Kết quả bóng đá trận Hellenic AC vs Darwin Hearts, 17:30 ngày 05/09/2026
Darwin Ngoại hạng Úc · 17:30 ngày 05/09/2026
Hellenic AC 6 Kết thúc HT 3-0 1
Darwin Hearts
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Hellenic AC | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 17' | |
| 2 - 1 ⚽ | 19' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 17 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 19 | 31 |
| Điểm | 7 | 0 | 13 | 13 |
Chủ = Hellenic AC · Khách = Darwin Hearts
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hellenic AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (55%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hellenic AC (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Darwin Hearts (24 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hellenic AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.80 | 1.47 | 0.81 | 4.00 | 0.96 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.45 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.82 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.92 ↑ | 6.50 | 0.64 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 4.45 | 1.57 | 0.93 | 4.25 | 0.89 | 1.22 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 41.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.90 | 1.47 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 4.40 | 1.57 | 0.84 | 4.25 | 0.98 | 1.07 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 44.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 4.65 | 1.59 | 0.86 | 4.25 | 0.84 | 0.78 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 3.80 ↑ | 4.80 ↑ | 1.55 ↓ | 1.11 ↑ | 4.25 | 0.60 ↓ | 0.78 | -1.00 | 0.92 | |
| Sbobet | Sớm | 3.63 | 4.38 | 1.62 | 0.92 | 4.25 | 0.90 | 1.02 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.50 | 1.50 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.70 | 1.47 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.49 | 4.90 | 1.51 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 1.18 | -0.75 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.34 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.75 | 1.50 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.