Kết quả bóng đá trận Heidelberg United U23 vs Hume City U23, 12:30 ngày 16/08/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 12:30 ngày 16/08/2026
Heidelberg United U23 7 Kết thúc HT 2-0 0
Hume City U23
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Heidelberg United U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 31' | ||
| 33' | ||
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| 64' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 71' | |
| 5 - 0 ⚽ | 76' | |
| 78' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 80' | |
| 7 - 0 ⚽ | 82' | |
| 90' | ||
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 13 | 22 | 35 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 6 |
Chủ = Heidelberg United U23 · Khách = Hume City U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidelberg United U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 14 (56%) |
Bảng xếp hạng
Heidelberg United U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 14 | 1 | 11 | 70 | 56 | 43 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 33 | 28 | 19 | 7 |
| Sân khách | 13 | 8 | 0 | 5 | 37 | 28 | 24 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Hume City U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 4 | 3 | 18 | 21 | 72 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 27 | 9 | 14 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 8 | 45 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Heidelberg United U23 2 (40%)Hòa 0 (0%)Hume City U23 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Hume City U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 20/06/25 | Hume City U23 | 3-1 (1-0) | Heidelberg United U23 | -0.75 | 4 | B |
| 16/03/25 | Heidelberg United U23 | 1-2 (1-0) | Hume City U23 | +0.5 | 3.5 | B |
| 04/08/24 | Heidelberg United U23 | 1-4 (1-1) | Hume City U23 | +0.75 | 4 | B |
| 27/04/24 | Hume City U23 | 2-3 (1-2) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Heidelberg United U23
THBBBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Avondale U23 | 0-6 (0-5) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 26/07/26 | Heidelberg United U23 | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross U23 | 0 | 3.75 | H |
| 18/07/26 | Altona Magic U23 | 1-0 (1-0) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 11/07/26 | Melbourne City U23 | 8-2 (3-0) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 05/07/26 | Heidelberg United U23 | 0-1 (0-0) | St Albans Saints U23 | +0.75 | 3.75 | B |
| 28/06/26 | Heidelberg United U23 | 2-1 (1-1) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | T |
| 21/06/26 | Heidelberg United U23 | 1-3 (0-0) | Preston Lions U23 | +1.25 | 4 | B |
| 06/06/26 | Dandenong City U23 | 1-10 (1-2) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 31/05/26 | Heidelberg United U23 | 3-2 (2-1) | Dandenong Thunder U23 | +1.5 | 4.5 | T |
| 23/05/26 | Green Gully U23 | 3-1 (2-0) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 1-6 (0-5) | Heidelberg United U23 | -0.25 | 4 | T |
| 10/05/26 | Heidelberg United U23 | 6-1 (1-1) | South Melbourne U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Hume City U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 26/04/26 | Heidelberg United U23 | 2-5 (1-3) | Avondale U23 | 0 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | Heidelberg United U23 | 5-2 (1-2) | Altona Magic U23 | +0.5 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Heidelberg United U23 | 3-4 (3-2) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 22/03/26 | St Albans Saints U23 | 0-1 (0-0) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 13/03/26 | Oakleigh Cannons U23 | 5-1 (1-1) | Heidelberg United U23 | -1.25 | 4 | B |
| 08/03/26 | Preston Lions U23 | 2-4 (1-1) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hume City U23
BTBBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/32 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dandenong City U23 | 5-0 (3-0) | Hume City U23 | -0.75 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Melbourne City U23 | - | - | T |
| 25/07/26 | St Albans Saints U23 | 5-1 (1-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 18/07/26 | Hume City U23 | 3-4 (1-3) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | B |
| 12/07/26 | Preston Lions U23 | 5-0 (2-0) | Hume City U23 | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | -0.75 | 4 | T |
| 20/06/26 | Hume City U23 | 1-3 (1-1) | Green Gully U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 3-1 (1-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Hume City U23 | 1-6 (0-0) | South Melbourne U23 | -0.5 | 4 | B |
| 23/05/26 | Altona Magic U23 | 1-3 (1-1) | Hume City U23 | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Hume City U23 | 2-2 (1-0) | Avondale U23 | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 0-1 (0-0) | Hume City U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Hume City U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 26/04/26 | Melbourne City U23 | 2-0 (0-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Hume City U23 | 0-1 (0-0) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons U23 | 4-1 (3-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Hume City U23 | 0-0 (0-0) | Preston Lions U23 | - | - | H |
| 14/03/26 | Hume City U23 | 1-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | H |
| 07/03/26 | Green Gully U23 | 4-1 (2-0) | Hume City U23 | -0.75 | 4 | B |
| 28/02/26 | Hume City U23 | 0-2 (0-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
158
Sút cầu môn
126
Tấn công
7450
Tấn công nguy hiểm
6142
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidelberg United U23 (26 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Hume City U23 (25 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heidelberg United U23 (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 2 (18%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOVO
Hume City U23 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heidelberg United U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.89 | 4.00 | 0.92 | 0.99 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 4.80 | 6.50 | 0.62 | 4.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 4.60 ↓ | 6.00 ↓ | 0.63 ↑ | 4.00 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.04 | 7.80 | 29.00 | 1.01 | 5.75 | 0.79 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 80.00 ↑ | 0.91 ↓ | 7.50 | 0.89 ↑ | 1.26 ↑ | 0.50 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.75 | 6.75 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 60.00 ↑ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.50 | 4.60 | 0.87 | 4.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.07 ↑ | 51.13 ↑ | 1.66 ↑ | 7.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.85 | 5.90 | 0.88 | 4.00 | 0.92 | 0.88 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.40 ↑ | 80.00 ↑ | 0.91 ↑ | 7.50 | 0.89 ↓ | 0.60 ↓ | 0.25 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 6.10 | 9.40 | 1.08 | 4.00 | 0.72 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 20.00 ↑ | 1.12 ↑ | 7.50 | 0.69 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.35 | 7.30 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.81 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.93 ↓ | 11.00 ↑ | 0.83 ↑ | 7.50 | 0.93 ↑ | 1.19 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 6.50 | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.55 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.50 | 6.00 | 0.81 | 4.25 | 0.72 | 0.71 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 80.00 ↑ | 0.83 ↑ | 7.50 | 0.81 ↑ | 0.53 ↓ | 0.25 | 1.26 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.62 | 6.24 | 0.89 | 4.25 | 0.81 | 0.81 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.35 ↑ | 5.24 ↓ | 5.45 ↓ | 0.86 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.50 | 6.75 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.70 | 5.91 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 26.00 ↑ | 1.65 ↑ | 7.50 | 0.45 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.75 | 6.25 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.60 ↑ | 7.50 | 0.48 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.00 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.75 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heidelberg United U23 | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hume City U23 | -1 3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).