Kết quả bóng đá trận Heidelberg United (W) vs Melbourne City Youth(W), 16:30 ngày 14/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 16:30 ngày 14/08/2026
Heidelberg United (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Melbourne City Youth(W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Heidelberg United (W) | Phút | |
| 22' | ||
| 32' | ⚽ 0 - 1 Chelsea Biggs | |
| HT 0-1 | ||
| 71' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 74' | |
| 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 10 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 33 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 0 |
Chủ = Heidelberg United (W) · Khách = Melbourne City Youth(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidelberg United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (37%) | Bại/Bại | 21 (81%) |
Bảng xếp hạng
Heidelberg United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 5 | 12 | 38 | 48 | 32 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 26 | 14 | 12 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 23 | 22 | 18 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Melbourne City Youth(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 2 | 1 | 23 | 22 | 94 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 0 | 10 | 13 | 41 | 6 | 14 |
| Sân khách | 14 | 0 | 1 | 13 | 9 | 53 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 22 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Heidelberg United (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Melbourne City Youth(W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Melbourne City Youth(W) | 3-9 (0-4) | Heidelberg United (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Heidelberg United (W)
TBBHTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Keilor Park (W) | 0-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Heidelberg United (W) | 1-4 (0-1) | Essendon Royals (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Heidelberg United (W) | 0-4 (0-4) | Avondale FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | FC Bulleen Lions (W) | 1-1 (1-0) | Heidelberg United (W) | -1.25 | 3.5 | H |
| 14/07/26 | South Melbourne (W) | 0-1 (0-1) | Heidelberg United (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Heidelberg United (W) | 1-2 (0-1) | Alamein (W) | 0 | 3 | B |
| 03/07/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (1-0) | Heidelberg United (W) | +0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Heidelberg United (W) | 1-3 (0-1) | Boroondara Eagles (W) | 0 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Heidelberg United (W) | 4-0 (4-0) | Cliftonville Hill (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Heidelberg United (W) | 1-3 (1-0) | Box Hill (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (2-1) | Heidelberg United (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Heidelberg United (W) | 0-1 (0-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Preston Lions (W) | 2-0 (1-0) | Heidelberg United (W) | +0.5 | 3.5 | B |
| 19/05/26 | Avondale FC (W) | 1-3 (1-2) | Heidelberg United (W) | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Heidelberg United (W) | 1-1 (0-1) | Essendon Royals (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Melbourne City Youth(W) | 3-9 (0-4) | Heidelberg United (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Heidelberg United (W) | 2-1 (1-1) | Keilor Park (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Heidelberg United (W) | -1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Heidelberg United (W) | 1-6 (1-3) | FC Bulleen Lions (W) | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Melbourne City Youth(W)
BBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/33 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Preston Lions (W) | 2-0 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 6-1 (3-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-3 (1-2) | Essendon Royals (W) | -3 | 4.5 | B |
| 04/07/26 | Keilor Park (W) | 3-1 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-6 (0-3) | Avondale FC (W) | -2.75 | 4 | B |
| 20/06/26 | FC Bulleen Lions (W) | 5-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Alamein (W) | 2-1 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | -2.5 | 4 | B |
| 29/05/26 | Spring Hills FC (W) | 1-1 (1-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Boroondara Eagles (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Box Hill (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | -4.25 | 5.25 | B |
| 09/05/26 | South Melbourne (W) | 9-2 (7-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Melbourne City Youth(W) | 3-9 (0-4) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Preston Lions (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Essendon Royals (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-4 (0-2) | Alamein (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-5 (1-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-0 (1-0) | Keilor Park (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Avondale FC (W) | 5-0 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | -2.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
118
Tấn công
5260
Tấn công nguy hiểm
9840
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
9 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidelberg United (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Melbourne City Youth(W) (26 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 3.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heidelberg United (W) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO
Melbourne City Youth(W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heidelberg United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.06 | 13.00 | 23.00 | 0.86 | 4.50 | 0.94 | 0.94 | 3.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.09 | 5.50 | 9.50 | 0.69 | 4.00 | 0.64 | 0.69 | 3.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.50 | 41.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 6.20 | 9.40 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.95 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↓ | 115.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 8.00 | 12.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 5.60 | 7.80 | 0.75 | 4.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.97 ↑ | 100.00 ↑ | 2.67 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.05 | 7.80 | 15.00 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | 3.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↑ | 5.00 ↓ | 50.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.40 | 13.50 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.78 | 2.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.55 ↑ | 31.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 7.50 | 11.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 7.25 | 11.50 | 0.70 | 3.75 | 0.82 | 0.83 | 2.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 8.40 | 12.08 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.87 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 2.01 ↑ | 1.89 ↓ | 12.17 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.14 | 7.75 | 11.00 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.30 | 9.45 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 1.26 | 2.50 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 78.00 ↑ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 12.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.80 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 1.00 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heidelberg United (W) | +2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Melbourne City Youth(W) | -2 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).