Kết quả bóng đá trận Hegelmann Litauen II vs FK Minija, 23:00 ngày 31/07/2026

2.Hạng Litva · 23:00 ngày 31/07/2026
Hegelmann Litauen II
Sắp đá --:--:--
FK Minija
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 00 02
Bại 31 82
Ghi bàn 23 1112
Mất bàn 92 256
Điểm 06 620

Chủ = Hegelmann Litauen II · Khách = FK Minija

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hegelmann Litauen II (17)Hiệp 1 / Cả trậnFK Minija (21)
1 (6%)Thắng/Thắng9 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
3 (18%)Hòa/Thắng6 (29%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (10%)
4 (24%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (47%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Hegelmann Litauen II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17411217381313
Sân nhà8206715614
Sân khách92161023713
6 gần6204511--

FK Minija

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1714124111432
Sân nhà8800225242
Sân khách9612196191
6 gần650193--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Hegelmann Litauen II 1 (20%)Hòa 0 (0%)FK Minija 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D218/03/26FK Minija3-0 (2-0)Hegelmann Litauen II8-0--B
LIT D219/09/25FK Minija2-0 (1-0)Hegelmann Litauen II7-4-1.253B
LIT D218/05/25Hegelmann Litauen II0-1 (0-1)FK Minija5-502.5B
LIT D220/10/24Hegelmann Litauen II1-0 (1-0)FK Minija7-8-0.53.25T
LIT D201/06/24FK Minija3-2 (2-0)Hegelmann Litauen II4-5--B

Thành tích gần đây — Hegelmann Litauen II

BBBTTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D225/07/26Atomsfera Mazeikiai4-1 (1-0)Hegelmann Litauen II5-2--B
LIT D221/07/26Hegelmann Litauen II0-2 (0-1)FK Zalgiris Vilnius B5-11-0.253B
LIT D202/07/26FK Zalgiris Vilnius B3-1 (1-1)Hegelmann Litauen II10-11-0.752.75B
LIT D227/06/26Hegelmann Litauen II2-1 (0-0)Lietava Jonava6-3-0.752.75T
LIT D220/06/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija0-1 (0-0)Hegelmann Litauen II10-2-1.253T
LIT D212/06/26Hegelmann Litauen II0-1 (0-0)Babrungas9-9-23.25B
LIT D230/05/26FK Tauras Taurage6-1 (4-1)Hegelmann Litauen II4-3--B
LIT D222/05/26Hegelmann Litauen II2-3 (0-3)FK Neptunas Klaipeda3-8-1.253B
LIT D215/05/26DFK Dainava Alytus3-2 (1-1)Hegelmann Litauen II9-0-1.53B
LIT D211/05/26Hegelmann Litauen II1-2 (0-2)FK Transinvest II5-7+0.253B
LIT D203/05/26Siauliai B2-0 (0-0)Hegelmann Litauen II5-4--B
LIT D224/04/26Hegelmann Litauen II2-0 (1-0)FK Kauno Zalgiris II1-502.5T
LIT D218/04/26Ekranas Panevezys1-3 (1-1)Hegelmann Litauen II3-1--T
LIT D205/04/26Hegelmann Litauen II0-3 (0-1)NFA Kaunas4-6--B
LIT D221/03/26Garr and Ava1-1 (1-0)Hegelmann Litauen II3-3--H
LIT D218/03/26FK Minija3-0 (2-0)Hegelmann Litauen II8-0--B
LIT D215/03/26Hegelmann Litauen II0-3 (0-2)Atomsfera Mazeikiai4-8--B
LIT D209/11/25FK Tauras Taurage0-0 (0-0)Hegelmann Litauen II6-3--H
LIT D231/10/25Hegelmann Litauen II0-1 (0-1)FK Neptunas Klaipeda0-2-1.253.25B
LIT D225/10/25Babrungas4-1 (3-1)Hegelmann Litauen II6-1--B

Thành tích gần đây — FK Minija

BTTTTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D228/07/26FK Zalgiris Vilnius B1-0 (1-0)FK Minija2-14+1.53.25B
LIT D218/07/26FK Minija2-1 (2-1)Lietava Jonava7-1--T
LIT D226/06/26Garr and Ava0-1 (0-1)FK Minija4-4+0.752.5T
LIT Cup23/06/26FK Minija2-1 (1-0)FK Panevezys4-6-0.52.75T
LIT D220/06/26Atomsfera Mazeikiai0-1 (0-0)FK Minija4-5+0.752.75T
LIT D213/06/26FK Minija3-0 (2-0)Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija9-3+1.753T
LIT D207/06/26Lietava Jonava0-0 (0-0)FK Minija4-8+1.253H
LIT D229/05/26Babrungas1-0 (1-0)FK Minija5-8+0.52.5B
LIT D223/05/26FK Minija2-1 (0-0)FK Tauras Taurage10-6+0.752.5T
LIT Cup20/05/26Pempininkai1-1 (0-0)FK Minija1-8--H
LIT D216/05/26FK Neptunas Klaipeda1-3 (0-1)FK Minija3-7--T
LIT D209/05/26FK Minija3-1 (0-0)DFK Dainava Alytus15-6--T
LIT D203/05/26FK Transinvest II1-7 (1-1)FK Minija2-11--T
LIT Cup28/04/26FK Minija2-2 (1-0)Suduva6-14-0.753H
LIT D225/04/26FK Minija3-1 (0-0)Siauliai B12-5--T
LIT D219/04/26FK Kauno Zalgiris II0-4 (0-3)FK Minija3-14--T
LIT D204/04/26FK Minija2-1 (1-0)Ekranas Panevezys3-3--T
LIT D222/03/26NFA Kaunas2-3 (1-1)FK Minija5-7+0.252.25T
LIT D218/03/26FK Minija3-0 (2-0)Hegelmann Litauen II8-0--T
LIT D214/03/26FK Minija4-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius B7-0--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4
T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hegelmann Litauen II (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
FK Minija (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hegelmann Litauen II (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

FK Minija (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
32
1 Bàn
41
2 Bàn
03
3 Bàn
00
4+ Bàn
36
B.thắng H1
87
B.thắng H2
Hegelmann Litauen IIFK Minija

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
23
H/T
01
H/H
30
H/B
00
B/T
00
B/H
42
B/B
Hegelmann Litauen IIFK Minija

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
27
Thắng 1
23
Hòa
52
Thua 1
90
Thua 2+
Hegelmann Litauen IIFK Minija

Thông tin đội bóng

Hegelmann Litauen II Thông tin FK Minija
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Darius Gvildys
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm13.005.501.060.693.500.64---
Live15.00 ↑5.75 ↑1.05 ↓0.693.250.64---
InterwettenSớm20.008.251.100.903.500.75---
Live21.00 ↑9.00 ↑1.08 ↓1.05 ↑3.500.65 ↓---
10BETSớm11.006.601.070.754.000.64---
Live17.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓0.81 ↑3.250.82 ↑---
WewbetSớm11.505.751.160.773.500.930.93-2.000.77
Live24.00 ↑6.80 ↑1.07 ↓0.89 ↑3.250.85 ↓0.80 ↓-2.500.94 ↑
LadbrokesSớm15.008.501.090.362.501.87---
Live17.00 ↑8.501.090.40 ↑2.501.70 ↓---
18BetSớm11.506.501.120.854.000.680.79-2.250.74
Live20.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓0.84 ↓3.250.81 ↑0.81 ↑-2.500.83 ↑
PinnacleSớm20.2411.791.030.863.250.820.76-2.750.93
Live21.76 ↑9.80 ↓1.06 ↑0.93 ↑3.250.80 ↓0.82 ↑-2.500.91 ↓
BwinSớm15.509.001.090.903.500.77---
Live17.50 ↑8.75 ↓1.091.00 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm15.008.601.090.603.501.159.000.000.02
Live26.00 ↑8.601.04 ↓0.87 ↑3.250.81 ↓0.80 ↓-2.500.88 ↑
Bet 365Sớm17.009.001.100.833.500.980.83-2.750.98
Live17.007.50 ↓1.13 ↑0.93 ↑3.250.88 ↓0.83-2.750.98
William HillSớm17.008.001.100.833.500.85---
Live26.00 ↑8.001.08 ↓1.15 ↑3.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.