Kết quả bóng đá trận Hegelmann Litauen II vs Garr and Ava, 23:00 ngày 07/08/2026
2.Hạng Litva · 23:00 ngày 07/08/2026
Hegelmann Litauen II Sắp đá --:--:--
Garr and Ava
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 27 | 10 |
| Điểm | 0 | 0 | 6 | 8 |
Chủ = Hegelmann Litauen II · Khách = Garr and Ava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hegelmann Litauen II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (50%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hegelmann Litauen II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 1 | 13 | 17 | 42 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 19 | 6 | 16 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 23 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Garr and Ava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 | 16 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 7 | 15 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 9 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hegelmann Litauen II 0 (0%)Hòa 2 (67%)Garr and Ava 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Garr and Ava | 1-1 (1-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | H |
| 11/10/24 | Garr and Ava | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen II | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/05/24 | Hegelmann Litauen II | 1-1 (0-0) | Garr and Ava | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hegelmann Litauen II
BBBBTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Hegelmann Litauen II | 0-4 (0-1) | FK Minija | - | - | B |
| 25/07/26 | Atomsfera Mazeikiai | 4-1 (1-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | B |
| 21/07/26 | Hegelmann Litauen II | 0-2 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius B | -0.25 | 3 | B |
| 02/07/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 3-1 (1-1) | Hegelmann Litauen II | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Hegelmann Litauen II | 2-1 (0-0) | Lietava Jonava | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-1 (0-0) | Hegelmann Litauen II | -1.25 | 3 | T |
| 12/06/26 | Hegelmann Litauen II | 0-1 (0-0) | Babrungas | -2 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FK Tauras Taurage | 6-1 (4-1) | Hegelmann Litauen II | - | - | B |
| 22/05/26 | Hegelmann Litauen II | 2-3 (0-3) | FK Neptunas Klaipeda | -1.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | DFK Dainava Alytus | 3-2 (1-1) | Hegelmann Litauen II | -1.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Hegelmann Litauen II | 1-2 (0-2) | FK Transinvest II | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Siauliai B | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | B |
| 24/04/26 | Hegelmann Litauen II | 2-0 (1-0) | FK Kauno Zalgiris II | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ekranas Panevezys | 1-3 (1-1) | Hegelmann Litauen II | - | - | T |
| 05/04/26 | Hegelmann Litauen II | 0-3 (0-1) | NFA Kaunas | - | - | B |
| 21/03/26 | Garr and Ava | 1-1 (1-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | H |
| 18/03/26 | FK Minija | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | B |
| 15/03/26 | Hegelmann Litauen II | 0-3 (0-2) | Atomsfera Mazeikiai | - | - | B |
| 09/11/25 | FK Tauras Taurage | 0-0 (0-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | H |
| 31/10/25 | Hegelmann Litauen II | 0-1 (0-1) | FK Neptunas Klaipeda | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Garr and Ava
BBBTBBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Garr and Ava | 0-1 (0-1) | FK Neptunas Klaipeda | - | - | B |
| 25/07/26 | Lietava Jonava | 1-0 (0-0) | Garr and Ava | - | - | B |
| 26/06/26 | Garr and Ava | 0-1 (0-1) | FK Minija | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Garr and Ava | 3-0 (1-0) | FK Transinvest II | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 2-1 (1-0) | Garr and Ava | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-0 (0-0) | Garr and Ava | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Garr and Ava | 1-1 (1-1) | Siauliai B | +1.75 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-1 (0-0) | Garr and Ava | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-1 (1-1) | Garr and Ava | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Garr and Ava | 3-0 (1-0) | FK Kauno Zalgiris II | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-2 (0-0) | Garr and Ava | - | - | T |
| 02/05/26 | Garr and Ava | 3-1 (1-1) | Ekranas Panevezys | - | - | T |
| 30/04/26 | Alternatyvus FK | 0-3 (0-1) | Garr and Ava | - | - | T |
| 24/04/26 | Babrungas | 1-0 (1-0) | Garr and Ava | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Garr and Ava | 2-2 (2-2) | NFA Kaunas | - | - | H |
| 04/04/26 | FK Tauras Taurage | 2-0 (0-0) | Garr and Ava | - | - | B |
| 21/03/26 | Garr and Ava | 1-1 (1-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | H |
| 18/03/26 | FK Neptunas Klaipeda | 0-3 (0-2) | Garr and Ava | -1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Garr and Ava | 2-0 (1-0) | Lietava Jonava | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/09/25 | Garr and Ava | 10-0 (6-0) | FK Neptunas Klaipeda II | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
34 66
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hegelmann Litauen II (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Garr and Ava (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hegelmann Litauen II (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Garr and Ava (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hegelmann Litauen II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.36 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.30 ↓ | 1.55 ↑ | 0.67 | 2.75 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.63 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.70 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.75 ↑ | 1.62 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.40 | 3.86 | 1.48 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.29 ↓ | 3.71 ↓ | 1.63 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.48 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 3.90 ↓ | 1.53 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.45 | 1.67 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.90 ↑ | 1.57 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.71 | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.22 | 3.95 | 1.47 | 0.84 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 4.19 ↓ | 3.63 ↓ | 1.58 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.47 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↓ | 3.75 ↓ | 1.57 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 3.60 | 1.74 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 1.97 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 5.08 ↑ | 3.74 ↑ | 1.57 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.94 ↓ | -0.75 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 4.10 ↓ | 4.33 ↓ | 1.57 ↑ | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 ↑ | -1.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.44 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 3.50 ↓ | 1.62 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.