Kết quả bóng đá trận Heidelberg United U23 vs Bentleigh Greens U23, 09:30 ngày 29/08/2026

NPL Victoria U23 (Úc) · 09:30 ngày 29/08/2026
Heidelberg United U23
0 Kết thúc HT 0-3 4
Bentleigh Greens U23
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Heidelberg United U23 Phút Bentleigh Greens U23
10' 0 - 1
10' 0 - 2
20'
20'
20'
38' 0 - 3
38' 0 - 4
43'
43'
45' 0 - 5
45'
45+1'
45+2' 0 - 6
HT 0-3
88'
88'
90' 0 - 7
90' 0 - 8
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 00 10
Bại 22 66
Ghi bàn 77 1823
Mất bàn 89 2225
Điểm 33 1012

Chủ = Heidelberg United U23 · Khách = Bentleigh Greens U23

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Heidelberg United U23 (26)Hiệp 1 / Cả trậnBentleigh Greens U23 (27)
9 (35%)Thắng/Thắng8 (30%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng5 (19%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (4%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
6 (23%)Bại/Bại11 (41%)

Bảng xếp hạng

Heidelberg United U23

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26141117056435
Sân nhà136163328197
Sân khách138053728243

Bentleigh Greens U23

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26131125963408
Sân nhà138053027245
Sân khách135172936169

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
4
12
Sút cầu môn
0
7
Tấn công
91
79
Tấn công nguy hiểm
60
67
Sút ngoài cầu môn
4
5
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Việt vị
3
3
Quả ném biên
22
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Heidelberg United U23 (26 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Bentleigh Greens U23 (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Heidelberg United U23 Thông tin Bentleigh Greens U23
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.674.503.400.964.250.840.920.750.92
Live67.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓4.60 ↑4.500.11 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm1.573.803.300.624.000.720.670.750.67
Live21.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑3.500.53 ↓0.83 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm1.355.205.500.784.501.020.651.251.17
Live60.00 ↑8.80 ↑1.01 ↓1.61 ↑3.500.42 ↓1.19 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm1.734.403.451.104.500.60---
Live50.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm2.013.852.480.764.000.85---
Live45.34 ↑12.05 ↑1.01 ↓3.07 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm1.594.203.950.914.250.890.840.750.96
Live60.00 ↑8.80 ↑1.01 ↓1.78 ↑3.500.36 ↓1.19 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm1.684.603.500.804.000.960.850.750.91
Live16.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓3.57 ↑3.500.08 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.454.574.080.994.250.810.900.750.90
Live13.00 ↑7.10 ↑1.07 ↓2.94 ↑3.500.20 ↓1.13 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm1.704.363.350.784.000.920.840.750.86
Live31.00 ↑7.30 ↑1.01 ↓1.58 ↑3.500.41 ↓1.14 ↑0.000.67 ↓
LadbrokesSớm1.674.403.400.533.501.37---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.50 ↓3.501.45 ↑---
18BetSớm1.644.403.350.734.000.800.710.750.81
Live60.00 ↑8.75 ↑1.01 ↓1.53 ↑3.500.42 ↓1.13 ↑0.000.59 ↓
BwinSớm1.664.403.401.154.500.62---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑3.500.30 ↓---
1xBetSớm1.694.503.460.222.503.000.360.002.00
Live24.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓4.14 ↑4.500.14 ↓1.18 ↑0.000.64 ↓
Bet 365Sớm1.674.503.400.854.000.950.830.750.98
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.13 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.674.403.401.004.500.67---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑3.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Heidelberg United U23+3/4001
Bentleigh Greens U23-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).