Kết quả bóng đá trận Hegelmann Litauen vs FK Panevezys, 22:45 ngày 07/09/2026
TOPLYGA · 22:45 ngày 07/09/2026
Hegelmann Litauen 1 Kết thúc HT 0-1 3
FK Panevezys
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: LFF Kauno treniruociu centro stadionas Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Hegelmann Litauen | Phút | |
| 9' ⇄ | ▲ Asamoah K. ▼ | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Asante I. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 22 | 10 |
| Điểm | 2 | 9 | 6 | 15 |
Chủ = Hegelmann Litauen · Khách = FK Panevezys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hegelmann Litauen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Hegelmann Litauen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 12 | 10 | 29 | 44 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 8 | 3 | 17 | 18 | 14 | 8 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 12 | 26 | 10 | 7 |
FK Panevezys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 5 | 13 | 23 | 41 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 5 | 3 | 14 | 12 | 17 | 6 |
| Sân khách | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 29 | 9 | 8 |
Đội hình
Hegelmann Litauen
FK Panevezys
1Paukste L.5Puerto A.27Richard37Radonja V.44Nathan6Harouna A.16Remeikis M.9Kazlauskas D.45Shchedryi A.77Wesley Gabriel F. A.22Tibell Kamdem D.1Cerniauskas V.15Janusevskis J.32Rasimavicius R.33Keita S.66Balsys D.6Ramanauskas M.8Kouadio S.77Bizoza P.28Burdzilauskas E.34Asante I.79Paulauskas V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4321
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
33
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hegelmann Litauen (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FK Panevezys (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hegelmann Litauen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| LFF Kauno treniruociu centro stadionas | Sân nhà | Aukstaitijos stadionas |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Roland Vrabec | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.60 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 0.69 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.69 | 0.00 | 0.64 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.68 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.68 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.48 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.02 | 2.48 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.00 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 3.04 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hegelmann Litauen | 0 | 1 | 0 | 0 |
| FK Panevezys | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).