | 2.85 | 0.75 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 32.33 ↑ | 100.00 ↑ | 3.29 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.35 | 2.90 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.24 | 3.03 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.12 ↑ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.52 | 3.05 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.90 ↑ | 36.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 2.95 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.34 | 3.15 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.86 ↑ | 21.61 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.85 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.65 | 3.09 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hednesford Town | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Southport FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).